Xét nghiệm di truyền trước sinh không chỉ là NIPT. Khi siêu âm thai phát hiện bất thường cấu trúc như tim bẩm sinh, giãn não thất, bất thường xương hoặc nhiều dị tật phối hợp, bác sĩ có thể cần các xét nghiệm chẩn đoán sâu hơn như CMA, WES hoặc panel gene để tìm nguyên nhân.
Điều quan trọng là không vội kết luận chỉ từ một kết quả siêu âm hay một xét nghiệm sàng lọc. Mỗi kỹ thuật trả lời một câu hỏi khác nhau. Có xét nghiệm tìm bất thường nhiễm sắc thể lớn, có xét nghiệm tìm vi mất đoạn/vi lặp đoạn, và có xét nghiệm đọc các gene liên quan đến bệnh đơn gene.
Tác giả: ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú
Kiểm duyệt chuyên môn: ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú – Chuyên gia Y học bào thai
Ngày đăng: 31/05/2026
Cập nhật lần cuối: 31/05/2026
Cơ sở chuyên môn: Phòng khám Sản phụ khoa Minh Nguyên, Hà Nội
Quy trình biên tập: Bài viết được biên soạn từ khuyến cáo y khoa và tài liệu bình duyệt, sau đó được bác sĩ kiểm duyệt trước khi xuất bản.
Tóm tắt nhanh về xét nghiệm di truyền trước sinh
- NIPT là xét nghiệm sàng lọc, không phải xét nghiệm chẩn đoán. Nếu NIPT nguy cơ cao, cần tư vấn và cân nhắc xác nhận bằng chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau.
- Karyotype nhìn được bất thường nhiễm sắc thể lớn, nhưng có thể bỏ sót các mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ.
- CMA, còn gọi là microarray nhiễm sắc thể, phát hiện các biến đổi số bản sao DNA nhỏ hơn karyotype.
- Panel gene phù hợp khi kiểu hình gợi ý một nhóm bệnh cụ thể, ví dụ loạn sản xương, bệnh tim di truyền hoặc hội chứng đã có định hướng.
- WES hay xét nghiệm exome thường được cân nhắc khi thai có bất thường cấu trúc, karyotype/CMA chưa tìm được nguyên nhân, và gia đình đã được tư vấn di truyền.
- Một kết quả VUS là biến thể chưa rõ ý nghĩa. VUS không nên được dùng đơn độc để đưa ra quyết định lớn trong thai kỳ.
- Quyết định xét nghiệm cần cá thể hóa theo tuổi thai, hình ảnh siêu âm, tiền sử gia đình, mong muốn của gia đình và khả năng trả kết quả đúng thời điểm.
Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế khám, chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp. Mỗi thai kỳ cần được đánh giá cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa.
CMA, WES và panel gene là gì?
Trong chẩn đoán trước sinh, câu hỏi thường gặp nhất không phải là “xét nghiệm nào hiện đại nhất”, mà là “xét nghiệm nào phù hợp với bất thường đang thấy”.
Hãy hình dung bộ gene như một cuốn sách rất dài. Karyotype nhìn ở mức chương lớn. CMA nhìn được các đoạn văn bị mất hoặc bị lặp. Panel gene đọc kỹ một nhóm chương có liên quan đến bệnh đang nghi ngờ. WES đọc phần lớn các đoạn mã hóa protein của khoảng 20.000 gene.
| Xét nghiệm | Tìm được gì? | Không mạnh ở điểm nào? | Tình huống hay cân nhắc |
|---|---|---|---|
| Karyotype | Lệch bội, chuyển đoạn, bất thường nhiễm sắc thể lớn | Vi mất đoạn nhỏ, đột biến điểm | Khi cần đánh giá bộ nhiễm sắc thể truyền thống |
| CMA | Mất đoạn/lặp đoạn nhỏ, còn gọi là CNV | Đột biến điểm, chuyển đoạn cân bằng | Dị tật cấu trúc trên siêu âm, thai lưu, một số trường hợp NT dày |
| Panel gene | Đột biến trong nhóm gene được chọn | Bệnh ngoài danh sách gene của panel | Kiểu hình gợi ý rõ một nhóm bệnh |
| WES | Đột biến ở vùng mã hóa của nhiều gene | Intron sâu, vùng điều hòa, một số CNV, methylation | Đa dị tật hoặc bất thường nặng sau CMA/karyotype bình thường |
Các hiệp hội sản phụ khoa khuyến cáo CMA khi thai có một hoặc nhiều bất thường cấu trúc lớn trên siêu âm và gia đình đang thực hiện chẩn đoán xâm lấn. Khuyến cáo này cũng nhấn mạnh cần tư vấn trước và sau xét nghiệm vì CMA có thể phát hiện kết quả khó diễn giải, bao gồm biến thể chưa rõ ý nghĩa.
Vì sao cần xét nghiệm di truyền nâng cao khi siêu âm bất thường?

Siêu âm cho biết hình thái thai nhi. Xét nghiệm di truyền giúp trả lời câu hỏi nguyên nhân. Hai thông tin này bổ sung cho nhau, nhưng không thay thế nhau.
Ví dụ, giãn não thất có thể là biến thể đơn độc, có thể liên quan nhiễm trùng bào thai, bất thường cấu trúc não, bất thường nhiễm sắc thể hoặc bệnh đơn gene. Với trường hợp này, bác sĩ không chỉ nhìn một con số đo não thất. Bác sĩ cần đánh giá mức độ giãn, có bất thường khác hay không, diễn tiến qua nhiều lần siêu âm, và kết quả xét nghiệm nếu gia đình đồng ý làm thêm.
Nghiên cứu lớn của Wapner và cộng sự trên NEJM cho thấy CMA phát hiện thêm bất thường có ý nghĩa lâm sàng so với karyotype ở nhóm thai có bất thường cấu trúc.
Với WES, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Mellis và cộng sự ghi nhận hiệu suất chẩn đoán tăng thêm khoảng 31% trong nhóm thai có bất thường cấu trúc sau khi karyotype/CMA không tìm được nguyên nhân. Hiệu suất thay đổi rõ theo nhóm bất thường, cao hơn ở bất thường xương và đa dị tật, thấp hơn ở nhiều bất thường đơn độc.
Các con số này không có nghĩa là mọi thai có bất thường đều phải làm WES. Chúng cho thấy WES có giá trị nhất khi được chỉ định đúng, có mô tả kiểu hình tốt và có tư vấn di truyền trước xét nghiệm.
CMA là gì và khác karyotype như thế nào?
CMA là kỹ thuật khảo sát toàn bộ bộ gene để tìm biến đổi số bản sao (copy number variant, CNV). CNV có thể là một đoạn DNA bị mất hoặc bị lặp. Nếu đoạn đó chứa gene quan trọng, thai nhi có thể có dị tật cấu trúc, chậm phát triển, vấn đề thần kinh hoặc hội chứng di truyền sau sinh.
Karyotype vẫn có vai trò, nhất là khi cần nhìn cấu trúc nhiễm sắc thể lớn. Tuy nhiên, độ phân giải của karyotype thấp hơn CMA. Vì vậy, một thai có karyotype bình thường vẫn có thể có vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn mà CMA phát hiện được.
Các hội chứng vi mất đoạn thường được nhắc đến gồm:
- Hội chứng DiGeorge, liên quan mất đoạn 22q11.2, có thể gặp trong một số bệnh tim bẩm sinh.
- Hội chứng Williams, liên quan mất đoạn 7q11.23.
- Hội chứng Prader-Willi/Angelman, liên quan vùng 15q11-q13.
- Hội chứng Cri-du-chat, liên quan mất đoạn 5p.
CMA không phát hiện tốt đột biến điểm trong một gene đơn lẻ. Vì vậy, nếu thai có hình ảnh rất gợi ý bệnh đơn gene, CMA bình thường không loại trừ hoàn toàn nguyên nhân di truyền.
Các khuyến cáo về CMA nêu rõ: khi có bất thường cấu trúc thai hoặc thai lưu và gia đình thực hiện xét nghiệm di truyền, CMA nên được đề nghị và có thể thay cho nhu cầu karyotype trong các tình huống này; đồng thời cần tư vấn về lợi ích và giới hạn của cả CMA lẫn karyotype.
WES là gì và khi nào nên cân nhắc?
WES là xét nghiệm giải trình tự exome, tức là đọc phần mã hóa protein của nhiều gene. Đây là vùng chứa nhiều biến thể gây bệnh đã biết, dù chỉ chiếm một phần nhỏ của toàn bộ bộ gene.
Trong thai kỳ, WES thường được cân nhắc khi:
- Thai có đa dị tật cấu trúc không giải thích được.
- Có bất thường xương nặng hoặc nghi ngờ loạn sản xương.
- Có bất thường hệ thần kinh trung ương nặng, sau khi đã đánh giá hình ảnh chuyên sâu.
- Có bệnh tim bẩm sinh phức tạp kèm bất thường ngoài tim.
- Gia đình có tiền sử bệnh đơn gene nhưng chưa xác định được gene gây bệnh.
- Karyotype và CMA bình thường, nhưng kiểu hình vẫn gợi ý nguyên nhân di truyền.
WES không phải xét nghiệm “tìm mọi bệnh”. Xét nghiệm này có thể bỏ sót một số biến thể ở vùng không mã hóa, một số bất thường methylation, lặp đoạn khó đọc, biến thể ty thể hoặc CNV lớn tùy nền tảng phân tích.
Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ ưu tiên trio WES, tức là phân tích mẫu của thai, mẹ và cha cùng lúc. Cách này giúp phân biệt biến thể mới phát sinh ở thai với biến thể di truyền từ bố mẹ. Nó cũng hỗ trợ diễn giải VUS tốt hơn, dù vẫn không loại bỏ hoàn toàn vùng không chắc chắn.
Panel gene phù hợp khi nào?
Panel gene là xét nghiệm giải trình tự một danh sách gene có liên quan đến một nhóm bệnh cụ thể. Điểm mạnh của panel là tập trung. Khi kiểu hình đã rõ, panel có thể trả lời nhanh hơn, độ phủ sâu hơn và giảm khả năng gặp phát hiện ngoài mục tiêu.
Ví dụ, nếu siêu âm gợi ý loạn sản xương, bác sĩ có thể cân nhắc panel gene về bệnh xương. Nếu thai có rối loạn nhịp hoặc bệnh tim bẩm sinh kèm tiền sử gia đình, panel tim mạch di truyền có thể phù hợp hơn WES toàn diện trong một số bối cảnh.
Panel gene có giới hạn rõ: nếu gene gây bệnh không nằm trong panel, xét nghiệm có thể âm tính dù thai vẫn có bệnh di truyền. Vì vậy, panel cần được chọn dựa trên mô tả kiểu hình tốt, không nên chọn theo tên xét nghiệm nghe “cao cấp”.
NIPT, chọc ối và sinh thiết gai nhau liên quan thế nào?
NIPT là xét nghiệm sàng lọc từ DNA tự do trong máu mẹ. NIPT giúp ước tính nguy cơ một số bất thường nhiễm sắc thể, đặc biệt là trisomy 21, 18, 13 và một số bất thường nhiễm sắc thể giới tính tùy gói xét nghiệm. Nhưng NIPT không phải chẩn đoán.
ACOG nêu rõ xét nghiệm sàng lọc di truyền và xét nghiệm chẩn đoán như sinh thiết gai nhau hoặc chọc ối nên được thảo luận và đề nghị cho mọi thai phụ, bất kể tuổi mẹ hay nguy cơ nền; nếu sàng lọc âm tính nhưng sau đó siêu âm phát hiện dị tật, gia đình vẫn có thể cân nhắc xét nghiệm chẩn đoán.
Chọc ối và sinh thiết gai nhau là thủ thuật lấy mẫu. Sau khi có mẫu, phòng xét nghiệm mới thực hiện karyotype, CMA, panel gene, WES hoặc xét nghiệm khác theo chỉ định. Vì vậy, nên phân biệt rõ thủ thuật lấy mẫu và kỹ thuật xét nghiệm trên mẫu.
| Thủ thuật | Thời điểm thường thực hiện | Mẫu lấy | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sinh thiết gai nhau (CVS) | Khoảng 10-13 tuần | Gai nhau | Có kết quả sớm hơn, cần lưu ý khảm nhau thai trong một số tình huống |
| Chọc ối | Từ khoảng 15-16 tuần | Dịch ối | Phổ biến trong chẩn đoán trước sinh quý 2 |
Nguy cơ thủ thuật cần được tư vấn theo từng cơ sở, người thực hiện, tuổi thai và đặc điểm thai kỳ. Không nên chỉ lấy một con số chung để quyết định.
Hiểu kết quả: bình thường, bất thường và VUS
Kết quả di truyền không chỉ có “bình thường” hoặc “bất thường”. Với CMA, panel gene và WES, gia đình có thể gặp các nhóm kết quả sau:
| Nhóm kết quả | Ý nghĩa thực hành |
|---|---|
| Pathogenic | Có đủ bằng chứng gây bệnh |
| Likely pathogenic | Rất có khả năng gây bệnh, nhưng vẫn cần đặt trong bối cảnh lâm sàng |
| VUS | Biến thể chưa rõ ý nghĩa, chưa đủ bằng chứng kết luận |
| Likely benign | Nhiều khả năng lành tính |
| Benign | Lành tính |
Khuyến khích phân loại biến thể theo hệ thống 5 mức để tăng tính nhất quán giữa các phòng xét nghiệm.
VUS là phần khó nhất trong tư vấn. Một VUS có thể được phân loại lại trong tương lai khi có thêm dữ liệu. Nhưng tại thời điểm trả kết quả, VUS không nên được xem như chẩn đoán xác định. Quyết định về thai kỳ cần dựa trên toàn bộ bức tranh: siêu âm chuyên sâu, diễn tiến qua thời gian, tiền sử gia đình, kết quả xét nghiệm khác và tư vấn của nhóm chuyên môn.
Thuật toán tiếp cận khi siêu âm phát hiện bất thường

Khi đi khám chuyên sâu, gia đình nên mang:
- Toàn bộ phiếu siêu âm theo thứ tự thời gian.
- Ảnh hoặc video siêu âm nếu có.
- Kết quả NIPT, Double test, Triple test hoặc xét nghiệm sàng lọc trước đó.
- Kết quả chọc ối, CVS, karyotype, CMA hoặc xét nghiệm gene nếu đã làm.
- Tiền sử thai lưu, sảy thai, con trước có dị tật hoặc bệnh di truyền.
- Thông tin bệnh di truyền trong gia đình hai bên nếu biết.
Nếu bạn cần hiểu các chỉ số thường gặp trong phiếu siêu âm, có thể tham khảo bài chỉ số siêu âm thai.
Những hiểu lầm thường gặp
NIPT nguy cơ thấp nghĩa là thai chắc chắn không có bệnh di truyền?
Không. NIPT là sàng lọc cho một số bất thường nhất định. NIPT nguy cơ thấp không loại trừ mọi dị tật cấu trúc, CNV nhỏ hoặc bệnh đơn gene.
CMA bình thường nghĩa là không cần xét nghiệm gene nữa?
Không luôn đúng. CMA bình thường giúp giảm khả năng một số bất thường nhiễm sắc thể và CNV, nhưng không loại trừ bệnh do đột biến điểm trong gene.
WES càng rộng càng tốt?
Không nhất thiết. WES rộng hơn panel, nhưng cũng có thể tạo ra kết quả khó diễn giải hơn. Xét nghiệm rộng chỉ có ý nghĩa khi câu hỏi lâm sàng đủ rõ và gia đình được tư vấn đầy đủ.
VUS là có bệnh hay không?
Không. VUS là biến thể chưa rõ ý nghĩa. Không nên dùng VUS đơn độc để kết luận tiên lượng hoặc đưa ra quyết định lớn.
Có thể làm xét nghiệm không xâm lấn thay cho chọc ối trong mọi trường hợp?
Không. Khi cần chẩn đoán xác định, đặc biệt sau siêu âm bất thường, bác sĩ thường cần mẫu thai hoặc gai nhau để làm xét nghiệm chẩn đoán.
Khi nào nên khám chuyên sâu?
Gia đình nên khám y học bào thai hoặc tư vấn di truyền chuyên sâu khi có một trong các tình huống sau:
- Siêu âm ghi nhận dị tật cấu trúc thai.
- Có từ hai bất thường trở lên, dù mỗi bất thường riêng lẻ có vẻ nhẹ.
- NT dày, phù thai, thai chậm tăng trưởng sớm hoặc bất thường nước ối không rõ nguyên nhân.
- NIPT nguy cơ cao hoặc kết quả sàng lọc khó hiểu.
- Thai lưu, sảy thai liên tiếp hoặc con trước có dị tật.
- Gia đình có bệnh di truyền đã biết hoặc nghi ngờ bệnh đơn gene.
- Kết quả CMA, panel gene hoặc WES có VUS và gia đình cần hiểu ý nghĩa thực tế.
Mục tiêu của tư vấn không phải là ép gia đình làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt. Mục tiêu là chọn đúng xét nghiệm, đúng thời điểm, với kỳ vọng thực tế về điều xét nghiệm có thể và không thể trả lời.
Tặng bạn đọc
Sách “Thai kỳ khỏe mạnh” – phiên bản đầy đủ
Cẩm nang tổng hợp kiến thức cốt lõi giúp mẹ bầu theo dõi và chăm sóc thai kỳ một cách chủ động và an toàn – biên soạn bởi ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú, chuyên gia y học bào thai, dựa trên khuyến cáo của ACOG, ISUOG, NHS.
Nhận sách miễn phíCâu hỏi thường gặp
Siêu âm bình thường có cần CMA không?
Không phải thường quy. Nếu siêu âm bình thường nhưng gia đình muốn xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn vì lý do cá nhân hoặc nguy cơ riêng, bác sĩ sẽ tư vấn lựa chọn phù hợp. Với thai có dị tật cấu trúc, CMA thường được cân nhắc mạnh hơn.
CMA có thay thế karyotype không?
Trong nhiều trường hợp thai có bất thường cấu trúc và đang làm xét nghiệm xâm lấn, ACOG/SMFM khuyến cáo CMA vì phát hiện thêm CNV có ý nghĩa. Tuy nhiên, karyotype vẫn có vai trò trong một số tình huống như nghi ngờ chuyển đoạn cân bằng hoặc cần đánh giá cấu trúc nhiễm sắc thể lớn.
WES mất bao lâu?
Thời gian tùy phòng xét nghiệm và gói xét nghiệm. WES thường lâu hơn CMA. Trường hợp cấp tốc có thể nhanh hơn, nhưng cần hỏi rõ thời gian trả kết quả có kịp phục vụ quyết định thai kỳ hay không.
Kết quả âm tính có đảm bảo em bé hoàn toàn bình thường không?
Không. Kết quả âm tính nghĩa là xét nghiệm không phát hiện bất thường trong phạm vi kỹ thuật và cách phân tích đã dùng. Nó không loại trừ mọi bệnh di truyền, mọi dị tật hoặc mọi vấn đề sau sinh.
Có nên làm WES ngay từ đầu không?
Không phải luôn cần. Thường bác sĩ sẽ dựa vào siêu âm, tiền sử và các xét nghiệm trước đó. Nếu bất thường gợi ý CNV hoặc lệch bội, CMA/karyotype có thể là bước hợp lý hơn. Nếu gợi ý bệnh đơn gene, panel gene hoặc WES có thể được bàn sau tư vấn.
Nguồn tham khảo
- ACOG. Microarrays and Next-Generation Sequencing Technology: The Use of Advanced Genetic Diagnostic Tools in Obstetrics and Gynecology.
- ACOG. Current ACOG Guidance: Non-Invasive Prenatal Testing.
- SMFM Consult Series #41. The use of chromosomal microarray for prenatal diagnosis. American Journal of Obstetrics and Gynecology, 2016.
- Wapner RJ et al. Chromosomal Microarray versus Karyotyping for Prenatal Diagnosis. New England Journal of Medicine, 2012.
- Mellis R et al. Diagnostic yield of exome sequencing for prenatal diagnosis of fetal structural anomalies: a systematic review and meta-analysis. Prenatal Diagnosis, 2022.
- Riggs ER et al. ACMG/ClinGen technical standards for interpretation and reporting of constitutional copy-number variants. Genetics in Medicine, 2020.
ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú
Chuyên gia Y học bào thai (Fetal Medicine) – Phòng khám Sản phụ khoa Minh Nguyên, Hà Nội. Thành viên đầu tiên tại Việt Nam của ISUOG. Người đầu tiên ở Hà Nội thực hiện một loạt thủ thuật can thiệp bào thai, gồm truyền máu thai nhi trong tử cung, sinh thiết gai rau, đặt shunt dẫn lưu màng phổi thai, laser song thai một bánh nhau và kẹp dây rốn song thai.
Đào tạo: Bác sĩ Đa khoa – Đại học Y Hà Nội; Định hướng Sản phụ khoa – Bệnh viện Phụ sản Trung ương; học bổng Học Mãi của Chính phủ Úc về Siêu âm Sản phụ khoa tại Sydney; Thạc sĩ Sản phụ khoa – Đại học Y Hà Nội; chứng chỉ tiền sản, chọc ối, sinh thiết gai nhau và các khóa đào tạo y học bào thai trong nước, quốc tế.
Công bố và báo cáo khoa học: BMC Medical Genetics (2020), BioMedical (2021), và báo cáo tại Hội nghị quốc tế về di truyền trong sức khỏe sinh sản phụ nữ tại Thâm Quyến (2025).
Liên hệ chuyên môn: Phòng khám Sản phụ khoa Minh Nguyên, Ô 14, lô 1 Đền Lừ 2, tổ 21, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội. Hotline: 0936117101. Email: admin@drtuyhocbaothai.com.

