Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ giữa các nước

Vì sao tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ khác nhau giữa các nước?

Nhiều mẹ bầu thắc mắc vì sao cùng là xét nghiệm đái tháo đường thai kỳ nhưng mỗi nơi lại dùng một tiêu chuẩn chẩn đoán khác nhau. Có nơi dùng nghiệm pháp 75g glucose. Có nơi dùng cách hai bước với 50g rồi 100g glucose. Có nơi chỉ xét nghiệm nhóm nguy cơ. Có nơi tầm soát gần như toàn bộ thai phụ. Sự khác biệt này không phải do bác sĩ làm sai. Nó xuất phát từ cách mỗi quốc gia cân bằng giữa phát hiện bệnh, tránh bỏ sót nguy cơ, hạn chế chẩn đoán quá mức và phù hợp nguồn lực y tế.

Đái tháo đường thai kỳ là gì?

Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng tăng đường huyết được phát hiện trong thai kỳ. Bệnh thường xuất hiện ở nửa sau thai kỳ. Mốc tầm soát hay gặp là tuần 24–28.

Khi mang thai, nhau thai tiết nhiều hormone. Một số hormone làm insulin hoạt động kém hiệu quả hơn. Hiện tượng này gọi là kháng insulin.

Nếu tuyến tụy không tiết đủ insulin để bù, đường huyết sẽ tăng. Khi vượt ngưỡng chẩn đoán, mẹ được xác định mắc đái tháo đường thai kỳ.

ACOG thường khuyến cáo sàng lọc đái tháo đường thai kỳ ở tuần 24–28 bằng cách tiếp cận hai bước: test 50g glucose không nhịn đói, sau đó làm nghiệm pháp 100g nếu test sàng lọc dương tính.

Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ là gì?

Tiêu chuẩn chẩn đoán là bộ quy tắc giúp bác sĩ xác định mẹ có mắc bệnh hay không. Quy tắc này gồm loại xét nghiệm, lượng glucose uống, thời điểm lấy máu và ngưỡng đường huyết.

Ví dụ, có tiêu chuẩn dùng nghiệm pháp 75g glucose trong 2 giờ. Mẹ được lấy máu lúc đói, sau 1 giờ và sau 2 giờ. Chỉ cần một mốc vượt ngưỡng là có thể chẩn đoán theo một số hệ thống.

Một số nơi lại dùng phương pháp hai bước. Đầu tiên mẹ uống 50g glucose để sàng lọc. Nếu kết quả cao, mẹ làm tiếp nghiệm pháp 100g trong 3 giờ.

Vì cách xét nghiệm khác nhau, tiêu chuẩn chẩn đoán cũng khác nhau. Mẹ không nên so sánh kết quả của mình với một bảng bất kỳ trên mạng.

Vì sao tiêu chuẩn chẩn đoán khác nhau giữa các nước?

Lý do chính là thế giới chưa có một tiêu chuẩn duy nhất được tất cả quốc gia áp dụng. Mỗi hệ thống y tế chọn một cách tiếp cận dựa trên dữ liệu dân số, chi phí, khả năng xét nghiệm và quan điểm quản lý nguy cơ.

Một tiêu chuẩn nhạy hơn sẽ phát hiện nhiều mẹ có tăng đường huyết nhẹ. Điều này giúp giảm nguy cơ bỏ sót bệnh. Nhưng nó cũng làm tăng số mẹ được chẩn đoán và cần theo dõi.

Một tiêu chuẩn chặt hơn có thể giảm chẩn đoán quá mức. Nhưng nó có nguy cơ bỏ sót một số trường hợp nhẹ. Vì vậy, mỗi nước phải cân bằng giữa lợi ích và gánh nặng y tế.

NICE tại Anh khuyến nghị dùng nghiệm pháp dung nạp glucose 75g trong 2 giờ cho phụ nữ có yếu tố nguy cơ, với tiêu chuẩn chẩn đoán dựa vào đường huyết lúc đói hoặc đường huyết sau 2 giờ.

Phương pháp một bước là gì?

Phương pháp một bước thường dùng nghiệm pháp dung nạp glucose 75g. Mẹ cần nhịn đói. Sau đó mẹ uống 75g glucose và được lấy máu theo các mốc quy định.

Một số tiêu chuẩn quốc tế dùng các mốc: đường huyết lúc đói, sau 1 giờ và sau 2 giờ. Nếu một trong các mốc vượt ngưỡng, mẹ có thể được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ.

Ưu điểm của phương pháp này là phát hiện được nhiều trường hợp hơn. Đặc biệt là các trường hợp tăng đường huyết nhẹ. Nhược điểm là số mẹ được chẩn đoán sẽ tăng. Điều này kéo theo nhiều lần tư vấn, đo đường huyết, theo dõi thai và can thiệp hơn. Vì vậy, không phải quốc gia nào cũng chọn phương pháp này cho toàn bộ thai phụ.

Vì sao tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ khác nhau giữa các nước?
Vì sao tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ khác nhau giữa các nước?

Phương pháp hai bước là gì?

Phương pháp hai bước thường được dùng tại Hoa Kỳ. Bước đầu, mẹ uống 50g glucose và lấy máu sau 1 giờ. Test này thường không yêu cầu nhịn đói.

Nếu kết quả sàng lọc vượt ngưỡng, mẹ làm tiếp nghiệm pháp 100g glucose trong 3 giờ. Khi nghiệm pháp 100g có đủ số mốc bất thường, bác sĩ mới chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ.

ACOG khuyến nghị cách tiếp cận hai bước, gồm test 50g không nhịn đói, sau đó là nghiệm pháp 100g trong 3 giờ ở tuần 24–28 nếu test sàng lọc dương tính.

Ưu điểm của phương pháp này là giảm số mẹ phải làm nghiệm pháp dài. Nhược điểm là có thể kém nhạy hơn so với một số phương pháp một bước.

Vì sao ACOG và NICE không giống nhau?

ACOG và NICE phục vụ hai hệ thống y tế khác nhau. Vì vậy, cách chọn tiêu chuẩn cũng khác nhau. ACOG thường ủng hộ tầm soát rộng bằng phương pháp hai bước. NICE ưu tiên xét nghiệm 75g cho phụ nữ có yếu tố nguy cơ.

ACOG đặt trọng tâm vào quy trình sàng lọc dễ triển khai. Test 50g không nhịn đói giúp nhiều mẹ dễ thực hiện hơn. Chỉ những mẹ sàng lọc dương tính mới làm nghiệm pháp 100g.

NICE lại xác định nhóm nguy cơ trước. Sau đó dùng nghiệm pháp 75g để chẩn đoán. NICE cũng nêu rõ ngưỡng chẩn đoán là đường huyết lúc đói từ 5,6 mmol/L trở lên hoặc sau 2 giờ từ 7,8 mmol/L trở lên.

Cả hai cách đều có cơ sở y khoa. Điều quan trọng là bác sĩ phải biết mình đang dùng tiêu chuẩn nào để đọc kết quả chính xác.

WHO và IADPSG có vai trò gì?

WHO và IADPSG có ảnh hưởng lớn đến các tiêu chuẩn dùng nghiệm pháp 75g. Cách tiếp cận này dựa nhiều vào mối liên hệ giữa đường huyết mẹ và kết cục thai kỳ.

Theo tiêu chuẩn WHO 2013, chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ có thể dựa trên nghiệm pháp 75g với các mốc đường huyết lúc đói, sau 1 giờ và sau 2 giờ. Một nghiên cứu mô tả tiêu chuẩn WHO 2013 gồm: lúc đói ≥5,1 mmol/L, sau 1 giờ ≥10,0 mmol/L hoặc sau 2 giờ ≥8,5 mmol/L.

Tiêu chuẩn này thường phát hiện nhiều trường hợp hơn so với một số tiêu chuẩn cũ. Điều đó có lợi khi muốn giảm bỏ sót tăng đường huyết nhẹ.

Tuy nhiên, số ca chẩn đoán tăng cũng làm tăng nhu cầu tư vấn dinh dưỡng, theo dõi đường huyết và siêu âm thai. Đây là lý do nhiều quốc gia cân nhắc kỹ trước khi áp dụng rộng rãi.

FMF và ISUOG có liên quan gì trong chủ đề này?

FMF và ISUOG không phải là các tổ chức chính đưa ra ngưỡng đường huyết để chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ. Vai trò nổi bật của họ nằm ở lĩnh vực y học bào thai và siêu âm thai.

Trong bối cảnh đái tháo đường thai kỳ, siêu âm giúp đánh giá hậu quả trên thai. Ví dụ thai to, chu vi bụng thai lớn, đa ối hoặc tăng trưởng bất thường.

Điều này rất quan trọng. Vì cùng một kết quả đường huyết, mỗi thai kỳ có thể biểu hiện khác nhau. Có mẹ đường huyết không quá cao nhưng thai lại lớn nhanh.

Do đó, thực hành tốt cần kết hợp hai phần. Một là tiêu chuẩn chẩn đoán đường huyết. Hai là theo dõi thai bằng siêu âm sản khoa phù hợp.

Dân số khác nhau có làm tiêu chuẩn khác nhau không?

Có. Tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ không giống nhau giữa các nhóm dân số. Người châu Á có thể có nguy cơ rối loạn chuyển hóa ở mức BMI thấp hơn so với một số nhóm khác.

Một quốc gia có tỷ lệ bệnh cao có thể ưu tiên tiêu chuẩn nhạy hơn. Một quốc gia có nguồn lực xét nghiệm hạn chế có thể chọn cách tiếp cận theo yếu tố nguy cơ.

Tuổi mẹ, tỷ lệ béo phì, chế độ ăn, di truyền và khả năng tiếp cận y tế đều ảnh hưởng chính sách tầm soát. Vì vậy, tiêu chuẩn chẩn đoán không chỉ là chuyện con số.

