Giãn bể thận thai nhi là một trong những phát hiện thường gặp nhất trên siêu âm thai. Phần lớn các trường hợp giãn nhẹ, không kèm bất thường khác, sẽ giảm dần hoặc tự hết trước hay sau sinh. Chỉ một số ít cần theo dõi sát và kiểm tra thêm sau sinh để bảo vệ chức năng thận của trẻ.
Con số trên phiếu siêu âm chỉ có ý nghĩa khi được đặt đúng bối cảnh: số đo ở tuần thai nào, đo đúng cấu trúc nào và các phần còn lại của đường tiết niệu có bình thường hay không. Bài viết dưới đây giúp cha mẹ hiểu cách đọc số đo, mức độ đáng lo và lịch theo dõi trước, sau sinh.
Giãn bể thận thai nhi là gì?
Thận tạo ra nước tiểu. Nước tiểu được gom lại ở các đài thận và bể thận, sau đó đi theo niệu quản xuống bàng quang. Khi bể thận rộng hơn mức mong đợi ở tuổi thai tương ứng, bác sĩ ghi nhận tình trạng giãn bể thận.
Nếu các đài thận cũng giãn, phiếu siêu âm có thể ghi là giãn đài bể thận. Trong tài liệu chuyên môn hiện nay, các tình trạng này được gọi chung là giãn đường tiết niệu, viết tắt theo tiếng Anh là UTD. Đây là một mô tả hình ảnh, chưa phải tên bệnh hay một nguyên nhân cụ thể.
Thận thai nhi khác thận người lớn thế nào?
Thận của thai nhi đã lọc và tạo nước tiểu, nhưng chưa phải cơ quan chính đào thải chất cặn như ở người lớn. Trong thai kỳ, bánh rau đảm nhận phần lớn việc này và giữ cân bằng nước, muối cho thai. Thận thai bắt đầu tạo nước tiểu từ khoảng tuần 10 đến 12, và từ giữa thai kỳ, nước tiểu của thai là nguồn chính tạo nên nước ối.
Các đơn vị lọc của thận, gọi là nephron, tiếp tục được hình thành cho đến khoảng tuần 34 đến 36. Sau sinh, chức năng lọc còn trưởng thành dần trong một đến hai năm đầu. Vì vậy, bác sĩ đánh giá thận thai nhi qua hình ảnh siêu âm, lượng nước ối và diễn tiến qua các lần khám, còn chức năng riêng của từng thận thường chỉ đo được sau sinh.

Giãn bể thận bao nhiêu mm là bất thường?
Chỉ số dùng để đánh giá là đường kính trước–sau của bể thận, viết tắt là APD. Bác sĩ đo chỉ số này trên mặt cắt ngang bụng thai. APD không phải chiều dài quả thận, vì vậy không thể đem chiều dài thận so với ngưỡng giãn bể thận.
Theo phân loại UTD năm 2014, ngưỡng bất thường thay đổi theo tuổi thai. Từ tuần 16 đến hết tuần 27, APD từ 4 mm trở lên được ghi nhận là giãn. Từ tuần 28 trở đi, ngưỡng này là 7 mm. Nói cách khác, cùng một con số có thể nằm trong giới hạn ở tuần thai này nhưng lại cần theo dõi ở tuần thai khác.
Giãn bể thận thai nhi mức nào là đáng lo?
Phân loại UTD chia giãn bể thận trước sinh thành hai nhóm. Nhóm A1 là nhóm nguy cơ thấp. Ở thai từ 16 đến 27 tuần, nhóm này gồm các trường hợp APD từ 4 mm đến dưới 7 mm. Ở thai từ 28 tuần, đó là các trường hợp APD từ 7 mm đến dưới 10 mm. Điều kiện đi kèm là đài thận ngoại vi, mô thận, niệu quản, bàng quang và nước ối đều bình thường.
Nhóm A2–3 là nhóm nguy cơ tăng. Ở thai từ 16 đến 27 tuần, nhóm này gồm các trường hợp APD từ 7 mm trở lên. Từ 28 tuần, ngưỡng là 10 mm trở lên. Ngoài ra, bất kể số đo bể thận là bao nhiêu, thai cũng được xếp vào nhóm A2–3 nếu có một trong các dấu hiệu sau: giãn đài thận ngoại vi, mô thận mỏng hoặc bất thường, giãn niệu quản, bàng quang bất thường, hoặc ít ối không giải thích được bằng nguyên nhân khác.
Vì vậy, một bể thận 6 mm có kèm giãn niệu quản vẫn cần được quan tâm hơn một bể thận 8 mm đơn độc ở tuần 32. Khi nhận kết quả, cha mẹ nên hỏi bác sĩ thai đang được xếp vào nhóm nào và vì sao.

Đọc các số 5, 7 và 10 mm như thế nào?
Bể thận 5 mm ở tuần 22 đã vượt ngưỡng 4 mm của quý hai. Nếu không có dấu hiệu nào khác, thai thường được xếp vào nhóm A1 và cần siêu âm lại trong quý ba. Ngược lại, cũng con số 5 mm nhưng ở tuần 32 thì thấp hơn ngưỡng 7 mm, nên thường được xem là trong giới hạn bình thường.
Bể thận 7 mm ở tuần 22 đã thuộc nhóm A2–3 và cần được theo dõi sát hơn. Cũng 7 mm nhưng ở tuần 32, con số này chỉ vừa chạm ngưỡng quý ba. Nếu đài thận, niệu quản và bàng quang bình thường, thai thường được xếp vào nhóm A1.
Bể thận 10 mm ở tuần 32 thuộc nhóm A2–3. Trong trường hợp này, gia đình nên được tư vấn về kế hoạch kiểm tra cho trẻ sau sinh ngay từ khi còn mang thai.
Một số phiếu siêu âm ghi hai con số khác nhau, chẳng hạn thận 47,7 mm và đài bể thận 25,1 mm. Con số đầu là kích thước quả thận, con số sau mới phản ánh mức độ giãn. Trường hợp giãn đài bể thận kèm giãn niệu quản minh họa rõ cách phân biệt này trên ảnh siêu âm thực tế.
Giãn bể thận nhẹ có nguy hiểm không?
Giãn nhẹ đơn độc, tức nhóm A1, thường có tiên lượng tốt. Phân tích tổng hợp của Lee và cộng sự cho thấy nguy cơ có bệnh lý đường tiết niệu thực sự sau sinh tăng dần theo mức độ giãn. Nhóm giãn nhẹ có nguy cơ thấp nhất, và nhiều trẻ hết giãn mà không cần điều trị.
Đơn độc ở đây có nghĩa là ngoài bể thận, bác sĩ chưa thấy bất thường ở đài thận, mô thận, niệu quản, bàng quang, nước ối hay các cơ quan khác. Dù vậy, thai vẫn cần được siêu âm lại để biết tình trạng giãn đang giảm, ổn định hay tăng lên.
Khi nào giãn bể thận đáng lo hơn?
Mức độ đáng lo tăng lên khi số đo bể thận thuộc nhóm A2–3 hoặc tăng dần qua các lần khám. Bác sĩ cũng chú ý hơn khi đài thận ngoại vi giãn, hoặc mô thận mỏng, tăng âm hay có nang.
Một dấu hiệu quan trọng khác là nhìn thấy niệu quản trên siêu âm. Ở thai bình thường, niệu quản rất mảnh và gần như không quan sát được. Khi niệu quản hiện rõ, cha mẹ có thể bài giãn niệu quản thai nhi để hiểu ý nghĩa của dấu hiệu này.

Bàng quang to, thành bàng quang dày hoặc không quan sát thấy bàng quang, nhất là ở thai nhi nam, cũng là lý do cần đánh giá chuyên sâu. Tương tự với tình trạng nước ối ít không giải thích được bằng nguyên nhân khác.
Có một trong các dấu hiệu trên không có nghĩa thận chắc chắn đã bị tổn thương. Đó là lý do để khám chuyên sâu và chuẩn bị kế hoạch chăm sóc sau sinh sớm hơn.
Giãn bể thận một bên và hai bên khác nhau thế nào?
Giãn một bên thường ít đáng lo hơn, vì thận bên kia vẫn đảm nhiệm chức năng. Tuy vậy, bác sĩ vẫn cần kiểm tra kỹ thận còn lại ở mỗi lần siêu âm.
Giãn hai bên cần được xem xét cùng với bàng quang và nước ối. Ở thai nhi nam, giãn hai bên kèm bàng quang to có thể gợi ý tình trạng cản trở ở đường tiểu dưới, chẳng hạn van niệu đạo sau. Trường hợp này cần được đánh giá sớm ngay sau sinh.

Giãn bể thận có liên quan hội chứng Down không?
Giãn bể thận nhẹ được xếp vào nhóm dấu hiệu mềm trên siêu âm, thường gọi là soft marker. Khi xuất hiện đơn độc, dấu hiệu này chỉ làm thay đổi rất ít nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể.
