Bà bầu nên ăn cá ít thủy ngân như cá hồi, cá mòi, cá cơm, cá rô phi, cá diêu hồng hoặc tôm; cá chép nên ăn ở mức vừa phải (khoảng 1 bữa/tuần). Mẹ nên ăn khoảng 2–3 khẩu phần mỗi tuần, đổi loại cá đa dạng và nấu chín kỹ.
Tra nhanh: bà bầu ăn loại cá này được không?
Gõ tên cá để lọc. Phân nhóm theo hướng dẫn ăn cá của FDA/EPA (Hoa Kỳ) dựa trên hàm lượng thủy ngân. Một bữa khoảng 110–115 g cá sống (bằng lòng bàn tay người lớn).
| Loại cá | Nhóm | Lượng gợi ý |
|---|---|---|
| Cá hồi | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá hồi vân (trout) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá rô phi | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá diêu hồng (rô phi đỏ) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá trê, cá basa, cá tra (họ cá da trơn) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá mòi (sardine) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá trích (herring) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá cơm (anchovy) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá tuyết (cod) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá minh thái (pollock) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá bơn (flounder, sole) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá đối (mullet) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá rô (perch) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá đù (croaker) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá ngừ đóng hộp loại “light”, cá ngừ vằn (skipjack) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Tôm, cua, mực, sò điệp, nghêu, hàu (nấu chín) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá thu Đại Tây Dương, cá thu Nhật (Atlantic/chub mackerel) | Tốt nhất | 2–3 bữa/tuần |
| Cá chép | Tốt | 1 bữa/tuần |
| Cá mú (grouper) | Tốt | 1 bữa/tuần |
| Cá hồng (snapper) | Tốt | 1 bữa/tuần |
| Cá dũa, cá nục heo (mahi mahi) | Tốt | 1 bữa/tuần |
| Cá bơn lưỡi ngựa (halibut) | Tốt | 1 bữa/tuần |
| Cá thu Tây Ban Nha (Spanish mackerel) | Tốt | 1 bữa/tuần |
| Cá ngừ vây vàng (yellowfin) | Tốt | 1 bữa/tuần |
| Cá ngừ trắng, ngừ vây dài (albacore) | Tốt | 1 bữa/tuần |
| Cá thu vua (king mackerel) | Tránh | Không ăn khi mang thai |
| Cá kiếm (swordfish) | Tránh | Không ăn khi mang thai |
| Cá mập | Tránh | Không ăn khi mang thai |
| Cá cờ, cá kiếm marlin | Tránh | Không ăn khi mang thai |
| Cá ngừ mắt to (bigeye) | Tránh | Không ăn khi mang thai |
| Cá đổi màu cam (orange roughy) | Tránh | Không ăn khi mang thai |
| Cá đầu vuông (tilefish) vùng Vịnh Mexico | Tránh | Không ăn khi mang thai |
| Cá sống, gỏi cá, sushi/sashimi cá sống | Tránh | Không ăn khi mang thai |
| Cá hun khói lạnh chưa nấu lại | Tránh | Không ăn khi mang thai |
| Cá khô, mắm cá | Hạn chế | Ít, vì rất mặn; chọn sản phẩm rõ nguồn gốc |
| Cá mè, cá trắm (họ cá chép) | Tốt | 1 bữa/tuần |
| Cá rô đồng, cá lóc (cá quả) | Chưa có trong danh sách FDA | Ăn được khi nấu chín, xen kẽ với cá nhóm tốt nhất |
| Cá bống, cá kèo, cá linh, cá chốt | Chưa có trong danh sách FDA | Ăn được khi nấu chín, xen kẽ với cá nhóm tốt nhất |
| Cá tầm | Chưa có trong danh sách FDA | Tối đa 1 bữa/tuần, nấu chín |
| Cá đuối | Chưa có trong danh sách FDA | Tối đa 1 bữa/tuần, nấu chín |
| Cá lăng, cá chẽm | Chưa có trong danh sách FDA | Tối đa 1 bữa/tuần, nấu chín |
| Cá chỉ vàng, cá nục, cá bạc má | Chưa có trong danh sách FDA | Tối đa 1 bữa/tuần, nấu chín |
| Cá thu biển Việt Nam (thu chấm, thu ảo) | Chưa có trong danh sách FDA | Tối đa 1 bữa/tuần, tránh khúc cá rất lớn |
| Cá cam, cá bớp (cá giò) | Chưa có trong danh sách FDA | Tối đa 1 bữa/tuần, không ăn gỏi |
| Cá mối, cá nâu | Chưa có trong danh sách FDA | Tối đa 1 bữa/tuần, nấu chín |
| Cá nhám (cá mập nhỏ) | Tránh | Không ăn khi mang thai |
| Cá nhồng (barracuda) | Tránh | Nguy cơ độc tố ciguatera |
| Cá nóc | Tránh | Độc tố tetrodotoxin, không ăn trong mọi hoàn cảnh |
| Cá lau kiếng | Tránh | Sống ở vùng nước ô nhiễm, khó kiểm soát nguồn gốc |
Nguồn: FDA/EPA, Advice about Eating Fish (cập nhật 2021) – hướng dẫn của cơ quan quản lý. Tên tiếng Việt là tên gần tương ứng; cùng một tên địa phương có thể gồm nhiều loài khác nhau (ví dụ “cá thu”, “cá ngừ đại dương”), nên ưu tiên loài cỡ nhỏ khi không rõ loài.
Mẹ không nên kiêng cá hoàn toàn vì cá cung cấp đạm, DHA/EPA, i-ốt, vitamin D, vitamin B12 và nhiều vi chất cần cho thai kỳ. Trong thực đơn bà bầu nên ăn gì, cá vẫn là nhóm thực phẩm hữu ích nếu chọn đúng loại.
Điểm cần tránh là cá lớn săn mồi hoặc cá có thủy ngân cao như cá mập, cá kiếm, cá thu vua, marlin, bigeye tuna, orange roughy và tilefish từ Vịnh Mexico. Mẹ cũng nên tránh cá sống, sashimi, sushi cá sống và hải sản sống vì nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc ký sinh trùng.
Nguyên tắc dễ nhớ: chọn cá ít thủy ngân, ăn vừa đủ, nấu chín, không ăn sống và hỏi bác sĩ nếu mẹ có dị ứng hải sản, bệnh thận, bệnh tuyến giáp hoặc chế độ ăn đặc biệt.
Vì sao bà bầu nên ăn cá?
Cá là nguồn đạm tốt. Đạm giúp thai phát triển tế bào, mô, cơ và máu. Cá cũng thường dễ tiêu hơn nhiều loại thịt đỏ.
Nhiều loại cá có omega-3, đặc biệt là DHA và EPA. Đây là các acid béo quan trọng với não và mắt của thai nhi. Cơ thể mẹ không tự tạo đủ lượng omega-3 cần thiết.
Cá cũng cung cấp vitamin D, vitamin B12 và i-ốt. Đây là các chất có vai trò trong xương, máu, thần kinh và tuyến giáp.
Mẹ bầu ăn cá an toàn, nhưng cần tránh nhóm cá có thủy ngân cao. Nên tránh cá sống và hải sản sống trong thai kỳ.
Bà bầu nên ăn bao nhiêu cá mỗi tuần?
Mẹ bầu có thể ăn khoảng 2–3 bữa cá mỗi tuần. Mỗi bữa nên vừa phải. Một khẩu phần thường gần bằng lòng bàn tay người lớn.
Phụ nữ mang thai ăn 8–12 ounce cá ít thủy ngân mỗi tuần. Lượng này tương đương khoảng 225–340 gram cá chín mỗi tuần.
Không nên ăn cá quá ít vì sợ thủy ngân. Nhưng cũng không nên ăn quá nhiều một loại cá. Ăn đa dạng giúp giảm nguy cơ tích lũy từ một nguồn duy nhất.
Nếu mẹ không ăn cá, cần hỏi bác sĩ về nguồn omega-3 thay thế. Không nên tự dùng dầu cá liều cao.
Những loại cá bà bầu nên ăn
Mẹ bầu nên chọn các loại cá ít thủy ngân. Một số lựa chọn phù hợp gồm cá hồi, cá mòi, cá cơm, cá trích, cá rô phi, cá tuyết, cá da trơn và cá nước ngọt nhỏ.
Mẹ có thể ăn cá chép, cá quả, cá rô phi, cá diêu hồng, cá basa hoặc cá nục với lượng hợp lý. Nên chọn cá tươi, rõ nguồn gốc và nấu chín kỹ.
Cá hồi là lựa chọn tốt vì giàu omega-3. Cá mòi và cá cơm cũng tốt vì kích thước nhỏ, thường ít thủy ngân hơn cá săn mồi lớn.
Mẹ không cần tìm loại cá “đắt nhất”. Điều quan trọng là cá an toàn, tươi, ít thủy ngân và phù hợp khẩu vị.
Cá hồi có tốt cho bà bầu không?
Có. Cá hồi là nguồn đạm tốt và giàu omega-3. Đây là lựa chọn phổ biến cho mẹ bầu.
Mẹ nên ăn cá hồi đã nấu chín. Có thể hấp, áp chảo chín, nướng hoặc nấu canh. Không nên ăn cá hồi sống, sashimi hoặc sushi cá sống.
Nếu mẹ không hợp mùi cá hồi, có thể đổi sang cá mòi, cá cơm, cá nục nhỏ hoặc cá nước ngọt. Không nên ép bản thân ăn một món gây buồn nôn.
Mục tiêu là duy trì cá an toàn trong khẩu phần. Không cần ăn cá hồi mỗi ngày.

Cá chép, cá quả, cá rô phi có ăn được không?
Có thể ăn. Đây là những loại cá quen thuộc và dễ chế biến. Mẹ nên chọn cá tươi, làm sạch kỹ và nấu chín hoàn toàn.
Cá chép thường được dùng trong các món cháo, canh hoặc hấp. Cá quả có thể nấu cháo, nấu canh chua hoặc kho. Cá rô phi dễ ăn và giá hợp lý.
Tuy nhiên, mẹ nên chú ý nguồn nước nuôi hoặc đánh bắt. Không nên ăn cá từ vùng nước ô nhiễm. Nếu không chắc, nên mua ở nơi uy tín.
Bầu ăn cá … được không? Trả lời nhanh từng loại cá hay hỏi
Phần này trả lời nhanh cho những loại cá mẹ bầu hỏi nhiều nhất. Cách xếp nhóm dựa trên hướng dẫn của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA): nhóm “tốt nhất” ăn 2–3 bữa mỗi tuần, nhóm “tốt” ăn 1 bữa mỗi tuần, nhóm “cần tránh” không ăn khi mang thai. Một bữa khoảng 110 g cá, cỡ lòng bàn tay. Với loại cá không có trong danh sách của FDA, bài áp dụng nguyên tắc thận trọng mà FDA dùng cho cá không rõ mức thủy ngân: ăn tối đa 1 bữa trong tuần và không ăn thêm cá khác trong tuần đó.
Bầu ăn cá rô phi, cá diêu hồng được không?
Được. Cá rô phi (tilapia) thuộc nhóm tốt nhất, ít thủy ngân. Cá diêu hồng là rô phi đỏ nên cũng thuộc nhóm này. Mẹ có thể ăn 2–3 bữa mỗi tuần, nấu chín kỹ, chọn cá tươi rõ nguồn gốc.
Bầu ăn cá basa, cá tra, cá trê được không?
Được. Đây là họ cá da trơn (catfish), thuộc nhóm tốt nhất của FDA. Nên chọn phi lê từ cơ sở uy tín và nấu chín kỹ.
Bầu ăn cá chép, cá mè, cá trắm được không?
Được, nhưng vừa phải. Nhóm cá chép (carp) thuộc nhóm tốt, nên ăn khoảng 1 bữa mỗi tuần. Cá chép, cá trắm to đánh bắt tự nhiên ở vùng nước ô nhiễm có thể tích tụ chất độc nhiều hơn, nên ưu tiên cá nuôi rõ nguồn.
Bầu ăn cá ngừ, cá ngừ hộp được không?
Tùy loại. Cá ngừ hộp loại “light” và cá ngừ vằn (skipjack) thuộc nhóm tốt nhất. Cá ngừ vây vàng (yellowfin) và cá ngừ trắng (albacore) chỉ nên ăn 1 bữa mỗi tuần. Cá ngừ mắt to (bigeye) cần tránh. Cá ngừ đại dương bán ở chợ thường khó biết chính xác là loại nào, nên mẹ ăn tối đa 1 bữa mỗi tuần và không ăn gỏi hay sashimi cá ngừ.
Bầu ăn cá thu được không?
Tùy loại. Cá thu Nhật và cá thu Đại Tây Dương thuộc nhóm tốt nhất. Cá thu Tây Ban Nha thuộc nhóm tốt, ăn 1 bữa mỗi tuần. Cá thu vua (king mackerel) cần tránh. Cá thu biển ở Việt Nam thường thuộc chi cá thu Tây Ban Nha, nên mẹ ăn tối đa 1 bữa mỗi tuần và tránh khúc cá thu rất lớn.
Bầu ăn cá hồi được không?
Được. Cá hồi thuộc nhóm tốt nhất, giàu DHA. Mẹ chỉ ăn cá hồi đã nấu chín, tránh sashimi và cá hồi hun khói lạnh chưa nấu lại vì nguy cơ nhiễm Listeria.
Bầu ăn cá mòi, cá trích, cá cơm được không?
Được. Đây là các loại cá nhỏ thuộc nhóm tốt nhất, giàu omega-3. Cá mòi hộp, cá trích hộp ăn được nhưng nên chọn loại ít muối.
Bầu ăn cá tầm được không?
Cá tầm không có trong danh sách của FDA. Mẹ vẫn có thể ăn cá tầm nuôi đã nấu chín, nhưng nên giới hạn 1 bữa mỗi tuần theo nguyên tắc thận trọng ở trên. Không ăn gỏi cá tầm, và không ăn trứng cá tầm sống.
Bầu ăn cá đuối được không?
Cá “skate” trong danh sách FDA thuộc nhóm tốt nhất, nhưng cá đuối bán ở Việt Nam có thể là nhiều loài khác nhau. Mẹ có thể ăn cá đuối nấu chín kỹ, tối đa 1 bữa mỗi tuần.
Bầu ăn cá rô đồng, cá lóc, cá bống, cá kèo, cá linh được không?
Được, nấu chín kỹ. Các loại cá nước ngọt nhỏ này không có tên riêng trong danh sách FDA. Mẹ nên chọn cá từ nguồn nước sạch, ăn xen kẽ với các loại cá nhóm tốt nhất và không dồn quá nhiều bữa cùng một loại trong tuần.
Bầu ăn cá lăng, cá chẽm, cá chỉ vàng, cá nục, cá bạc má được không?
Được, ở mức vừa phải. Các loại cá này không có trong danh sách FDA, nên mẹ ăn tối đa khoảng 1 bữa mỗi tuần, nấu chín, và ưu tiên cá nhỏ. Cá chỉ vàng khô rất mặn, chỉ nên ăn ít.
Bầu ăn cá mú, cá hồng, cá dũa được không?
Được, 1 bữa mỗi tuần. Cá mú (grouper), cá hồng (snapper) và cá dũa, cá nục heo (mahi mahi) thuộc nhóm tốt.
Bầu ăn cá cam, cá bớp (cá giò) được không?
Hai loại này không có trong danh sách FDA và đều là cá biển cỡ lớn, nên mẹ ăn thận trọng: tối đa 1 bữa mỗi tuần, không ăn gỏi hay sashimi.
Bầu ăn cá mối, cá nâu được không?
Có thể ăn khi nấu chín kỹ, ở mức vừa phải. Hai loại này không có trong danh sách FDA, nên mẹ áp dụng nguyên tắc tối đa 1 bữa mỗi tuần.
Bầu ăn cá mắm, mắm cá được không?
Nên hạn chế. Mắm cá rất mặn, dễ làm tăng huyết áp và phù. Mắm sống, mắm chưa nấu chín còn có nguy cơ nhiễm khuẩn và ký sinh trùng. Nếu thèm, mẹ chỉ ăn một lượng nhỏ loại mắm đã nấu chín, rõ nguồn gốc.
Bầu ăn cá khô được không?
Ăn ít. Cá khô nhiều muối, và nhiều sản phẩm trôi nổi không rõ cách bảo quản. Nên chọn cá khô có nhãn mác, nướng hoặc chiên chín kỹ, không ăn thường xuyên.
Bầu ăn cá lau kiếng được không?
Nên tránh. Cá lau kiếng không có dữ liệu trong danh sách FDA, thường sống ở kênh rạch, vùng nước ô nhiễm và khó kiểm soát nguồn gốc. Đây là nhận định thận trọng của bài viết, vì chưa có số liệu cụ thể về thủy ngân hay kim loại nặng ở cá lau kiếng tại Việt Nam.
Những loại cá bầu không được ăn
- Cá mập, cá nhám: cá mập thuộc nhóm cần tránh vì nhiều thủy ngân. Cá nhám là cá mập nhỏ, nên cũng tránh.
- Cá kiếm, cá cờ (marlin), cá thu vua, cá ngừ mắt to, cá đổi màu cam, cá đầu vuông vùng Vịnh Mexico: nhóm cần tránh của FDA.
- Cá nóc: không ăn trong bất kỳ hoàn cảnh nào vì độc tố tetrodotoxin có thể gây tử vong.
- Cá nhồng (barracuda): nên tránh vì nguy cơ ngộ độc ciguatera, một độc tố không bị phá hủy khi nấu.
- Cá sống, gỏi cá, sushi, sashimi: tránh vì nguy cơ nhiễm Listeria và ký sinh trùng.
Bà bầu cần tránh cá nào?
Mẹ bầu nên tránh cá có thủy ngân cao. Nhóm này thường là cá lớn, sống lâu và săn mồi.
Mẹ nên tránh cá mập, cá kiếm, cá thu vua, marlin, bigeye tuna, orange roughy, tilefish từ Vịnh Mexico và các cá lớn săn mồi. Những cá này dễ tích lũy thủy ngân hơn.
Nếu không chắc cá thuộc loại nào, mẹ nên chọn cá nhỏ và phổ biến. Cá nhỏ thường an toàn hơn cá lớn săn mồi.
Cá ngừ có ăn được không?
Cá ngừ cần ăn có giới hạn. Không phải loại cá ngừ nào cũng giống nhau.
Cá ngừ trắng, hay albacore tuna, và tuna steak nên được giới hạn ở mức khoảng 6 ounce mỗi tuần theo hướng dẫn FDA/EPA. Một số hướng dẫn Anh khuyên mẹ đang mang thai không dùng quá 4 hộp cá ngừ hoặc 2 miếng tuna steak mỗi tuần.
Mẹ bầu nên tránh bigeye tuna và không dùng cá ngừ như nguồn cá duy nhất trong tuần, vì cá ngừ thường có thủy ngân cao hơn nhiều loại cá nhỏ.
Nếu mẹ thích cá ngừ, nên ăn ít và không ăn liên tục. Có thể thay bằng cá hồi, cá mòi, cá cơm hoặc cá rô phi.
Có nên ăn cá biển không?
Có thể ăn. Cá biển có nhiều loại rất tốt. Ví dụ cá hồi, cá mòi, cá cơm và cá trích.
Điều cần tránh là cá biển lớn có thủy ngân cao. Không nên đánh đồng mọi cá biển là nguy hiểm.
Mẹ cũng cần chú ý cách chế biến. Cá biển cần được nấu chín. Không nên ăn gỏi cá, cá tái, sushi cá sống hoặc hải sản sống.
Nếu mẹ mua cá đông lạnh, cần rã đông đúng cách. Không nên để cá ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Cá sống, sushi, sashimi có nên ăn không?
Mẹ bầu nên tránh cá sống và hải sản sống. Nhóm này có nguy cơ nhiễm vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng.
Tránh hải sản sống vì có thể gây ngộ độc thực phẩm. Tránh cá sống và động vật có vỏ sống trong thai kỳ.
Nếu mẹ thích sushi, có thể chọn loại dùng cá chín, trứng chín hoặc rau củ sạch. Cần chọn nơi chế biến an toàn.
Không nên ăn gỏi cá, hàu sống hoặc sashimi trong thai kỳ.
Cá khô, cá mắm, cá hộp có ăn được không?
Mẹ có thể ăn một lượng nhỏ nếu thực phẩm an toàn. Nhưng nên thận trọng với muối, bảo quản và nguồn gốc.
Cá khô và cá mắm thường nhiều muối. Ăn nhiều dễ làm mẹ khát nước, phù nề hoặc khó kiểm soát huyết áp nếu có nguy cơ.
Cá hộp có thể dùng khi cần tiện lợi. Nên đọc nhãn, chọn loại ít muối hơn và chú ý loại cá. Với cá ngừ hộp, mẹ vẫn cần giới hạn.
Thực phẩm đóng hộp phồng, rỉ sét hoặc hết hạn không nên dùng.
Mẹ bầu nghén mùi cá nên làm gì?
Nhiều mẹ rất sợ mùi cá trong 3 tháng đầu. Điều này thường gặp và không phải lỗi của mẹ.
Mẹ có thể chọn cá ít mùi hơn. Ví dụ cá hấp gừng, cá nấu canh chua nhẹ hoặc cá kho nhạt. Nấu với gừng, thì là hoặc cà chua có thể dễ ăn hơn.
Nếu vẫn không ăn được, mẹ có thể thay bằng trứng chín, thịt nạc, đậu phụ, sữa chua hoặc các loại đậu. Sau giai đoạn nghén, mẹ có thể thử lại.
Nếu mẹ không ăn cá kéo dài, nên hỏi bác sĩ về omega-3 và vi chất phù hợp.
Cách chế biến cá an toàn cho bà bầu
Mẹ nên ăn cá nấu chín kỹ. Cá cần chín đều, thịt cá tách lớp dễ dàng và không còn phần sống ở giữa.
Nên rửa tay, dao, thớt sau khi sơ chế cá sống. Không dùng chung thớt cá sống với rau ăn liền.
Mẹ nên ăn cá ngay sau khi nấu. Nếu để lại, cần bảo quản lạnh và hâm nóng kỹ trước khi ăn.
Nên ưu tiên hấp, luộc, kho, nấu canh hoặc áp chảo ít dầu. Hạn chế cá chiên ngập dầu vì dễ đầy bụng.

Khi nào cần hỏi bác sĩ?
Mẹ nên hỏi bác sĩ nếu có dị ứng hải sản, bệnh thận, bệnh tuyến giáp hoặc tăng huyết áp. Các tình huống này cần tư vấn riêng.
Cũng nên hỏi nếu mẹ ăn chay, không ăn cá hoặc đang muốn dùng viên DHA. Không nên tự dùng nhiều loại bổ sung cùng lúc.
Nếu mẹ lỡ ăn cá sống hoặc cá nghi không an toàn, không cần hoảng. Hãy theo dõi triệu chứng. Nếu sốt, nôn nhiều, đau bụng hoặc tiêu chảy, cần đi khám.
An toàn thực phẩm quan trọng hơn việc ăn đúng một loại cá cụ thể.
Cần cá nhân hóa chế độ ăn thai kỳ? Nếu mẹ bị nghén nhiều, dị ứng hải sản, bệnh tuyến giáp, bệnh thận, tăng huyết áp hoặc đang dùng viên bổ sung DHA, hãy đặt lịch để được bác sĩ tư vấn theo hồ sơ thai kỳ.
Chuẩn bị mốc khám thai 12 tuần
Ai biên soạn và cập nhật nội dung này?
Bài viết được biên soạn theo định hướng tư vấn dinh dưỡng thai kỳ bởi đội ngũ nội dung y khoa của Phòng khám Dr. Tú và được rà soát cập nhật ngày 26/09/2026. Nội dung tập trung vào cách chọn cá ít thủy ngân, nấu chín an toàn và tránh các loại cá có nguy cơ cao trong thai kỳ.
Thông tin chỉ nhằm tham khảo, không thay thế tư vấn dinh dưỡng hoặc khám thai trực tiếp. Mẹ có bệnh nền, dị ứng hải sản, ăn chay, không ăn cá hoặc muốn dùng viên DHA nên hỏi bác sĩ trước khi tự bổ sung.
Nguồn tham khảo
- FDA. Advice about Eating Fish.
- EPA. EPA-FDA Advice about Eating Fish and Shellfish.
- NHS. Fish and shellfish.
- Mayo Clinic. Pregnancy and fish: What’s safe to eat?.
Câu hỏi thường gặp
Bà bầu nên ăn cá gì?
Nên ăn cá ít thủy ngân. Ví dụ cá hồi, cá mòi, cá cơm, cá rô phi, cá chép, cá quả và cá diêu hồng.
Bà bầu không nên ăn cá gì?
Nên tránh cá mập, cá kiếm, cá thu vua, marlin, bigeye tuna và các cá lớn săn mồi.
Bà bầu ăn cá ngừ được không?
Có thể ăn giới hạn. Nên tránh bigeye tuna và không ăn cá ngừ quá thường xuyên.
Bà bầu có được ăn sushi không?
Nên tránh sushi cá sống. Có thể chọn sushi dùng nguyên liệu chín và bảo đảm vệ sinh.
Một tuần nên ăn cá mấy lần?
Thường 2–3 lần mỗi tuần, ưu tiên cá ít thủy ngân và nấu chín kỹ.
Kết luận
Bà bầu nên ăn cá trong thai kỳ, nhưng cần chọn cá ít thủy ngân và nấu chín kỹ. Các lựa chọn phù hợp thường gồm cá hồi, cá mòi, cá cơm, cá rô phi, cá chép, cá quả, cá diêu hồng và một số hải sản ít thủy ngân.
Mẹ cần tránh cá lớn săn mồi, cá nhiều thủy ngân và cá sống. Với cá ngừ, mẹ nên ăn giới hạn và không dùng như nguồn cá duy nhất trong tuần.
Cách ăn tốt nhất là không kiêng cá cực đoan, cũng không ăn quá nhiều một loại cá. Mẹ nên đưa cá vào thực đơn cho bà bầu theo cách đa dạng, vừa đủ và phù hợp với tình trạng sức khỏe riêng.
Tặng mẹ bầu
Mẹ muốn hiểu hơn về thai kỳ và em bé của mình
Dành cho mẹ đang chuẩn bị mang thai, mới biết có thai hoặc đang theo dõi thai nhỏ. Cẩm nang giúp mẹ nắm các mốc siêu âm sớm, xét nghiệm cần nhớ và những dấu hiệu nên đi khám y học bào thai đúng lúc.
Nhận cẩm nang miễn phí
