Thai có dị tật nhiều cơ quan là tình huống cần được đánh giá chuyên sâu. Khi siêu âm phát hiện bất thường ở nhiều hệ cơ quan như tim, não, thận, mặt, chi, cột sống, thành bụng hoặc tăng trưởng thai, bác sĩ cần nghĩ đến nhiều nhóm nguyên nhân. Trong đó có bất thường nhiễm sắc thể thai nhi, vi mất đoạn, vi lặp đoạn, bệnh đơn gen, nhiễm trùng bào thai hoặc một số nguyên nhân không xác định được trước sinh.
Điều quan trọng là không nên chỉ làm thêm một xét nghiệm sàng lọc rồi dừng lại. NIPT có thể rất hữu ích trong sàng lọc một số lệch bội thường gặp, nhưng không phải xét nghiệm chẩn đoán. Khi thai đã có dị tật cấu trúc nhiều cơ quan, gia đình thường cần được tư vấn về xét nghiệm chẩn đoán, thường là chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau tùy tuổi thai và bối cảnh.
Các xét nghiệm thường được cân nhắc gồm xét nghiệm nhanh lệch bội, karyotype, CMA và đôi khi WES. Bài viết này giúp mẹ bầu hiểu từng xét nghiệm trả lời câu hỏi gì.
Thai có dị tật nhiều cơ quan là gì?
Thai có dị tật nhiều cơ quan nghĩa là siêu âm phát hiện bất thường cấu trúc ở từ hai hệ cơ quan trở lên, hoặc một dị tật chính đi kèm nhiều dấu hiệu bất thường khác.
Ví dụ, thai có dị tật tim kèm bất thường thận. Thai có bất thường não kèm khe hở môi vòm. Thai có bất thường xương kèm lồng ngực nhỏ. Hoặc thai chậm tăng trưởng sớm kèm bất thường tim, nước ối và Doppler.
Đây không còn là tình huống một dấu hiệu mềm đơn độc. Khi có nhiều cơ quan bị ảnh hưởng, nguy cơ nguyên nhân di truyền thường cao hơn. Vì vậy, cách tiếp cận cần có hệ thống hơn.
Siêu âm giúp phát hiện hình thái bất thường. Nhưng siêu âm không nhìn thấy trực tiếp nhiễm sắc thể hoặc gen. Vì vậy, nếu nghi nguyên nhân di truyền, cần xét nghiệm phù hợp để xác định hoặc loại trừ từng nhóm nguyên nhân.

Vì sao nhiều dị tật lại gợi ý bất thường di truyền?
Quá trình hình thành thai nhi được điều khiển bởi vật chất di truyền. Khi có bất thường lớn ở nhiễm sắc thể, hoặc bất thường nhỏ ở một vùng gen quan trọng, nhiều cơ quan có thể bị ảnh hưởng cùng lúc.
Ví dụ, một số lệch bội như trisomy 18 hoặc trisomy 13 thường liên quan nhiều dị tật cấu trúc. Thai có thể có bất thường tim, não, mặt, thận, chi hoặc chậm tăng trưởng. Một số vi mất đoạn cũng có thể biểu hiện bằng tổ hợp dị tật đặc trưng.
Tuy nhiên, không phải cứ nhiều dị tật là chắc chắn bất thường nhiễm sắc thể. Một số bệnh đơn gen, nhiễm trùng bào thai hoặc rối loạn phát triển không rõ nguyên nhân cũng có thể gây hình ảnh phức tạp.
Vì vậy, mục tiêu không phải là đoán bệnh từ một hình ảnh siêu âm. Mục tiêu là xây dựng lộ trình xét nghiệm hợp lý, bắt đầu từ siêu âm chuyên sâu và tư vấn di truyền.
Bước đầu tiên: siêu âm chuyên sâu để xác nhận dị tật
Trước khi chọn xét nghiệm, cần xác nhận dị tật bằng siêu âm chuyên sâu. Một số phát hiện có thể bị ảnh hưởng bởi tư thế thai, tuổi thai, chất lượng máy hoặc kinh nghiệm người khám.
Siêu âm chuyên sâu cần trả lời các câu hỏi chính: dị tật nào là dị tật chính, cơ quan nào bị ảnh hưởng, có bất thường đi kèm không, thai có chậm tăng trưởng không, nước ối và bánh nhau thế nào.
Siêu âm giữa thai kỳ được thực hiện chủ yếu để đánh giá giải phẫu thai, và trong tay người có kinh nghiệm có thể phát hiện phần lớn bất thường cấu trúc quan trọng. Tuy vậy, siêu âm vẫn có giới hạn và một số bất thường có thể xuất hiện muộn hơn.
Nếu nghi dị tật tim, cần siêu âm tim thai chuyên sâu. Nếu nghi bất thường não phức tạp, có thể cần đánh giá thần kinh thai chi tiết và đôi khi cân nhắc MRI thai theo chỉ định.
Có nên làm NIPT trong tình huống này không?
Nếu thai đã có dị tật nhiều cơ quan, NIPT thường không phải xét nghiệm đủ để trả lời câu hỏi chính. Lý do là NIPT là xét nghiệm sàng lọc, không phải chẩn đoán.
Cell-free DNA, thường gọi là NIPT, là xét nghiệm sàng lọc có độ nhạy và độ đặc hiệu cao với các lệch bội thường gặp, nhưng không tương đương xét nghiệm chẩn đoán. Kết quả nguy cơ thấp cũng không loại trừ mọi bất thường nhiễm sắc thể hoặc bệnh di truyền.
Trong thực tế, NIPT có thể được dùng nếu gia đình chưa từng sàng lọc và chưa sẵn sàng làm thủ thuật xâm lấn. Nhưng khi siêu âm đã có dị tật cấu trúc nhiều cơ quan, bác sĩ thường cần tư vấn chẩn đoán bằng mẫu thai.
Nói ngắn gọn, NIPT có thể cung cấp thêm thông tin sàng lọc. Nhưng NIPT không nên là điểm dừng trong tình huống nghi bất thường di truyền rõ trên siêu âm.
Xét nghiệm chẩn đoán: chọc ối hay sinh thiết gai nhau?
Chọc ối và sinh thiết gai nhau là thủ thuật lấy mẫu để làm xét nghiệm chẩn đoán. Chúng không phải là tên của một xét nghiệm duy nhất.
Sinh thiết gai nhau thường được cân nhắc sớm hơn trong thai kỳ. Chọc ối thường được thực hiện từ sau khoảng 15–16 tuần. Lựa chọn phụ thuộc tuổi thai, vị trí bánh nhau, loại bất thường, kinh nghiệm cơ sở thực hiện và mong muốn của gia đình.
Khi thai có dị tật nhiều cơ quan, mục tiêu của thủ thuật là lấy mẫu thai để làm xét nghiệm di truyền phù hợp. Sau đó, phòng xét nghiệm có thể thực hiện xét nghiệm nhanh lệch bội, karyotype, CMA hoặc xét nghiệm gen chuyên sâu.
Gia đình cần được tư vấn trước thủ thuật. Nội dung tư vấn gồm lợi ích, giới hạn, thời gian trả kết quả, nguy cơ thủ thuật và khả năng kết quả khó diễn giải.
Xét nghiệm nhanh lệch bội: khi nào cần?
Xét nghiệm nhanh lệch bội thường dùng để phát hiện nhanh một số bất thường thường gặp như trisomy 21, trisomy 18, trisomy 13 và bất thường nhiễm sắc thể giới tính. Tùy phòng xét nghiệm, kỹ thuật có thể là QF-PCR, FISH hoặc phương pháp tương đương.
Ưu điểm là thời gian trả kết quả nhanh. Điều này hữu ích khi siêu âm gợi ý rõ trisomy 13, trisomy 18 hoặc trisomy 21, hoặc khi tuổi thai đã lớn và gia đình cần thông tin sớm.
Tuy nhiên, xét nghiệm nhanh không khảo sát toàn bộ bộ nhiễm sắc thể. Nếu kết quả nhanh bình thường, vẫn chưa loại trừ vi mất đoạn, vi lặp đoạn hoặc các bất thường khác.
Vì vậy, trong thai có dị tật nhiều cơ quan, xét nghiệm nhanh thường chỉ là một phần của lộ trình. Gia đình không nên dừng lại ở kết quả nhanh nếu siêu âm vẫn còn bất thường rõ.
Karyotype: còn vai trò không?
Karyotype, hay nhiễm sắc thể đồ, giúp quan sát số lượng và cấu trúc lớn của nhiễm sắc thể. Xét nghiệm này phát hiện tốt các lệch bội lớn như trisomy 21, 18, 13, monosomy X và một số chuyển đoạn lớn.
Karyotype vẫn có vai trò trong nhiều tình huống. Đặc biệt khi cần đánh giá chuyển đoạn, bất thường cấu trúc lớn hoặc tư vấn nguy cơ tái phát cho cha mẹ.
Tuy nhiên, karyotype có giới hạn về độ phân giải. Những vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn nhỏ có thể không thấy được trên nhiễm sắc thể đồ thường quy.
Vì vậy, nếu thai có dị tật cấu trúc nhiều cơ quan, bác sĩ thường cần thảo luận thêm CMA. Không nên hiểu karyotype là xét nghiệm “biết hết” mọi bất thường di truyền.
CMA: xét nghiệm thường rất quan trọng khi có dị tật cấu trúc
CMA là phân tích vi mất đoạn và vi lặp đoạn bằng microarray nhiễm sắc thể. Xét nghiệm này khảo sát các mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ trên toàn bộ bộ gen ở mức độ cao hơn karyotype.
Prenatal chromosomal microarray analysis cho trường hợp thai có một hoặc nhiều bất thường cấu trúc lớn trên siêu âm và gia đình chọn xét nghiệm xâm lấn.
Vì vậy, khi thai có dị tật nhiều cơ quan, CMA thường là xét nghiệm cần được tư vấn nghiêm túc. Đặc biệt nếu dị tật liên quan tim, não, thận, mặt, xương hoặc nhiều hệ cơ quan.
CMA cũng có giới hạn. Xét nghiệm này không phát hiện tốt chuyển đoạn cân bằng. Nó cũng không phát hiện được mọi bệnh đơn gen. Ngoài ra, có thể gặp VUS, tức biến thể chưa rõ ý nghĩa.
Khi nào cần WES?
WES là giải trình tự vùng mã hóa. Xét nghiệm này tìm biến thể ở vùng mã hóa của gen, thường liên quan bệnh đơn gen.
WES không phải xét nghiệm đầu tay cho mọi trường hợp. Thường WES được cân nhắc khi thai có dị tật cấu trúc rõ, đặc biệt dị tật nhiều cơ quan, nhưng karyotype và CMA không giải thích được nguyên nhân.
Ví dụ có thể cân nhắc WES khi thai có bất thường hệ xương phức tạp, bất thường não nặng, dị tật nhiều hệ cơ quan hoặc hình ảnh gợi ý một hội chứng đơn gen. WES bộ ba, gồm thai, mẹ và cha, thường giúp diễn giải kết quả tốt hơn so với xét nghiệm thai đơn lẻ.
Tuy nhiên, WES cần tư vấn kỹ trước xét nghiệm. Kết quả có thể âm tính, dương tính hoặc là biến thể chưa rõ ý nghĩa. Gia đình cần hiểu rằng kết quả âm tính không loại trừ mọi bệnh di truyền.
Có cần xét nghiệm nhiễm trùng bào thai không?
Có thể cần, tùy kiểu dị tật. Không phải mọi dị tật nhiều cơ quan đều do nhiễm sắc thể.
Nếu siêu âm có não thất giãn, vôi hóa nội sọ, gan lách to, thai chậm tăng trưởng, phù thai hoặc nước ối bất thường, bác sĩ có thể cân nhắc nhóm nhiễm trùng bào thai. Ví dụ CMV, toxoplasma hoặc một số tác nhân khác tùy bối cảnh.
Xét nghiệm nhiễm trùng không thay thế xét nghiệm di truyền. Ngược lại, xét nghiệm di truyền cũng không loại trừ hết nguyên nhân nhiễm trùng.
Do đó, khi hình ảnh siêu âm phức tạp, bác sĩ cần chọn xét nghiệm theo hướng nghi ngờ chính. Đôi khi cần phối hợp cả di truyền, nhiễm trùng và theo dõi hình thái thai theo thời gian.
Nên chọn xét nghiệm nào trước?
Không có một công thức duy nhất cho mọi thai kỳ. Tuy nhiên, cách tiếp cận thường gặp là bắt đầu bằng siêu âm chuyên sâu và tư vấn di truyền. Sau đó, nếu gia đình đồng ý xét nghiệm chẩn đoán, bác sĩ sẽ tư vấn lấy mẫu thai.
Trên mẫu thai, có thể làm xét nghiệm nhanh lệch bội nếu cần câu trả lời sớm. Đồng thời, CMA thường được thảo luận khi có dị tật cấu trúc. Karyotype có thể được thêm vào nếu cần đánh giá bất thường lớn hoặc chuyển đoạn.
Nếu CMA và karyotype không giải thích được, nhưng hình ảnh vẫn nghi bệnh di truyền, WES có thể là bước tiếp theo. Đặc biệt khi dị tật nhiều cơ quan gợi ý bệnh đơn gen.
Điều quan trọng là chọn xét nghiệm theo câu hỏi lâm sàng. Không nên làm xét nghiệm vì “nghe hiện đại”, cũng không nên chỉ làm xét nghiệm đơn giản khi siêu âm đã có nhiều dấu hiệu nặng.
Cha mẹ cần chuẩn bị gì trước buổi tư vấn?
Gia đình nên mang toàn bộ hồ sơ thai kỳ. Bao gồm siêu âm quý một, siêu âm hình thái, kết quả NIPT, double test, triple test, xét nghiệm máu và các kết quả khám trước đó.
Nếu có hình ảnh hoặc video siêu âm cũ, nên mang theo. Bác sĩ cần so sánh để biết bất thường xuất hiện từ khi nào, có tiến triển hay không.
Gia đình cũng nên chuẩn bị tiền sử. Có từng sảy thai liên tiếp, thai lưu, thai dị tật, con mắc bệnh di truyền hoặc người thân có bất thường bẩm sinh không? Cha mẹ có quan hệ huyết thống không? Có ai từng làm xét nghiệm nhiễm sắc thể không?
Trước buổi tư vấn, cha mẹ nên viết sẵn câu hỏi. Ví dụ: xét nghiệm nào cần làm trước, kết quả trả lời được gì, thời gian bao lâu, nếu bình thường thì bước tiếp theo là gì.

Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm thứ nhất là NIPT bình thường thì không cần xét nghiệm thêm. Không đúng. Khi thai có dị tật nhiều cơ quan, NIPT nguy cơ thấp không loại trừ mọi nguyên nhân di truyền.
Hiểu lầm thứ hai là chọc ối là một xét nghiệm duy nhất. Không đúng. Chọc ối là thủ thuật lấy mẫu. Giá trị thông tin phụ thuộc xét nghiệm được làm trên mẫu ối.
Hiểu lầm thứ ba là karyotype bình thường nghĩa là không có bệnh di truyền. Không đúng. Karyotype không phát hiện tốt vi mất đoạn, vi lặp đoạn nhỏ hoặc bệnh đơn gen.
Hiểu lầm thứ tư là WES sẽ tìm ra hết bệnh. Không đúng. WES có giá trị trong một số tình huống, nhưng vẫn có giới hạn và cần tư vấn kỹ.
Khi nào cần khám y học bào thai?
Mẹ bầu nên khám y học bào thai khi siêu âm ghi nhận dị tật ở nhiều cơ quan, một dị tật lớn đi kèm dấu hiệu bất thường khác, hoặc thai chậm tăng trưởng sớm kèm bất thường cấu trúc.
Cần khám chuyên sâu nếu có bất thường tim, não, thận, mặt, chi, cột sống, thành bụng, nước ối hoặc Doppler. Đây là những tình huống cần đánh giá toàn bộ thai nhi, không chỉ xem một cơ quan đơn lẻ.
Một buổi khám y học bào thai không chỉ là siêu âm lại. Mục tiêu là xác nhận dị tật, tìm dấu hiệu đi kèm, đọc lại kết quả sàng lọc, tư vấn nguy cơ và chọn xét nghiệm phù hợp.
Nếu cần, bác sĩ sẽ tư vấn chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau, kèm lựa chọn xét nghiệm như karyotype, CMA hoặc WES.
Câu hỏi thường gặp
Thai có dị tật nhiều cơ quan có chắc bất thường nhiễm sắc thể không?
Không chắc. Nhưng nguy cơ nguyên nhân di truyền cao hơn, nên cần siêu âm chuyên sâu và tư vấn xét nghiệm chẩn đoán.
NIPT nguy cơ thấp rồi có cần chọc ối không?
Có thể cần. NIPT là sàng lọc, không loại trừ mọi bất thường. Khi có dị tật nhiều cơ quan, chọc ối nên được tư vấn nghiêm túc.
CMA có cần làm không?
Thường nên được thảo luận nếu thai có dị tật cấu trúc và gia đình chọn xét nghiệm xâm lấn. CMA giúp phát hiện vi mất đoạn và vi lặp đoạn.
Karyotype và CMA có giống nhau không?
Không. Karyotype nhìn bất thường lớn của nhiễm sắc thể. CMA phát hiện tốt hơn các mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ.
Khi nào cần WES?
WES thường cân nhắc khi thai có dị tật nhiều cơ quan nghi bệnh đơn gen, đặc biệt khi karyotype hoặc CMA không tìm được nguyên nhân.
Kết luận
Thai có dị tật nhiều cơ quan nghi bất thường nhiễm sắc thể là tình huống cần đi từng bước. Trước hết, cần siêu âm chuyên sâu để xác nhận dị tật và tìm bất thường đi kèm. Sau đó, bác sĩ cần xem lại toàn bộ kết quả sàng lọc, tiền sử gia đình và tuổi thai.
NIPT có giá trị sàng lọc, nhưng thường không đủ trong tình huống này. Nếu gia đình cần câu trả lời chẩn đoán, chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau sẽ được tư vấn tùy tuổi thai. Trên mẫu thai, các xét nghiệm như xét nghiệm nhanh lệch bội, karyotype, CMA và đôi khi WES có thể được lựa chọn theo câu hỏi lâm sàng.
Cách tiếp cận đúng không phải là làm thật nhiều xét nghiệm cùng lúc. Cách tiếp cận đúng là xác định vấn đề, chọn xét nghiệm phù hợp và tư vấn rõ giới hạn của từng kết quả. Như vậy, cha mẹ có thể ra quyết định bình tĩnh hơn trong một tình huống rất khó khăn.
Nguồn tham khảo
- ACOG. Current Guidance: Non-Invasive Prenatal Testing.
- ACOG. Microarrays and Next-Generation Sequencing Technology: The Use of Advanced Genetic Diagnostic Tools in Obstetrics and Gynecology.
- SMFM. Consult Series #41: The use of chromosomal microarray for prenatal diagnosis.
- ISUOG. Practice Guidelines: performance of the routine mid-trimester fetal ultrasound scan.
Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo. Bài viết không thay thế khám, chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp. Mỗi thai kỳ cần được đánh giá cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa.
Tìm hiểu thêm tại đây
Ấn vào link để nhận bản thảo quyển sách “Thai kỳ khoẻ mạnh” dài hơn 200 trang do bác sỹ Tú biên soạn ngay các mẹ nhé