Theo khuyến cáo của Hiệp hội Y học Mẹ – Thai Hoa Kỳ (SMFM), nếu thai phụ đã làm sàng lọc trước sinh, kể cả NIPT, và có kết quả nguy cơ thấp, thì giãn bể thận nhẹ đơn độc không cần làm thêm xét nghiệm di truyền. Nếu chưa sàng lọc, bác sĩ sẽ tư vấn để gia đình lựa chọn. Khi có thêm bất thường cấu trúc khác, hướng tư vấn sẽ thay đổi.
NIPT bình thường có cần chọc ối không?
Với giãn bể thận nhẹ đơn độc và kết quả NIPT nguy cơ thấp, chọc ối thường không được khuyến nghị nếu chỉ dựa vào dấu hiệu này. Chọc ối có thể được cân nhắc khi thai có thêm bất thường cấu trúc, có nhiều dấu hiệu mềm cùng lúc hoặc kết quả sàng lọc ở mức nguy cơ cao. Quyết định này cần được bác sĩ y học bào thai tư vấn cho từng trường hợp.
Kết quả NIPT bình thường cũng không thay thế việc theo dõi thận. NIPT đánh giá nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể, trong khi siêu âm theo dõi trả lời câu hỏi về đường tiết niệu.
Những nguyên nhân nào có thể gây giãn?
Nguyên nhân thường gặp nhất là giãn thoáng qua khi đường tiết niệu của thai đang trong quá trình hoàn thiện. Những trường hợp này thường tự giảm theo thời gian.
Trong các nguyên nhân bệnh lý, hẹp khúc nối bể thận – niệu quản là nguyên nhân thường gặp nhất. Ở tình trạng này, bể thận giãn nhưng niệu quản vẫn bình thường. Một nguyên nhân khác là trào ngược bàng quang – niệu quản, khi nước tiểu đi ngược từ bàng quang lên thận. Siêu âm thai không xác nhận được trào ngược, nên cần kiểm tra thêm sau sinh.
Các nguyên nhân ít gặp hơn gồm niệu quản lớn, hệ thống góp đôi, túi sa niệu quản, và ở thai nhi nam là van niệu đạo sau. Các tình trạng này thường đi kèm giãn niệu quản và được trình bày chi tiết trong bài giãn niệu quản thai nhi kèm giãn đài bể thận.
Nước ối bình thường có đủ để yên tâm không?
Lượng nước ối bình thường là tín hiệu thuận lợi, cho thấy tổng lượng nước tiểu của thai vẫn đủ. Tuy nhiên, điều này không loại trừ bất thường ở một bên thận. Khi nước ối giảm, bác sĩ cần tìm nguyên nhân rộng hơn, không chỉ ở thận. Cha mẹ có thể bài nước ối ít và bất thường thận thai nhi.
Theo dõi trong thai kỳ như thế nào?
Với nhóm A1, thai thường được siêu âm lại một lần vào khoảng tuần 32 để xác định tình trạng giãn còn hay đã hết. Với nhóm A2–3, lịch tái khám dày hơn, thường sau 4 đến 6 tuần. Mỗi lần khám, bác sĩ đánh giá lại mô thận, niệu quản, bàng quang và lượng nước ối.
Nếu nghi ngờ tắc đường tiểu dưới, thai phụ cần được khám tại cơ sở y học bào thai sớm, vì kế hoạch theo dõi có thể thay đổi nhanh. Ở mỗi lần khám, cha mẹ nên mang theo phiếu và ảnh siêu âm cũ, đồng thời hỏi rõ lần sau cần kiểm tra gì và ai sẽ tiếp nhận theo dõi cho trẻ sau sinh.
Sau sinh bé có cần siêu âm thận không?
Nếu tình trạng giãn vẫn còn đến cuối thai kỳ, trẻ cần được siêu âm thận – bàng quang sau sinh. Lần siêu âm đầu tiên nên thực hiện sau 48 giờ tuổi. Trong 48 giờ đầu, trẻ tiểu ít do thiếu nước sinh lý nên mức giãn có thể bị đánh giá thấp hơn thực tế.
Với nhóm nguy cơ tăng, Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) khuyến nghị siêu âm ngay trong đợt nằm viện sau sinh, lý tưởng sau 48 giờ tuổi. Nếu nghi ngờ van niệu đạo sau, siêu âm cần được làm sớm hơn. Với nhóm nguy cơ thấp, trẻ thường được siêu âm lần đầu trong khoảng từ 48 giờ đến 1 tháng tuổi, sau đó kiểm tra lại sau 1 đến 6 tháng. Nếu hai lần siêu âm sau sinh đều bình thường, phần lớn trẻ có thể dừng theo dõi chuyên khoa.
Sau sinh, ngoài phân loại UTD, nhiều nơi còn dùng hệ phân độ của Hội Tiết niệu Thai nhi (SFU) để mô tả mức giãn trên siêu âm của trẻ. Ở độ I và II, giãn chủ yếu ở bể thận và một vài đài thận. Độ III có các đài thận giãn rộng, còn độ IV có thêm mô thận mỏng đi.

Bé có cần uống kháng sinh hay phẫu thuật không?
Không phải trẻ nào cũng cần dùng kháng sinh dự phòng. Bác sĩ cân nhắc chỉ định này khi giãn ở mức độ cao, có giãn niệu quản, nghi ngờ trào ngược, hoặc ở trẻ nam chưa cắt bao quy đầu có nguy cơ nhiễm trùng. Cha mẹ cần nắm các dấu hiệu nhiễm trùng tiểu ở trẻ nhỏ như sốt không rõ nguyên nhân, bú kém, quấy khóc, nước tiểu đục hoặc có mùi bất thường.
Phẫu thuật chỉ đặt ra với một số ít trẻ, khi có tắc nghẽn làm giảm chức năng thận, tình trạng giãn tăng dần, hoặc trẻ bị nhiễm trùng tiểu tái diễn. Trước khi quyết định, bác sĩ có thể chỉ định chụp bàng quang – niệu đạo khi đi tiểu hoặc xạ hình thận để đánh giá đầy đủ.
Khi nào cần khám chuyên sâu?
Thai phụ nên được khám tại cơ sở y học bào thai khi số đo bể thận thuộc nhóm A2–3 hoặc tăng qua các lần khám, khi có giãn niệu quản, giãn hai bên, bàng quang bất thường hoặc nước ối ít. Khám chuyên sâu cũng cần thiết khi mô thận có hình ảnh bất thường, thai có thêm bất thường ở cơ quan khác, hoặc kết quả sàng lọc ở mức nguy cơ cao.
Với các bất thường của mô thận, cha mẹ có thể qua các bài loạn sản thận và loạn sản thận đa nang.
Câu hỏi thường gặp
Giãn bể thận thai nhi có tự hết không?
Có thể. Nhiều trường hợp giãn nhẹ đơn độc giảm dần hoặc tự hết trước hay sau sinh. Thai vẫn cần được siêu âm lại theo lịch hẹn để xác nhận.
Giãn bể thận 5 mm có đáng lo không?
Điều này phụ thuộc vào tuổi thai. Ở quý hai, 5 mm đã vượt ngưỡng 4 mm và cần siêu âm lại. Ở quý ba, 5 mm thấp hơn ngưỡng 7 mm nên thường được xem là trong giới hạn bình thường.
Giãn bể thận 10 mm có cần khám chuyên sâu không?
Có. Số đo từ 10 mm ở quý ba thuộc nhóm nguy cơ tăng. Gia đình nên được khám chuyên sâu và lên kế hoạch siêu âm cho trẻ trước khi xuất viện sau sinh.
NIPT bình thường có cần theo dõi giãn bể thận không?
Có. NIPT đánh giá nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể, không đánh giá đường tiết niệu. Tình trạng giãn bể thận vẫn cần được siêu âm lại theo lịch hẹn.
Giãn bể thận có phải mổ không?
Phần lớn trẻ không cần mổ. Phẫu thuật chỉ được đặt ra khi có tắc nghẽn ảnh hưởng chức năng thận, tình trạng giãn tăng dần hoặc trẻ bị nhiễm trùng tiểu tái diễn sau sinh.
Tài liệu tham khảo
- Nguyen và cộng sự 2014, phân loại UTD (J Pediatr Urol)
- AAP 2025 về giãn đường tiết niệu trước và sau sinh
- SMFM Consult #57 về soft marker trên siêu âm (2021)
- Lee và cộng sự 2006, phân tích tổng hợp về kết cục giãn bể thận trước sinh
- ISUOG về giãn bể thận thai nhi
- SMFM về bất thường hệ tiết niệu thai nhi
- de Bessa Jr và cộng sự 2018, phân độ SFU và hệ phân độ Onen (PeerJ)
Cập nhật biên tập ngày 16/10/2026. Nội dung giúp gia đình hiểu kết quả và chuẩn bị câu hỏi khi đi khám. Kế hoạch theo dõi, xét nghiệm và điều trị cần được bác sĩ xác định cho từng trường hợp.
Tặng mẹ bầu
Mẹ muốn hiểu hơn về thai kỳ và em bé của mình
Dành cho mẹ đang chuẩn bị mang thai, mới biết có thai hoặc đang theo dõi thai nhỏ. Cẩm nang giúp mẹ nắm các mốc siêu âm sớm, xét nghiệm cần nhớ và những dấu hiệu nên đi khám y học bào thai đúng lúc.
Nhận cẩm nang miễn phí
