Nghi huyết khối động mạch rốn ở tuần 32 có nguy hiểm không và ca bệnh được xử trí ra sao

Mặt cắt dây rốn thật cho thấy hai động mạch rốn, một tĩnh mạch rốn và mô Wharton bao quanh

Ở tuần thai 32 tuần 2 ngày, siêu âm Doppler tại Phòng khám Sản phụ khoa Minh Nguyên không ghi nhận được tín hiệu dòng chảy ở động mạch rốn phải. Đây là dấu hiệu làm bác sĩ nghi ngờ huyết khối hoặc tắc động mạch rốn phải. Thai phụ được tư vấn nhập viện để theo dõi sát. Sau ba ngày theo dõi, nhịp tim thai chậm tái diễn; hội chẩn đánh giá thai có dấu hiệu suy và chỉ định mổ lấy thai cấp cứu ở 32 tuần 5 ngày. Phiếu siêu âm đồng thời kết luận thai nhỏ hơn tuổi thai, nhận xét cần phân biệt với chẩn đoán thai nhỏ hơn tuổi thai và thai chậm tăng trưởng.

Huyết khối động mạch rốn là tình trạng cục máu đông hình thành trong một động mạch của dây rốn, có thể làm giảm hoặc mất dòng máu qua mạch đó. Ảnh đầu bài là mặt cắt dây rốn thật với cấu trúc bình thường gồm hai động mạch và một tĩnh mạch; ảnh không minh họa huyết khối của ca bệnh.

Ảnh đầu bài là mặt cắt giải phẫu dây rốn thật, không phải hình ảnh của ca bệnh. Nguồn ảnh Ed Uthman, MD, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY-SA 2.0.

Trên siêu âm, không thấy tín hiệu dòng chảy ở một động mạch rốn có thể khiến bác sĩ nghi ngờ tắc mạch hoặc huyết khối, nhưng riêng dấu hiệu này chưa luôn đủ để xác định nguyên nhân. Cần đối chiếu hình thái dây rốn, vị trí khảo sát, các lần siêu âm trước và tình trạng thai. Trong ca này, hồ sơ ghi nhận nghi ngờ trên Doppler; không có kết quả giải phẫu bệnh được cung cấp để khẳng định huyết khối sau sinh. Vì vậy, dù người đọc có thể tìm bằng cụm “tắc động mạch rốn thai nhi”, bài viết phân biệt rõ dấu hiệu mất dòng chảy trên siêu âm với chẩn đoán huyết khối đã được xác nhận.

Mất tín hiệu Doppler động mạch rốn ở tuần 32+2

Thai phụ khám tại Phòng khám Sản phụ khoa Minh Nguyên khi thai được 32 tuần 2 ngày. Siêu âm ghi nhận một thai ngôi đầu, tim thai 153 lần mỗi phút, cử động thai bình thường và nước ối trong giới hạn bình thường. Cân nặng ước tính khoảng 1.707 g; phiếu siêu âm kết luận thai nhỏ hơn tuổi thai lâm sàng. Doppler động mạch rốn phải không bắt được tín hiệu, trong khi chỉ số Doppler động mạch não giữa lớn hơn 1 và Doppler động mạch tử cung hai bên được ghi nhận bình thường. Ba hình Doppler dưới đây được cung cấp từ lần khảo sát ở tuần 32+2; cần đọc cùng phiếu kết quả và diễn biến theo dõi sau đó, không dùng ảnh đơn lẻ để khẳng định huyết khối.

Ảnh siêu âm màu Doppler vùng dây rốn ở thai 32 tuần 2 ngày, đã che thông tin nhận diện
Hình Doppler thứ nhất trong lần siêu âm tuần 32+2. Ảnh minh họa hồ sơ ca bệnh, không tự xác nhận huyết khối.
Ảnh siêu âm màu Doppler thứ hai của cùng lần khám ở thai 32 tuần 2 ngày, đã che thông tin nhận diện
Hình Doppler thứ hai trong cùng lần khảo sát. Cần đối chiếu với phiếu kết quả và đánh giá chuyên môn.
Ảnh siêu âm màu Doppler thứ ba ở thai 32 tuần 2 ngày, đã che tên và số điện thoại, giữ tuổi thai và tên phòng khám
Hình Doppler thứ ba trong lần khảo sát tuần 32+2. Ảnh được giữ nguyên vùng siêu âm; cần đọc cùng hồ sơ và nhận định chuyên môn.

Khi siêu âm không bắt được tín hiệu Doppler ở một động mạch rốn, điều đó chưa tự xác nhận có huyết khối. Bác sĩ cần phân biệt dây rốn một động mạch có từ trước với tình trạng mất dòng chảy mới xuất hiện do tắc mạch, đồng thời loại trừ ảnh hưởng của vị trí và kỹ thuật khảo sát. Việc đối chiếu các lần siêu âm trước giúp làm rõ khác biệt này. Thông tin về dây rốn một động mạch cũng cần được hiểu đúng vì đây là một tình trạng khác với huyết khối mắc phải. Trong hồ sơ của ca này, các lần đánh giá có ghi nhận khác nhau về số mạch dây rốn: một phiếu ghi dây rốn hai mạch máu, trong khi lần siêu âm tiếp theo và biên bản hội chẩn ghi dây rốn một động mạch. Vì vậy, bài viết mô tả đây là dấu hiệu nghi ngờ được theo dõi trong bối cảnh số lượng mạch được ghi nhận chưa thống nhất, không khẳng định đã chứng minh cơ chế huyết khối.

Thai nhỏ hơn tuổi thai cũng cần được diễn giải đúng mức. Một cân nặng ước tính thấp hơn trung bình không tự động đồng nghĩa thai chậm tăng trưởng bệnh lý. Chẩn đoán thai chậm tăng trưởng cần đặt cân nặng hoặc vòng bụng vào bách phân vị theo tuổi thai, xem xét quá trình tăng trưởng qua các lần siêu âm và kết hợp Doppler, nước ối cùng tình trạng lâm sàng. Hồ sơ ca bệnh kết luận thai nhỏ hơn tuổi thai; do đó bài viết giữ nguyên thuật ngữ này.

Vì có dấu hiệu Doppler cần làm rõ và thai nhỏ hơn tuổi thai, thai phụ được tư vấn nhập viện để theo dõi. Đây là bước giúp đánh giá diễn biến theo thời gian và phát hiện sớm nếu thai không còn chịu đựng tốt trong tử cung.

Theo dõi thai và quyết định sinh ở tuần 32+5

Trong thời gian nằm viện, thai được theo dõi bằng khám sản khoa, siêu âm và monitoring tim thai. Biên bản hội chẩn ghi nhận thai 32 tuần 5 ngày, cân nặng ước tính trước đó khoảng 1.707 g, thai nhỏ hơn tuổi thai và dây rốn một động mạch theo kết quả được hội chẩn xem xét. Monitoring có nhịp tim thai chậm khoảng 80 lần mỗi phút lặp lại. Sau khi khám lại và thảo luận, hội chẩn kết luận thai suy và chỉ định mổ lấy thai.

Quyết định sinh trong ca này không dựa riêng vào cụm từ “huyết khối”. Điểm quan trọng là diễn biến tim thai trong viện. Nhịp chậm tái diễn làm tăng lo ngại thai đang không còn an toàn để tiếp tục theo dõi trong tử cung. Thời điểm và phương thức sinh ở từng thai kỳ phải dựa trên tổng thể tuổi thai, monitoring, Doppler, tăng trưởng, nước ối, bệnh lý của mẹ và khả năng chăm sóc trẻ sinh non tại cơ sở điều trị.

Hồ sơ ghi thai phụ được mổ lấy thai ở tuổi thai khoảng 32 tuần 5 ngày, tức là sinh non. Theo Hội Y học Bà mẹ và Thai nhi Hoa Kỳ (SMFM), với thai chậm tăng trưởng, corticosteroid trước sinh được khuyến nghị khi dự kiến sinh trước 33 tuần 6 ngày nếu chưa dùng liệu trình trước đó và không có chống chỉ định. Ở ca này, thai phụ không được tiêm corticosteroid trước mổ. Khi monitoring cho thấy nhịp chậm tái diễn và hội chẩn quyết định cần sinh cấp cứu, ưu tiên là xử trí theo tình trạng của mẹ và thai, không trì hoãn một cuộc sinh cần thiết chỉ để hoàn tất liệu trình thuốc. Đây là mô tả diễn biến riêng của ca, không phải hướng dẫn bỏ qua corticosteroid ở các thai phụ sinh non khác.

Em bé sau sinh và ý nghĩa của Apgar 7–8

Trẻ sinh ở tuổi thai 32 tuần 5 ngày, cân nặng khoảng 1.900 g. Apgar sau sinh được ghi nhận 7–8. Theo thông tin gia đình cập nhật, trẻ được theo dõi tại khoa hồi sức sơ sinh, sau đó xuất viện trong tình trạng tự thở tốt.

Apgar là điểm đánh giá tình trạng thích nghi ban đầu của trẻ sau sinh tại các thời điểm quy định. Apgar 7–8 là một phần trong đánh giá ban đầu sau sinh, nhưng không thay thế việc theo dõi hô hấp, thân nhiệt, đường huyết, bú ăn và các vấn đề có thể gặp ở trẻ sinh non quanh 33 tuần. Trẻ ra viện tự thở tốt là diễn biến đáng mừng của em bé này; kết quả của một ca không thể dùng để dự đoán chắc chắn cho những thai kỳ khác có dấu hiệu Doppler tương tự.

Tiên lượng phụ thuộc vào điều gì?

Huyết khối động mạch rốn là tình trạng hiếm gặp. Các báo cáo y khoa mô tả kết cục không đồng nhất, từ trẻ sinh sống sau khi được phát hiện và xử trí đến thai chết lưu. Có trường hợp được phát hiện trên siêu âm thai và xác nhận bằng giải phẫu bệnh, cũng có những ca bệnh được báo cáo với kết cục khác nhau. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng là báo cáo ca hoặc loạt ca nhỏ, nên chưa thể dùng các trường hợp này để tính nguy cơ mất tim thai cho một thai phụ cụ thể, nhất là khi mới chỉ có dấu hiệu Doppler nghi ngờ chứ chưa xác nhận huyết khối. Vì vậy, không nên hiểu rằng cứ không bắt được tín hiệu ở một động mạch rốn là thai sẽ mất tim; điều cần làm là đánh giá lại mạch máu và theo dõi tình trạng thai sát theo chỉ định. Một tổng quan y văn kèm hai báo cáo ca bệnh cũng nhấn mạnh rằng huyết khối có thể bị nhầm với dây rốn một động mạch, và Doppler trước sinh có giới hạn trong việc xác định chắc chắn nguyên nhân.

Tiên lượng thường được xem xét cùng thời điểm phát hiện, mức độ và vị trí mạch bị ảnh hưởng, dòng máu còn lại trong dây rốn, tăng trưởng của thai, nước ối, Doppler các mạch khác, monitoring tim thai và tuổi thai khi cần sinh. Nếu chỉ một động mạch bị ảnh hưởng nhưng mạch còn lại vẫn duy trì tuần hoàn, tình trạng thai có thể khác với trường hợp dòng máu dây rốn suy giảm nghiêm trọng hoặc thai có thêm dấu hiệu suy. Tuy nhiên, không thể kết luận an toàn chỉ từ việc còn một mạch có dòng chảy; cần đánh giá thai thực tế và theo dõi liên tục theo chỉ định.

Nếu phát hiện sớm và monitoring, Doppler còn ổn định, đội ngũ điều trị có thể cân nhắc tiếp tục theo dõi để kéo dài thai kỳ trong giới hạn an toàn. Nếu xuất hiện nhịp tim thai bất thường lặp lại, thai máy giảm, Doppler xấu đi hoặc các dấu hiệu suy thai khác, bác sĩ có thể phải chấm dứt thai kỳ sớm hơn, đôi khi bằng mổ cấp cứu. Nhóm phát hiện sớm và còn ổn định có cơ hội chuẩn bị sinh và chăm sóc trẻ sinh non tốt hơn; nhóm phải mổ cấp cứu vì suy thai thường có ít thời gian chuẩn bị hơn và nguy cơ sơ sinh phụ thuộc cả mức độ suy thai lẫn tuổi thai. Tuy vậy, không thể so sánh tiên lượng chỉ dựa vào “theo dõi sớm” hay “mổ cấp cứu”; tình trạng thai tại thời điểm sinh và năng lực hồi sức sơ sinh mới là những yếu tố quyết định quan trọng.

Điều gia đình có thể rút ra từ ca bệnh

Điểm đáng chú ý của ca này là phát hiện nghi ngờ trên Doppler ở tuần 32+2 đã dẫn đến nhập viện theo dõi, thay vì chỉ hẹn kiểm tra lại sau một khoảng thời gian dài. Trong viện, diễn biến monitoring được ghi nhận theo thời gian; khi nhịp tim thai chậm tái diễn, hội chẩn chuyển sang phương án sinh cấp cứu. Em bé sinh non có Apgar 7–8, được theo dõi sơ sinh và sau đó tự thở tốt khi xuất viện.

Nếu siêu âm của mẹ ghi không thấy dòng chảy ở một động mạch rốn, bác sĩ cần xác nhận lại số lượng mạch, khảo sát kỹ cấu trúc dây rốn và đọc kết quả cùng tuổi thai, cân nặng ước tính, nước ối, Doppler và monitoring. Gia đình nên mang theo phiếu cùng hình ảnh siêu âm cũ để bác sĩ đối chiếu. Nếu thai máy giảm rõ, cần liên hệ cơ sở sản khoa ngay, không chờ đến lịch hẹn thường quy.

Ca bệnh này không xác lập nguyên nhân hình thành huyết khối, yếu tố nguy cơ của thai phụ hoặc chẩn đoán giải phẫu bệnh. Cách gọi phù hợp với hồ sơ hiện có là “nghi huyết khối động mạch rốn phải” hoặc “không ghi nhận được tín hiệu dòng chảy ở động mạch rốn phải”; không nên viết “đã xác nhận tắc mạch” nếu không có bằng chứng xác nhận.

Tài liệu tham khảo

Society for Maternal-Fetal Medicine. Consult Series #52: Diagnosis and management of fetal growth restriction. 2020, reaffirmed 2024. Hướng dẫn SMFM.

Huang Y, et al. Umbilical artery thrombosis and maternal positive autoimmune antibodies: two case reports and a literature review. 2023. Toàn văn trên PMC.

Kobayashi T, et al. Umbilical artery thrombosis diagnosed by fetal ultrasound. 2025. Toàn văn trên PMC.

Li H, et al. Umbilical artery thrombosis: Two case reports. Medicine. 2019;98(48):e18170. Toàn văn trên PMC.

Bài viết mô tả một ca lâm sàng đã được ẩn danh và cung cấp thông tin tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc xử trí của bác sĩ sản khoa; quyết định theo dõi và thời điểm sinh cần được cá thể hóa.

Tặng bạn đọc

Sách “Thai kỳ khỏe mạnh” – phiên bản đầy đủ

Cẩm nang giúp mẹ bầu theo dõi thai kỳ chủ động, hiểu các mốc khám quan trọng và nhận biết khi nào cần trao đổi với bác sĩ. Nội dung do ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú biên soạn dựa trên tài liệu y khoa chính thống.

Nhận sách miễn phí

ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú

Chuyên gia Y học bào thai tại Phòng khám Sản phụ khoa Minh Nguyên, Hà Nội. Bác sĩ được đào tạo về sản phụ khoa, siêu âm sản khoa, chẩn đoán trước sinh và các kỹ thuật can thiệp bào thai.

Liên hệ chuyên môn: Phòng khám Sản phụ khoa Minh Nguyên, Ô 14, lô 1 Đền Lừ 2, tổ 21, Phường Tương Mai, Hà Nội. Hotline: 0936117101. Email: admin@drtuyhocbaothai.com.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *