Tóm tắt nhanh về CMA và karyotype
CMA và karyotype đều là xét nghiệm di truyền có thể dùng trong chẩn đoán trước sinh. Cả hai thường được thực hiện trên mẫu thai lấy qua chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau. Chọc ối là thủ thuật lấy mẫu. CMA và karyotype là xét nghiệm thực hiện sau khi có mẫu.
Karyotype, hay nhiễm sắc thể đồ, quan sát bộ nhiễm sắc thể dưới kính hiển vi. Xét nghiệm này phát hiện bất thường lớn về số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể.
CMA, hay microarray nhiễm sắc thể, khảo sát toàn bộ bộ gen ở độ phân giải cao hơn. CMA có thể phát hiện mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ, còn gọi là CNV, mà karyotype thường quy có thể bỏ sót. CMA là kỹ thuật toàn bộ bộ gen, độ phân giải cao, phát hiện bất thường nhiễm sắc thể và các mất đoạn, lặp đoạn nhỏ.
Karyotype là gì?
Karyotype là xét nghiệm phân tích bộ nhiễm sắc thể. Thường gọi là nhiễm sắc thể đồ. Xét nghiệm này nhìn vào số lượng và hình dạng nhiễm sắc thể.
Con người thường có 46 nhiễm sắc thể. Khi thai có thừa hoặc thiếu một nhiễm sắc thể lớn, karyotype có thể phát hiện. Ví dụ, trisomy 21, trisomy 18, trisomy 13 hoặc bất thường nhiễm sắc thể giới tính.
Karyotype cũng có thể phát hiện một số bất thường cấu trúc lớn. Ví dụ, chuyển đoạn, đảo đoạn hoặc mất đoạn lớn. Ưu điểm quan trọng của karyotype là có thể phát hiện chuyển đoạn cân bằng.
Tuy nhiên, karyotype có giới hạn về độ phân giải. Những mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ dưới mức quan sát bằng kính hiển vi có thể không được phát hiện.

CMA là gì ?
CMA là viết tắt của chromosomal microarray analysis. Có thể gọi là phân tích vi mất đoạn, vi lặp đoạn bằng microarray nhiễm sắc thể.
CMA không nhìn nhiễm sắc thể bằng kính hiển vi như karyotype. Xét nghiệm này phân tích DNA để phát hiện vùng bị thiếu hoặc vùng bị lặp thêm.
Những bất thường này gọi là CNV, tức biến đổi số bản sao. CNV có thể là mất đoạn hoặc lặp đoạn. Một số CNV lành tính. Một số CNV khác có thể gây dị tật, chậm phát triển hoặc hội chứng di truyền.
CMA là phương pháp đo các phần DNA tăng hoặc giảm trong toàn bộ bộ gen. Xét nghiệm này có thể phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể và các bất thường nhỏ hơn karyotype.
Khác nhau lớn nhất là gì?
Khác nhau lớn nhất giữa CMA và karyotype là độ phân giải. Karyotype giống như nhìn bản đồ ở khoảng cách xa. CMA giống như phóng to bản đồ để thấy các đoạn nhỏ hơn.
Karyotype phát hiện tốt các bất thường lớn. Ví dụ, thừa nhiễm sắc thể 21, mất một nhiễm sắc thể X, hoặc chuyển đoạn lớn. Nhưng karyotype có thể bỏ sót vi mất đoạn và vi lặp đoạn.
CMA phát hiện được nhiều mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ hơn. CMA có thể phát hiện các bất thường nhỏ khoảng 50–100 kb, tùy nền tảng kỹ thuật. Đây là mức nhỏ hơn nhiều so với khả năng thường quy của karyotype.
Tuy nhiên, CMA không thay thế karyotype trong mọi tình huống. CMA thường không phát hiện tốt chuyển đoạn cân bằng, vì chuyển đoạn cân bằng không làm mất hoặc thêm vật chất di truyền.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Karyotype | CMA |
| Tên thường dùng | Nhiễm sắc thể đồ | Microarray nhiễm sắc thể |
| Cách khảo sát | Nhìn nhiễm sắc thể dưới kính hiển vi | Phân tích DNA toàn bộ bộ gen |
| Phát hiện lệch bội | Có | Có |
| Phát hiện mất/lặp đoạn nhỏ | Hạn chế | Tốt hơn |
| Phát hiện CNV | Hạn chế | Có |
| Phát hiện chuyển đoạn cân bằng | Có thể phát hiện | Thường không phát hiện |
| Cần mẫu thai | Có | Có |
| Có thể gặp VUS | Ít hơn | Có thể gặp hơn |
| Vai trò chính | Bất thường lớn, chuyển đoạn | Dị tật thai, CNV, mất/lặp đoạn nhỏ |
Khi nào nên làm CMA?
CMA thường được ưu tiên khi thai có bất thường cấu trúc trên siêu âm. Ví dụ, dị tật tim, bất thường não, thận, xương, thành bụng, phù thai, thai chậm tăng trưởng nặng hoặc nhiều bất thường phối hợp.
CMA trước sinh cho thai có một hoặc nhiều bất thường cấu trúc lớn khi gia đình lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn.
Lý do là nhiều thai có dị tật cấu trúc có thể liên quan đến mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ. Những bất thường này có thể không thấy trên karyotype.
Trong tình huống thai có hình thái bình thường nhưng gia đình vẫn chọn chẩn đoán xâm lấn, CMA được khuyến cáo khi có bất thường cấu trúc, còn thai hình thái bình thường có thể chọn CMA hoặc karyotype.
Khi nào karyotype vẫn có giá trị?
Karyotype vẫn rất có giá trị trong một số tình huống. Đặc biệt là khi bác sĩ nghi ngờ bất thường nhiễm sắc thể lớn hoặc cần đánh giá chuyển đoạn cân bằng.
Ví dụ, nếu gia đình có tiền sử bố hoặc mẹ mang chuyển đoạn cân bằng, karyotype có thể cần thiết. CMA có thể bỏ sót chuyển đoạn cân bằng vì tổng lượng DNA không thay đổi.
Karyotype cũng có thể hữu ích khi cần nhìn toàn cảnh cấu trúc nhiễm sắc thể. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định karyotype, CMA hoặc phối hợp cả hai.
Điều này phụ thuộc vào lý do xét nghiệm, kết quả siêu âm, tiền sử gia đình và khả năng tư vấn sau xét nghiệm. Không có một lựa chọn duy nhất đúng cho mọi thai kỳ.
NIPT có thay thế CMA hoặc karyotype không?
Không. NIPT là xét nghiệm sàng lọc, không phải xét nghiệm chẩn đoán. NIPT phân tích DNA tự do trong máu mẹ để ước tính nguy cơ một số bất thường di truyền của thai.
CMA và karyotype là xét nghiệm chẩn đoán trên mẫu thai. Mẫu này thường được lấy qua chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau.
Nếu NIPT nguy cơ cao, gia đình cần được tư vấn xác nhận bằng xét nghiệm chẩn đoán. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể tư vấn karyotype, CMA hoặc xét nghiệm khác.
Nếu NIPT nguy cơ thấp, điều đó không bảo đảm thai không có mọi bất thường di truyền. Đặc biệt nếu siêu âm phát hiện dị tật, thai vẫn cần được đánh giá theo hướng chẩn đoán.
Kết quả CMA có thể khó hiểu hơn không?
Có thể. CMA có độ phân giải cao hơn, nên có thể phát hiện nhiều biến đổi nhỏ hơn. Một số biến đổi có ý nghĩa rõ. Một số biến đổi chưa đủ dữ liệu để phân loại chắc chắn.
Kết quả này gọi là VUS, tức biến thể chưa rõ ý nghĩa. VUS không có nghĩa là thai chắc chắn bệnh. Nhưng cũng không nên tự xem là bình thường.
CMA có thể phát hiện kết quả không chắc chắn và cần tư vấn trước, sau xét nghiệm bởi người có kinh nghiệm.
Vì vậy, trước khi làm CMA, gia đình nên hiểu rằng xét nghiệm có thể cho câu trả lời rõ. Nhưng đôi khi cũng có thể tạo ra vùng xám cần tư vấn chuyên sâu.

Kết quả bình thường có loại trừ mọi bệnh không?
Không. Karyotype bình thường không loại trừ vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn nhỏ. CMA bình thường cũng không loại trừ mọi bệnh di truyền.
CMA chủ yếu phát hiện mất hoặc thêm vật chất di truyền. Xét nghiệm này không phát hiện tốt nhiều biến thể điểm trong gen đơn lẻ. Với bệnh đơn gen, bác sĩ có thể cân nhắc WES hoặc xét nghiệm gen chuyên biệt.
Kết quả di truyền bình thường cũng không thay thế siêu âm. Một số bất thường hình thái, rối loạn chức năng hoặc vấn đề sau sinh có thể không được giải thích bằng CMA hoặc karyotype.
Vì vậy, tư vấn cần đặt kết quả xét nghiệm vào toàn bộ bối cảnh thai kỳ. Gồm siêu âm, tuổi thai, tiền sử gia đình, xét nghiệm sàng lọc và diễn tiến theo dõi.
Mẹ bầu nên hỏi bác sĩ điều gì?
Mẹ bầu nên hỏi rõ vì sao bác sĩ đề nghị xét nghiệm. Lý do là do tuổi mẹ, NIPT nguy cơ cao, siêu âm bất thường, tiền sử gia đình hay thai lưu trước đó.
Câu hỏi thứ hai là nên chọn CMA, karyotype hay cả hai. Không nên chỉ hỏi xét nghiệm nào “xịn hơn”. Cần hỏi xét nghiệm nào trả lời đúng câu hỏi lâm sàng của thai kỳ này.
Câu hỏi thứ ba là kết quả có thể gồm những loại nào. Gia đình cần hiểu khả năng có kết quả bình thường, bất thường rõ, hoặc biến thể chưa rõ ý nghĩa.
Câu hỏi thứ tư là kết quả sẽ thay đổi kế hoạch theo dõi như thế nào. Một xét nghiệm tốt không chỉ để có con số. Nó cần giúp gia đình hiểu tiên lượng và hướng chăm sóc tiếp theo.
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm thứ nhất là CMA luôn tốt hơn karyotype trong mọi trường hợp. Thực tế, CMA có độ phân giải cao hơn nhưng không phát hiện tốt chuyển đoạn cân bằng.
Hiểu lầm thứ hai là karyotype đã bình thường thì không cần quan tâm gì nữa. Nếu thai có dị tật cấu trúc, vẫn có thể cần CMA hoặc xét nghiệm chuyên sâu hơn.
Hiểu lầm thứ ba là CMA bình thường thì thai chắc chắn bình thường. Điều này không đúng. CMA không phát hiện mọi bệnh đơn gen hoặc mọi vấn đề sau sinh.
Hiểu lầm thứ tư là NIPT có thể thay thế chọc ối. NIPT là sàng lọc. Chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau mới cung cấp mẫu thai để làm xét nghiệm chẩn đoán.
Khi nào nên khám chuyên sâu?
Gia đình nên khám chuyên sâu khi siêu âm phát hiện bất thường cấu trúc. Đặc biệt là bất thường tim, não, thận, xương, phù thai, thai chậm tăng trưởng nặng hoặc nhiều bất thường phối hợp.
Cũng nên tư vấn chuyên sâu khi NIPT nguy cơ cao, tiền sử sinh con dị tật, thai lưu không rõ nguyên nhân, sảy thai lặp lại hoặc gia đình có bất thường nhiễm sắc thể.
Nếu báo cáo xét nghiệm có thuật ngữ như CNV, VUS, mất đoạn, lặp đoạn, chuyển đoạn hoặc khảm, gia đình nên được giải thích bởi bác sĩ có kinh nghiệm về y học bào thai và di truyền.
Câu hỏi thường gặp
CMA và karyotype có phải xét nghiệm sàng lọc không?
Không. Đây là xét nghiệm chẩn đoán khi thực hiện trên mẫu thai từ chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau.
CMA có phát hiện được Down không?
Có. CMA có thể phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể như trisomy 21. Tuy nhiên, lựa chọn xét nghiệm cần theo bối cảnh lâm sàng.
Karyotype có phát hiện được vi mất đoạn không?
Thường là không nếu mất đoạn quá nhỏ. Đây là điểm CMA có ưu thế hơn.
CMA có thay thế hoàn toàn karyotype không?
Không. CMA thường không phát hiện tốt chuyển đoạn cân bằng. Một số trường hợp vẫn cần karyotype.
Nên chọn xét nghiệm nào khi siêu âm dị tật?
Cần tư vấn cá thể hóa. Khi thai có bất thường cấu trúc và làm chẩn đoán xâm lấn, CMA nên được đề nghị.)
Kết luận
CMA và karyotype đều là xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán di truyền trước sinh. Karyotype giúp phát hiện bất thường nhiễm sắc thể lớn và một số bất thường cấu trúc như chuyển đoạn cân bằng.
CMA có độ phân giải cao hơn. Xét nghiệm này phát hiện thêm các mất đoạn và lặp đoạn nhỏ, đặc biệt hữu ích khi thai có bất thường cấu trúc trên siêu âm.
Không nên chọn xét nghiệm theo cảm tính. Cần dựa vào câu hỏi lâm sàng, kết quả siêu âm, NIPT, tiền sử gia đình và khả năng tư vấn sau xét nghiệm.
Cách tiếp cận đúng là hiểu mỗi xét nghiệm trả lời điều gì. Khi đó, gia đình sẽ bớt hoang mang và có quyết định phù hợp hơn cho thai kỳ.
Nguồn tham khảo
- ACOG. Microarrays and Next-Generation Sequencing Technology: The Use of Advanced Genetic Diagnostic Tools in Obstetrics and Gynecology. Committee Opinion No. 682, 2016, reaffirmed.
- SMFM. Consult Series #41: The use of chromosomal microarray for prenatal diagnosis. American Journal of Obstetrics and Gynecology, 2016, reaffirmed 2024.
- Hay SB và cộng sự. ACOG and SMFM guidelines for prenatal diagnosis: Is karyotyping really sufficient? Prenatal Diagnosis, 2018.
- Dugoff L, Norton ME, Kuller JA. The use of chromosomal microarray for prenatal diagnosis. SMFM Consult Series #41.
- ACOG. Modern Genetics in Obstetrics and Gynecology. Technology Assessment, 2018.
Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo. Bài viết không thay thế khám, chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp. Mỗi thai kỳ cần được đánh giá cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa.
Tìm hiểu thêm tại đây
Ấn vào link để nhận bản thảo quyển sách “Thai kỳ khoẻ mạnh” dài hơn 200 trang do bác sỹ Tú biên soạn ngay các mẹ nhé