Nói cách khác, tiêu chuẩn chẩn đoán vừa là quyết định y khoa, vừa là quyết định y tế công cộng.

Vì sao cùng một mẹ có thể bị chẩn đoán ở nơi này nhưng không ở nơi khác?

Điều này có thể xảy ra nếu hai nơi dùng tiêu chuẩn khác nhau. Một nơi dùng ngưỡng thấp hơn sẽ chẩn đoán nhiều hơn. Một nơi dùng ngưỡng cao hơn sẽ chẩn đoán ít hơn.

Ví dụ, nghiệm pháp 75g theo tiêu chuẩn WHO/IADPSG có thể chẩn đoán khi một mốc vượt ngưỡng. Trong khi nghiệm pháp 100g theo ACOG thường cần từ hai mốc bất thường trở lên.

Điều này không có nghĩa một nơi đúng và một nơi sai. Nó có nghĩa họ đang áp dụng hai hệ tiêu chuẩn khác nhau. Cách xử trí hợp lý là quay lại với mục tiêu lâm sàng. Mẹ có đường huyết cao đến mức nào? Thai có to không? Nước ối có tăng không? Mẹ có yếu tố nguy cơ không?

Nếu tiêu chuẩn khác nhau, mẹ nên làm gì để an toàn?

Vì sao tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ khác nhau giữa các nước?
Mẹ bầu nên làm gì khi có các tiêu chuẩn khác nhau.

Mẹ nên làm xét nghiệm đúng lịch. Mốc thường gặp là tuần 24–28. Nếu có yếu tố nguy cơ, mẹ có thể cần xét nghiệm sớm hơn. Bên cạch đó giữ toàn bộ phiếu xét nghiệm. Khi đi khám, hãy mang cả kết quả đường huyết, phiếu siêu âm và sổ khám thai. Bác sĩ cần nhìn toàn bộ hồ sơ.

Nếu kết quả nằm sát ngưỡng, mẹ nên hỏi bác sĩ về kế hoạch theo dõi. Có thể chưa cần thuốc. Nhưng mẹ có thể cần điều chỉnh ăn uống, vận động và kiểm tra lại.

Tại phòng khám Dr Tú y học bào thai, mẹ bầu có thể mang kết quả xét nghiệm glucose và hồ sơ siêu âm đến để được đánh giá trong bối cảnh thai kỳ cụ thể. Việc đọc kết quả cần đi cùng đánh giá tăng trưởng thai và nước ối.

Những điều mẹ bầu nên tránh

Không nên tự kết luận bệnh chỉ bằng một bảng tiêu chuẩn trên mạng. Cần biết xét nghiệm của mẹ thuộc phương pháp nào.

Không nên nghĩ tiêu chuẩn khác nhau là y khoa thiếu chính xác. Sự khác biệt phản ánh các chiến lược y tế khác nhau. Mỗi chiến lược có ưu điểm và giới hạn riêng.

Không nên bỏ xét nghiệm vì thấy nơi này nói khác nơi kia. Nếu đang ở tuần 24–28, mẹ vẫn nên tầm soát theo hướng dẫn của bác sĩ.

Không nên tự ăn kiêng quá mức khi kết quả sát ngưỡng. Kiểm soát đường huyết cần đủ dinh dưỡng cho thai. Chế độ ăn nên được cá nhân hóa.

Kết luận và khuyến nghị đi khám khi cần

Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ khác nhau giữa các nước vì mỗi hệ thống y tế chọn cách cân bằng riêng. Một số nơi ưu tiên phát hiện nhiều ca tăng đường huyết nhẹ. Một số nơi ưu tiên giảm chẩn đoán quá mức và phù hợp nguồn lực.

Sự khác biệt thường nằm ở phương pháp xét nghiệm. ACOG thường dùng cách hai bước với 50g và 100g glucose. NICE dùng nghiệm pháp 75g cho phụ nữ có yếu tố nguy cơ. WHO/IADPSG sử dụng các ngưỡng 75g khác và có thể phát hiện nhiều trường hợp hơn.

Với hơn 20 năm làm việc trong lĩnh vực sản phụ khoa và y học bào thai. Điều quan trọng nhất mà Ths. Bs Nguyễn Ngọc Tú luôn theo đuổi là giúp thai phụ hiểu đúng bản chất sàng lọc, bám sát mốc thời gian của thai kỳ, và đi từng bước chắc chắn.

Các mẹ  tại đây

Ấn vào link để nhận bản thảo quyển sách “Thai kỳ khoẻ mạnh” dài hơn 200 trang do bác sỹ Tú biên soạn ngay các mẹ nhé

FAQ: Vì sao tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ khác nhau giữa các nước?

Thông thường thai phụ được sàng lọc bằng nghiệm pháp dung nạp glucose 75g ở 24–28 tuần nếu chưa phát hiện đái tháo đường trước đó. Thai phụ có yếu tố nguy cơ hoặc tiền sử GDM có thể cần HbA1c quý I và/hoặc POGTT sớm theo hướng dẫn chuyên môn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *