VUS trong kết quả xét nghiệm di truyền – Ý nghĩa và cách ứng xử

Bác sĩ tư vấn thai phụ về VUS trong kết quả xét nghiệm di truyền và ý nghĩa biến thể chưa rõ vai trò bệnh lý

VUS là viết tắt của variant of uncertain significance. Có thể hiểu là biến thể chưa rõ ý nghĩa. Đây là một kết quả cho thấy phòng xét nghiệm phát hiện một thay đổi di truyền, nhưng hiện chưa đủ bằng chứng để kết luận thay đổi đó gây bệnh hay lành tính.

VUS có thể gặp trong nhiều xét nghiệm di truyền. Ví dụ như CMA, WES, panel gen hoặc giải trình tự gen chuyên biệt. Trong thai kỳ, VUS thường gây lo lắng vì gia đình phải đưa ra quyết định trong thời gian ngắn.

Điều quan trọng nhất là không nên hiểu VUS là chẩn đoán bệnh. Biến thể di truyền được chia thành nhiều nhóm, gồm gây bệnh, có khả năng gây bệnh, chưa rõ ý nghĩa, có khả năng lành tính và lành tính. VUS nằm ở nhóm giữa vì dữ liệu hiện tại chưa đủ để kết luận.

VUS là gì?

VUS là một biến thể di truyền chưa rõ ý nghĩa lâm sàng. Nói đơn giản, phòng xét nghiệm nhìn thấy một thay đổi trong DNA, nhưng khoa học hiện tại chưa đủ bằng chứng để nói thay đổi đó có gây bệnh hay không.

VUS không đồng nghĩa với bất thường nặng. VUS cũng không đồng nghĩa với bình thường hoàn toàn. Nó là một vùng xám cần được tư vấn cẩn thận.

Trong xét nghiệm trước sinh, VUS có thể được phát hiện trên mẫu thai. Mẫu này thường được lấy qua chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau. Sau đó, phòng xét nghiệm làm CMA, WES hoặc xét nghiệm gen khác.

Cần phân biệt rõ: chọc ối là thủ thuật lấy mẫu. VUS là cách phân loại kết quả di truyền sau khi phân tích mẫu.

Vì sao lại có kết quả VUS?

Có VUS vì hiểu biết về bộ gen người vẫn chưa hoàn toàn đầy đủ. Có những biến thể đã được nghiên cứu rất kỹ. Nhưng cũng có biến thể rất hiếm, chưa từng được báo cáo, hoặc chưa có đủ dữ liệu về biểu hiện bệnh.

Một biến thể có thể được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố. Ví dụ vị trí biến thể, gen liên quan, dữ liệu dân số, dữ liệu bệnh nhân, dự đoán sinh học, kiểu di truyền và mức độ phù hợp với biểu hiện lâm sàng.

Nếu bằng chứng nghiêng rõ về gây bệnh, biến thể có thể được xếp nhóm gây bệnh hoặc có khả năng gây bệnh. Nếu bằng chứng nghiêng rõ về lành tính, biến thể có thể được xếp nhóm lành tính hoặc có khả năng lành tính.

Nếu bằng chứng còn thiếu hoặc mâu thuẫn, biến thể sẽ được xếp là VUS. Đây là cách làm thận trọng, không phải là kết luận mơ hồ cho có.

VUS trong CMA khác gì VUS trong WES?

Trong CMA, VUS thường là một mất đoạn hoặc lặp đoạn chưa rõ ý nghĩa. Tên chuyên môn là CNV chưa rõ ý nghĩa. Bác sĩ cần xem CNV đó là mất đoạn hay lặp đoạn, kích thước bao nhiêu, nằm ở vùng nào và chứa những gen nào.

Trong WES, VUS thường là một biến thể trong gen. Ví dụ thay đổi một hoặc vài “chữ cái” trong DNA. Bác sĩ cần xem gen đó liên quan bệnh gì, kiểu di truyền ra sao và biến thể có phù hợp với hình ảnh thai hay không.

Có tiêu chuẩn riêng để diễn giải CNV, dựa trên kích thước, vùng gen, dữ liệu bệnh học, kiểu di truyền và bằng chứng từ cơ sở dữ liệu. Các tiêu chuẩn này giúp phòng xét nghiệm phân loại CNV thành gây bệnh, có khả năng gây bệnh, VUS, có khả năng lành tính hoặc lành tính.

Vì vậy, khi đọc kết quả, gia đình không nên chỉ nhìn chữ VUS. Cần đọc toàn bộ báo cáo và đặt VUS trong bối cảnh thai kỳ.

Tư vấn kết quả VUS trong thai kỳ

VUS có nghĩa là thai chắc chắn mắc bệnh không?

Không. VUS không phải là chẩn đoán xác định. Đây là điểm cần nhấn mạnh để tránh làm gia đình hoảng sợ.

Nếu một báo cáo ghi VUS, điều đó có nghĩa là hiện tại chưa đủ bằng chứng để kết luận biến thể đó gây bệnh. Gia đình không nên tự hiểu VUS là “thai chắc chắn bất thường”.

Ngược lại, cũng không nên bỏ qua VUS một cách đơn giản. Nếu thai có dị tật cấu trúc phù hợp với gen hoặc vùng CNV được báo cáo, VUS có thể cần được đánh giá kỹ hơn.

Cách hiểu an toàn là: VUS cần được diễn giải bởi bác sĩ có kinh nghiệm, kết hợp với siêu âm, tiền sử gia đình, kết quả xét nghiệm bố mẹ và dữ liệu y văn.

Vì sao siêu âm rất quan trọng khi có VUS?

Siêu âm giúp cung cấp kiểu hình của thai. Kiểu hình nghĩa là những biểu hiện quan sát được, như bất thường tim, não, thận, xương, mặt, tăng trưởng hoặc nước ối.

Một VUS có thể đáng chú ý hơn nếu thai có bất thường phù hợp với gen hoặc vùng di truyền liên quan. Ngược lại, nếu siêu âm chi tiết bình thường, ý nghĩa lâm sàng của VUS có thể khác.

Tuy nhiên, siêu âm bình thường không loại trừ mọi ảnh hưởng sau sinh. Một số biểu hiện như chậm phát triển, khó khăn học tập hoặc rối loạn hành vi không thể đánh giá đầy đủ trước sinh.

Vì vậy, tư vấn VUS luôn cần nói rõ giới hạn. Siêu âm giúp giảm hoặc tăng mức nghi ngờ, nhưng không biến VUS thành một kết luận tuyệt đối.

Có cần xét nghiệm bố mẹ không?

Trong nhiều trường hợp, xét nghiệm bố mẹ rất hữu ích. Mục tiêu là xem VUS ở thai là mới phát sinh hay được di truyền từ bố hoặc mẹ.

Nếu VUS là de novo, tức mới xuất hiện ở thai, bác sĩ có thể đánh giá thận trọng hơn. Tuy nhiên, de novo không tự động nghĩa là gây bệnh.

Nếu VUS được di truyền từ bố hoặc mẹ khỏe mạnh, ý nghĩa có thể nghiêng về ít đáng lo hơn. Nhưng điều này cũng không phải bảo đảm tuyệt đối. Một số biến thể có biểu hiện rất thay đổi hoặc không thấm hoàn toàn.

Với WES bộ ba, việc xét nghiệm đồng thời thai, bố và mẹ giúp diễn giải biến thể tốt hơn. Đây là lý do trio WES thường có giá trị hơn xét nghiệm riêng mẫu thai.

VUS có thể được phân loại lại không?

Có. VUS có thể được phân loại lại khi có thêm dữ liệu khoa học. Một biến thể hôm nay chưa rõ ý nghĩa có thể sau này được xếp là lành tính, có khả năng lành tính, hoặc hiếm hơn là có khả năng gây bệnh.

Việc phân loại lại phụ thuộc vào dữ liệu mới từ y văn, cơ sở dữ liệu di truyền, báo cáo bệnh nhân, nghiên cứu chức năng và thông tin gia đình.

Vì vậy, gia đình nên giữ bản báo cáo đầy đủ. Không nên chỉ lưu ảnh chụp phần kết luận. Những thông tin như tên gen, vị trí biến thể, kiểu biến thể, kích thước CNV và phân loại ban đầu đều rất quan trọng.

Nếu sau sinh trẻ có biểu hiện lâm sàng, hoặc nếu gia đình chuẩn bị mang thai lần sau, kết quả cũ có thể cần được xem lại.

VUS có ảnh hưởng đến quyết định thai kỳ không?

Đây là phần khó nhất. VUS không nên được dùng một mình để đưa ra quyết định lớn trong thai kỳ. Đặc biệt, không nên xem VUS như bằng chứng chắc chắn thai mắc bệnh.

Thai phụ có VUS phát hiện qua chẩn đoán trước sinh nên được tư vấn bởi chuyên gia có khả năng truy cập cơ sở dữ liệu cập nhật về tương quan genotype–phenotype. Gia đình cũng cần được giải thích về ý nghĩa phát hiện, khoảng dao động kết cục và xét nghiệm thêm nếu phù hợp.

Trong thực hành, bác sĩ cần đặt VUS cạnh các dữ kiện khác. Thai có dị tật không. Dị tật có phù hợp với biến thể không. VUS là de novo hay di truyền. Dữ liệu y văn có gì. Gia đình có tiền sử tương tự không.

Chỉ khi ghép các mảnh thông tin lại, tư vấn mới có ý nghĩa thực tế.

Mẫu máu xét nghiệm di truyền VUS

Gia đình nên làm gì khi nhận kết quả VUS?

Việc đầu tiên là không tự tra cứu rời rạc trên mạng rồi kết luận. Nhiều thông tin trên mạng không phù hợp với chính biến thể của thai. Cùng một gen nhưng biến thể khác nhau có thể mang ý nghĩa khác nhau.

Việc thứ hai là xin bản báo cáo đầy đủ. Báo cáo cần có tên gen hoặc vùng CNV, vị trí, loại biến thể, phân loại, phương pháp xét nghiệm và nhận xét của labo.

Việc thứ ba là gặp bác sĩ y học bào thai hoặc chuyên gia di truyền. Buổi tư vấn nên kết hợp kết quả xét nghiệm với siêu âm hình thái, siêu âm tim thai, tiền sử gia đình và xét nghiệm bố mẹ nếu cần.

Việc thứ tư là hỏi rõ kế hoạch tiếp theo. Có cần siêu âm lại không. Có cần MRI thai nhi không. Có cần xét nghiệm bố mẹ không. Sau sinh cần theo dõi gì.

Những câu hỏi nên hỏi bác sĩ

Gia đình nên hỏi: VUS này nằm ở gen nào hoặc vùng nhiễm sắc thể nào. Biến thể là mất đoạn, lặp đoạn hay biến thể trong gen.

Nên hỏi tiếp: VUS này đã từng được báo cáo trong bệnh nào chưa. Có phù hợp với hình ảnh siêu âm của thai không. Thai có bất thường cấu trúc nào liên quan không.

Cần hỏi thêm: có nên xét nghiệm bố mẹ không. Nếu biến thể di truyền từ bố hoặc mẹ khỏe mạnh, ý nghĩa thay đổi thế nào. Nếu là de novo, nguy cơ cần hiểu ra sao.

Cuối cùng, nên hỏi: kết quả này có làm thay đổi kế hoạch theo dõi thai kỳ hoặc chăm sóc sau sinh không. Đây là câu hỏi quan trọng nhất với gia đình.

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm thứ nhất là VUS nghĩa là thai chắc chắn mắc bệnh. Điều này không đúng. VUS là chưa rõ ý nghĩa, không phải chẩn đoán xác định.

Hiểu lầm thứ hai là VUS chắc chắn vô hại. Điều này cũng không đúng. Một số VUS cần được theo dõi và có thể được phân loại lại khi có thêm dữ liệu.

Hiểu lầm thứ ba là cứ thấy VUS thì phải làm thêm thật nhiều xét nghiệm. Thực tế, xét nghiệm thêm cần có mục tiêu rõ. Không nên làm chỉ để giảm lo lắng tạm thời.

Hiểu lầm thứ tư là bác sĩ không giải thích được nghĩa là xét nghiệm sai. Không phải vậy. VUS phản ánh giới hạn hiện tại của dữ liệu khoa học.

Khi nào nên khám chuyên sâu?

Gia đình nên khám chuyên sâu khi kết quả CMA hoặc WES ghi VUS, đặc biệt nếu thai có bất thường siêu âm đi kèm. Đây là tình huống cần đối chiếu kiểu hình và di truyền.

Cũng nên tư vấn chuyên sâu nếu VUS là de novo, nằm trong gen liên quan bệnh, hoặc báo cáo ghi cần tư vấn di truyền. Những trường hợp này không nên tự diễn giải.

Nếu gia đình đang phân vân về xét nghiệm bố mẹ, WES bộ ba, MRI thai nhi hoặc kế hoạch theo dõi sau sinh, nên gặp bác sĩ y học bào thai để được định hướng.

Câu hỏi thường gặp

VUS có phải là bệnh không?

Không. VUS là biến thể chưa rõ ý nghĩa. Nó chưa đủ bằng chứng để kết luận gây bệnh hay lành tính.

VUS có thể thành bình thường sau này không?

Có thể. Một số VUS được phân loại lại thành lành tính hoặc có khả năng lành tính khi có thêm dữ liệu.

VUS de novo có nguy hiểm hơn không?

Có thể cần thận trọng hơn, nhưng de novo không tự động nghĩa là gây bệnh. Cần xem gen, vùng CNV và siêu âm thai.

Có cần xét nghiệm bố mẹ khi thai có VUS không?

Thường nên cân nhắc. Xét nghiệm bố mẹ giúp biết biến thể là mới phát sinh hay di truyền.

Có nên quyết định thai kỳ chỉ dựa vào VUS không?

Không nên. VUS cần được đặt trong toàn bộ bối cảnh lâm sàng và tư vấn chuyên sâu.

Kết luận

VUS trong xét nghiệm di truyền là một kết quả khó, nhưng không phải là bản án cho thai kỳ. VUS chỉ có nghĩa là hiện tại chưa đủ bằng chứng để kết luận biến thể gây bệnh hay lành tính.

Khi gặp VUS, gia đình cần bình tĩnh và không tự diễn giải. Điều quan trọng là đọc báo cáo đầy đủ, đối chiếu với siêu âm, cân nhắc xét nghiệm bố mẹ và tư vấn bởi người có kinh nghiệm.

Trong thai kỳ, VUS không nên được dùng đơn độc để đưa ra quyết định lớn. Cần đặt kết quả này vào toàn bộ bối cảnh y học bào thai, di truyền và hoàn cảnh gia đình.

Cách ứng xử đúng với VUS là thận trọng, nhân văn và dựa trên bằng chứng. Khi được tư vấn đầy đủ, gia đình sẽ hiểu rõ hơn điều gì đã biết, điều gì chưa chắc chắn và bước tiếp theo nên làm gì.

Nguồn tham khảo

  1. Richards S. và cộng sự. Standards and guidelines for the interpretation of sequence variants: a joint consensus recommendation of ACMG and AMP. Genetics in Medicine, 2015.
  2. Riggs ER. và cộng sự. Technical standards for the interpretation and reporting of constitutional copy-number variants: ACMG/ClinGen consensus recommendation. Genetics in Medicine, 2020.
  3. SMFM. Consult Series #41: The use of chromosomal microarray for prenatal diagnosis. American Journal of Obstetrics and Gynecology, 2016.
  4. ACOG. Microarrays and Next-Generation Sequencing Technology: The Use of Advanced Genetic Diagnostic Tools in Obstetrics and Gynecology. Committee Opinion No. 682.
  5. Levy B, Wapner R. Prenatal Diagnosis by Chromosomal Microarray Analysis. Fertility and Sterility, 2018.

Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo. Bài viết không thay thế khám, chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp. Mỗi thai kỳ cần được đánh giá cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa.

Tìm hiểu thêm tại đây

Ấn vào link để nhận bản thảo quyển sách “Thai kỳ khoẻ mạnh” dài hơn 200 trang do bác sỹ Tú biên soạn ngay các mẹ nhé

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *