WES bộ ba trong thai kỳ: Khi nào cần và kết quả ý nghĩa gì?

Minh họa kỹ thuật Whole Exome Sequencing phân tích các vùng gen mã hóa trong xét nghiệm di truyền trước sinh

Tóm tắt nhanh về WES bộ ba trong thai kỳ

WES bộ ba trong thai kỳ là xét nghiệm giải trình tự exome của thai và cả bố mẹ. Tên tiếng Anh thường dùng là trio whole exome sequencing hoặc trio WES.

Xét nghiệm này tập trung phân tích các vùng mã hóa protein của gen. Đây là nơi chứa nhiều biến thể gây bệnh đơn gen. Vì vậy, WES có thể hữu ích khi thai có bất thường cấu trúc nhưng nhiễm sắc thể đồ hoặc CMA chưa tìm được nguyên nhân.

ACOG ghi nhận exome sequencing trước sinh có thể hợp lý trong một số tình huống chọn lọc, như thai có nhiều bất thường hoặc các kiểu hình thai tái diễn chưa có chẩn đoán sau xét nghiệm chuẩn.

WES không phải xét nghiệm sàng lọc đại trà. Xét nghiệm này cần tư vấn kỹ trước và sau khi làm. Gia đình cần hiểu rõ lợi ích, giới hạn, khả năng gặp biến thể chưa rõ ý nghĩa và tác động của kết quả đến quyết định thai kỳ.

WES bộ ba là gì?

WES là viết tắt của whole exome sequencing. Trong tiếng Việt, có thể gọi là giải trình tự exome. Exome là phần bộ gen chứa các vùng mã hóa protein.

WES bộ ba nghĩa là xét nghiệm đồng thời mẫu của thai, mẹ và bố. Cách làm này giúp phòng xét nghiệm so sánh biến thể của thai với bố mẹ. Nhờ đó, bác sĩ có thể biết biến thể là mới phát sinh, di truyền từ bố mẹ hay phù hợp với bệnh lặn.

Trong thai kỳ, mẫu của thai thường được lấy qua chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau. Mẫu của bố mẹ thường là máu ngoại vi hoặc mẫu nước bọt, tùy labo.

Cần nói rõ: chọc ối là thủ thuật lấy mẫu. WES là xét nghiệm di truyền được thực hiện sau khi có mẫu.

WES khác gì với CMA?

CMA và WES trả lời hai nhóm câu hỏi khác nhau. CMA tìm mất đoạn hoặc lặp đoạn nhiễm sắc thể. Đây là các biến đổi số bản sao, hay copy number variants.

WES chủ yếu tìm các biến thể trong gen, đặc biệt là biến thể đơn nucleotide hoặc biến thể nhỏ trong vùng mã hóa. Nói đơn giản, CMA nhìn theo “đoạn lớn nhỏ của nhiễm sắc thể”. WES đọc sâu hơn vào “chữ cái di truyền” trong nhiều gen.

Vì vậy, WES không thay thế hoàn toàn CMA. Trong nhiều trường hợp, CMA vẫn là xét nghiệm nền tảng khi thai có bất thường cấu trúc.

Theo tài liệu ACMG về exome trước sinh, exome sequencing có thể được cân nhắc khi thai có bất thường siêu âm và xét nghiệm chuẩn như CMA hoặc nhiễm sắc thể đồ chưa cho chẩn đoán.

Bác sĩ tư vấn thai phụ về CNV de novo trong thai kỳ qua siêu âm thai và biểu đồ bất thường số lượng bản sao nhiễm sắc thể

Khi nào cần nghĩ đến WES bộ ba?

WES bộ ba thường được cân nhắc khi thai có bất thường cấu trúc rõ trên siêu âm. Đặc biệt khi bất thường gợi ý bệnh đơn gen, nhưng nhiễm sắc thể đồ hoặc CMA không tìm thấy nguyên nhân.

Nhóm tình huống thường gặp gồm bất thường xương, não, tim, thận, nhiều cơ quan phối hợp, phù thai không miễn dịch, rối loạn tăng trưởng nặng hoặc dị tật tái diễn trong gia đình.

WES cũng có thể được cân nhắc khi gia đình từng có thai hoặc con mắc kiểu hình tương tự nhưng chưa có chẩn đoán. Trong bối cảnh này, trio WES giúp tìm biến thể di truyền có thể giải thích bệnh cảnh.

Một tổng quan hệ thống cho thấy exome sequencing trước sinh có thể phát hiện thêm chẩn đoán ở khoảng 31% thai có bất thường cấu trúc sau khi CMA hoặc karyotype không chẩn đoán được. Tỷ lệ này thay đổi theo nhóm dị tật và cách chọn ca.

Khi nào không nên xem WES là lựa chọn đầu tiên?

WES không nên được xem là xét nghiệm “làm cho chắc” trong mọi thai kỳ. Nếu thai không có bất thường cấu trúc, ý nghĩa của WES trước sinh thường hạn chế hơn và dễ tạo ra kết quả khó diễn giải.

WES cũng không thay thế NIPT. NIPT là xét nghiệm sàng lọc một số bất thường nhiễm sắc thể. WES là xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu trên mẫu thai trong các tình huống chọn lọc.

WES cũng không thay thế siêu âm. Không có xét nghiệm di truyền nào giúp bỏ qua đánh giá hình thái thai. Siêu âm vẫn là nền tảng để xác định kiểu hình, định hướng gen nghi ngờ và diễn giải kết quả WES.

Nếu thai có bất thường cấu trúc, bác sĩ thường cần đi theo trình tự hợp lý. Trước hết là siêu âm chuyên sâu. Sau đó là xét nghiệm nhiễm sắc thể hoặc CMA. WES được cân nhắc khi các bước này chưa giải thích được bệnh cảnh.

Vì sao nên làm dạng bộ ba?

WES bộ ba có lợi thế lớn trong diễn giải kết quả. Khi có mẫu của bố mẹ, phòng xét nghiệm dễ xác định biến thể của thai là de novo, tức mới phát sinh, hay được di truyền.

Điều này rất quan trọng trong tư vấn. Một biến thể de novo trong gen liên quan bệnh có thể có ý nghĩa khác với biến thể được di truyền từ bố hoặc mẹ khỏe mạnh.

Trio WES cũng giúp phát hiện bệnh di truyền lặn. Ví dụ, thai có thể nhận một biến thể từ mẹ và một biến thể từ bố trong cùng một gen. Khi đó, bố mẹ thường khỏe mạnh nhưng cùng là người mang gen bệnh.

Ngoài ra, xét nghiệm bộ ba giúp giảm số lượng biến thể khó diễn giải. Nó giúp phòng xét nghiệm lọc dữ liệu tốt hơn và tăng khả năng tìm đúng nguyên nhân.

Kết quả WES có thể ghi những gì?

Kết quả WES có thể ghi biến thể gây bệnh hoặc có khả năng gây bệnh. Đây là nhóm có ý nghĩa lâm sàng rõ hơn. Khi đó, bác sĩ sẽ tư vấn theo bệnh hoặc hội chứng liên quan.

Kết quả cũng có thể ghi VUS, tức biến thể chưa rõ ý nghĩa. VUS không có nghĩa là thai chắc chắn mắc bệnh. Nhưng cũng không thể xem là hoàn toàn bình thường nếu kiểu hình thai phù hợp.

Một kết quả khác là không phát hiện biến thể có ý nghĩa. Điều này không đồng nghĩa thai chắc chắn bình thường. WES có giới hạn kỹ thuật và không phát hiện mọi loại bệnh di truyền.

ACMG nhấn mạnh exome trước sinh cần tư vấn kỹ vì có thể phát hiện kết quả khó diễn giải, kết quả ngoài dự kiến và những vấn đề liên quan đến đạo đức, tâm lý, quyết định thai kỳ.

WES có giúp tiên lượng thai nhi không?

WES có thể giúp tiên lượng tốt hơn nếu tìm được nguyên nhân di truyền rõ ràng. Khi biết bệnh hoặc hội chứng cụ thể, bác sĩ có thể tư vấn về diễn tiến, nguy cơ sau sinh và chuyên khoa cần chuẩn bị.

Tuy nhiên, WES không phải “máy dự báo tương lai”. Cùng một gen, mức độ biểu hiện có thể khác nhau. Một số bệnh có dữ liệu trước sinh còn ít, nên tiên lượng vẫn có khoảng bất định.

Nếu kết quả WES âm tính, tiên lượng sẽ quay lại dựa nhiều vào siêu âm, mức độ bất thường cấu trúc, tuổi thai, tăng trưởng thai và các xét nghiệm khác.

Nếu kết quả là VUS, tư vấn càng cần thận trọng. Gia đình cần hiểu rằng khoa học hiện tại chưa đủ dữ liệu để kết luận chắc chắn.

Bác sĩ tư vấn thai phụ về WES bộ ba trong thai kỳ, gồm phân tích gen của mẹ, bố và thai nhi

Gia đình cần chuẩn bị gì trước khi làm WES?

Trước khi làm WES, gia đình nên có buổi tư vấn di truyền hoặc tư vấn y học bào thai. Mục tiêu là hiểu rõ vì sao xét nghiệm được đề nghị.

Gia đình cần hỏi: thai có bất thường gì trên siêu âm, CMA đã làm chưa, WES có thể trả lời câu hỏi nào, thời gian có kết quả là bao lâu, và kết quả có thể ảnh hưởng gì đến kế hoạch thai kỳ.

Cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ. Bao gồm phiếu siêu âm hình thái, siêu âm tim thai, kết quả NIPT, nhiễm sắc thể đồ, CMA, tiền sử gia đình và các lần mang thai trước.

Nếu gia đình từng có con hoặc thai mắc bệnh tương tự, nên mang toàn bộ hồ sơ cũ. Thông tin này có thể giúp định hướng phân tích gen chính xác hơn.

Sau khi có kết quả WES cần làm gì?

Sau khi có kết quả, gia đình không nên tự đọc một dòng kết luận rồi quyết định. Báo cáo WES cần được giải thích bởi người có kinh nghiệm về di truyền và y học bào thai.

Bác sĩ cần đối chiếu kết quả với hình ảnh siêu âm. Một biến thể chỉ có ý nghĩa mạnh khi nó phù hợp với kiểu hình của thai và dữ liệu y văn.

Nếu kết quả xác định bệnh di truyền, gia đình cần được tư vấn về tiên lượng, khả năng điều trị sau sinh, nơi sinh phù hợp và nguy cơ tái diễn trong lần mang thai sau.

Nếu kết quả không rõ hoặc âm tính, thai vẫn cần theo dõi theo bất thường hình thái đã phát hiện. WES không thay thế kế hoạch siêu âm, Doppler, MRI thai nhi hoặc hội chẩn chuyên khoa khi cần.

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm thứ nhất là WES làm được thì nên làm cho mọi thai kỳ. Điều này không đúng. WES phù hợp hơn trong các tình huống có bất thường cấu trúc hoặc nghi ngờ bệnh đơn gen.

Hiểu lầm thứ hai là WES bình thường thì thai chắc chắn bình thường. WES không phát hiện mọi bệnh di truyền và không thay thế siêu âm.

Hiểu lầm thứ ba là VUS nghĩa là bệnh nặng. VUS chỉ có nghĩa là chưa đủ bằng chứng để phân loại. Cần tư vấn dựa trên kiểu hình thai.

Hiểu lầm thứ tư là chỉ cần xét nghiệm thai, không cần mẫu bố mẹ. Thực tế, trio WES thường giúp diễn giải chính xác hơn so với chỉ xét nghiệm thai.

Khi nào nên khám chuyên sâu?

Gia đình nên khám chuyên sâu nếu thai có dị tật nhiều cơ quan, bất thường xương, não, tim, thận, phù thai không miễn dịch hoặc kiểu hình nghi bệnh đơn gen.

Cũng nên tư vấn chuyên sâu nếu CMA bình thường nhưng siêu âm vẫn cho thấy bất thường rõ. Đây là tình huống WES có thể được cân nhắc.

Nếu gia đình từng có con hoặc thai mắc bệnh giống nhau nhưng chưa có chẩn đoán, tư vấn WES bộ ba có thể rất quan trọng. Kết quả có thể giúp giải thích nguyên nhân và tư vấn nguy cơ tái diễn.

Câu hỏi thường gặp

WES bộ ba có phải xét nghiệm sàng lọc không?

Không. WES bộ ba là xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu, thường làm trên mẫu thai và mẫu bố mẹ.

WES có thay thế CMA không?

Không hoàn toàn. CMA tìm mất đoạn và lặp đoạn. WES chủ yếu tìm biến thể trong gen.

Khi nào nên làm WES trong thai kỳ?

Thường cân nhắc khi thai có bất thường cấu trúc và CMA hoặc nhiễm sắc thể đồ chưa tìm được nguyên nhân.

WES âm tính có nghĩa là thai bình thường không?

Không. Kết quả âm tính không loại trừ mọi bệnh di truyền hoặc mọi vấn đề sau sinh.

Vì sao cần xét nghiệm cả bố mẹ?

Mẫu bố mẹ giúp xác định biến thể là mới phát sinh, di truyền hay phù hợp bệnh lặn. Nhờ đó, tư

Kết luận

WES bộ ba trong thai kỳ là xét nghiệm di truyền chuyên sâu, có giá trị trong những trường hợp chọn lọc. Đặc biệt là khi thai có bất thường cấu trúc nhưng CMA hoặc nhiễm sắc thể đồ chưa tìm được nguyên nhân.

Ưu điểm của trio WES là phân tích đồng thời thai và bố mẹ. Điều này giúp diễn giải biến thể chính xác hơn và hỗ trợ tư vấn nguy cơ tái diễn.

Tuy nhiên, WES không phải xét nghiệm dành cho mọi thai kỳ. Xét nghiệm này có giới hạn, có thể gặp VUS và cần được tư vấn kỹ trước khi thực hiện.

Cách tiếp cận an toàn là đặt WES trong toàn bộ bối cảnh thai kỳ. Kết quả xét nghiệm cần được đối chiếu với siêu âm, tiền sử gia đình và kế hoạch chăm sóc sau sinh.

Nguồn tham khảo

  1. ACOG. Microarrays and Next-Generation Sequencing Technology: The Use of Advanced Genetic Diagnostic Tools in Obstetrics and Gynecology. 2016.
  2. Monaghan KG và cộng sự. The use of fetal exome sequencing in prenatal diagnosis: a points to consider document of the ACMG. Genetics in Medicine, 2020.
  3. Mellis R và cộng sự. Diagnostic yield of exome sequencing for prenatal diagnosis of fetal structural anomalies: a systematic review and meta-analysis. Prenatal Diagnosis, 2022.
  4. International Society for Prenatal Diagnosis. Updated Position Statement on the use of prenatal exome and genome sequencing.
  5. Neeta LV và cộng sự. Prenatal Exome and Genome Sequencing for Fetal Structural Anomalies. 2022.

Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo. Bài viết không thay thế khám, chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp. Mỗi thai kỳ cần được đánh giá cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa.

Tìm hiểu thêm tại đây

Ấn vào link để nhận bản thảo quyển sách “Thai kỳ khoẻ mạnh” dài hơn 200 trang do bác sỹ Tú biên soạn ngay các mẹ nhé

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *