Nhiều soft marker cùng lúc – Nguy cơ thai nhi thay đổi thế nào?

Bác sĩ tư vấn cho thai phụ và người chồng về nhiều soft marker cùng lúc trên siêu âm thai và nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể

Soft marker là dấu hiệu siêu âm mềm. Đây là những phát hiện nhỏ trên siêu âm, thường không phải dị tật rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể trong một số bối cảnh.

Ví dụ thường gặp gồm nốt tăng âm trong tim, nang đám rối mạch mạc, giãn bể thận nhẹ, ruột tăng âm, xương đùi ngắn, xương cánh tay ngắn và nếp gấp da gáy dày.

Một soft marker đơn độc, kèm NIPT hoặc sàng lọc huyết thanh nguy cơ thấp, thường ít đáng lo hơn. Tập trung vào các soft marker đơn độc, nghĩa là không có bất thường cấu trúc, không có thai chậm tăng trưởng và không có thêm soft marker khác sau siêu âm chi tiết.

Khi có nhiều soft marker cùng lúc, thai không còn thuộc nhóm “đơn độc”. Lúc này, nguy cơ cần được đánh giá lại theo toàn bộ bối cảnh, không nên xử trí giống một dấu hiệu riêng lẻ.

Soft marker là gì?

Soft marker là những dấu hiệu nhỏ phát hiện trên siêu âm thai. Chúng không phải là dị tật cấu trúc lớn. Nhiều soft marker có thể gặp ở thai bình thường.

Tuy nhiên, một số soft marker từng được ghi nhận liên quan đến lệch bội, đặc biệt trisomy 21, trisomy 18 hoặc trisomy 13. Vì vậy, chúng được dùng để điều chỉnh nguy cơ trong sàng lọc trước sinh.

Vai trò của soft marker đã thay đổi nhiều trong thời đại NIPT. Khi NIPT nguy cơ thấp, một soft marker đơn độc thường ít làm thay đổi xử trí. Tuy nhiên, nhiều soft marker cùng lúc cần được nhìn nhận cẩn thận hơn.

Điểm quan trọng là soft marker không phải chẩn đoán. Nó chỉ là một phần thông tin để bác sĩ quyết định có cần đánh giá thêm hay không.

“Đơn độc” khác gì “nhiều marker”?

Một soft marker được gọi là đơn độc khi chỉ có một dấu hiệu mềm, không có dị tật cấu trúc, không có thai chậm tăng trưởng và không có soft marker khác sau siêu âm chi tiết.

Ví dụ, chỉ có nốt tăng âm trong tim, NIPT nguy cơ thấp, siêu âm hình thái bình thường. Trường hợp này thường được tư vấn nhẹ nhàng hơn.

Ngược lại, nếu vừa có nốt tăng âm trong tim, vừa có giãn bể thận nhẹ và xương đùi ngắn, đây không còn là dấu hiệu đơn độc. Nếu kèm ruột tăng âm hoặc nếp gấp da gáy dày, mức độ cần tư vấn càng tăng.

Sự hiện diện của một số soft marker nhất định hoặc nhiều soft marker có thể cần siêu âm hình thái chi tiết, xem lại hoặc đề nghị thêm sàng lọc và xét nghiệm chẩn đoán nhiễm sắc thể.

Giải thích soft marker trên siêu âm thai

Có nhiều soft marker thì nguy cơ tăng thế nào?

Không có một con số chung cho mọi trường hợp. Nguy cơ phụ thuộc loại marker, số lượng marker, kết quả NIPT, tuổi mẹ, tiền sử gia đình và siêu âm hình thái.

Một số marker có ý nghĩa mạnh hơn. Ví dụ, nếp gấp da gáy dày hoặc ruột tăng âm thường cần đánh giá kỹ hơn nốt tăng âm trong tim đơn độc. Nếu nhiều marker cùng xuất hiện, nguy cơ không nên được xem như từng dấu hiệu riêng rẽ.

Trong thực hành hiện nay, bác sĩ không nên chỉ cộng cơ học các dấu hiệu. Cần đặt chúng trong bối cảnh NIPT và siêu âm hình thái.

NIPT nguy cơ thấp có còn đáng lo không?

NIPT nguy cơ thấp là thông tin rất có giá trị. Nó làm giảm đáng kể nguy cơ trisomy 21, trisomy 18 và trisomy 13 trong phạm vi xét nghiệm.

Tuy nhiên, NIPT vẫn là xét nghiệm sàng lọc, không phải xét nghiệm chẩn đoán. Cell-free DNA là xét nghiệm sàng lọc có hiệu quả cao, nhưng không tương đương chẩn đoán và không đánh giá tất cả bất thường di truyền.

Nếu chỉ có một soft marker đơn độc và NIPT nguy cơ thấp, thường có thể yên tâm hơn. Nhưng nếu có nhiều soft marker, bác sĩ cần kiểm tra lại xem có bất thường cấu trúc kín đáo nào bị bỏ sót không.

Nói cách khác, NIPT thấp nguy cơ giúp giảm lo về lệch bội thường gặp. Nhưng nó không thay thế siêu âm hình thái, đánh giá tăng trưởng và tư vấn cá thể hóa.

Chưa làm NIPT thì nên làm gì?

Nếu mẹ bầu chưa làm sàng lọc trước sinh và siêu âm phát hiện nhiều soft marker, bác sĩ thường sẽ tư vấn sàng lọc hoặc chẩn đoán.

Lựa chọn sàng lọc có thể là NIPT nếu còn phù hợp tuổi thai và điều kiện thực tế. NIPT giúp đánh giá nguy cơ trisomy 21, trisomy 18, trisomy 13 và một số bất thường khác tùy gói xét nghiệm.

Nếu gia đình muốn câu trả lời chắc chắn hơn, bác sĩ có thể tư vấn chọc ối. Trên mẫu ối, phòng xét nghiệm có thể làm QF-PCR, karyotype hoặc CMA tùy mục tiêu.

Không nên chỉ siêu âm lại nhiều lần mà bỏ qua tư vấn di truyền. Nhiều soft marker là tình huống cần một kế hoạch đánh giá rõ ràng.

Khi nào cần chọc ối?

Chọc ối không bắt buộc cho mọi trường hợp có soft marker. Nhưng khi có nhiều soft marker cùng lúc, chọc ối có thể được thảo luận nghiêm túc hơn.

Chọc ối thường được cân nhắc nếu NIPT nguy cơ cao, có nhiều marker, có bất thường cấu trúc, thai chậm tăng trưởng hoặc gia đình muốn chẩn đoán chắc chắn sau tư vấn đầy đủ.

Nếu mục tiêu là xác nhận lệch bội thường gặp, QF-PCR có thể cho kết quả nhanh với một số nhiễm sắc thể. Nếu cần nhìn toàn bộ nhiễm sắc thể, karyotype có thể được dùng.

Nếu có bất thường cấu trúc hoặc nhiều dấu hiệu nghi ngờ, CMA thường có giá trị vì phát hiện thêm mất đoạn và lặp đoạn nhỏ. Khi thai có bất thường cấu trúc và gia đình chọn xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn, CMA nên được đề nghị.

CMA hay karyotype khi có nhiều soft marker?

Lựa chọn xét nghiệm phụ thuộc câu hỏi lâm sàng. Nếu bác sĩ chủ yếu cần xác nhận trisomy 21, 18, 13, QF-PCR hoặc karyotype có thể được cân nhắc.

Nếu có nhiều soft marker, đặc biệt kèm bất thường cấu trúc, CMA thường được xem xét nhiều hơn. CMA có thể phát hiện CNV, tức mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ mà karyotype thường quy có thể bỏ sót.

Tuy nhiên, CMA không phát hiện tốt chuyển đoạn cân bằng. CMA cũng có thể phát hiện VUS, tức biến thể chưa rõ ý nghĩa. Điều này cần được tư vấn trước khi làm.

Nếu chỉ có nhiều soft marker nhưng không có dị tật rõ và NIPT nguy cơ thấp, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích chẩn đoán và nguy cơ tạo thêm lo lắng từ kết quả khó diễn giải.

Có cần WES không?

WES không phải xét nghiệm đầu tay chỉ vì có nhiều soft marker. WES chủ yếu tìm bệnh đơn gen, thường dùng khi thai có bất thường cấu trúc rõ và các xét nghiệm như CMA hoặc karyotype chưa giải thích được.

Nếu nhiều soft marker đi kèm dấu hiệu gợi ý bệnh đơn gen, bác sĩ có thể cân nhắc WES sau khi đánh giá đầy đủ. Ví dụ, xương dài rất ngắn, bất thường hệ xương, nhiều cơ quan bất thường hoặc phù thai không rõ nguyên nhân.

Nếu chỉ có các marker mềm như nốt tăng âm trong tim, nang đám rối mạch mạc và giãn bể thận nhẹ, WES thường không phải bước đầu tiên.

Làm WES không đúng chỉ định có thể tạo ra VUS. Điều này có thể làm gia đình lo hơn mà chưa chắc giúp ra quyết định tốt hơn.

Cần siêu âm lại những gì?

Khi có nhiều soft marker, bước quan trọng là siêu âm hình thái thai chi tiết. Mục tiêu là xác định đây thật sự chỉ là soft marker hay có dị tật cấu trúc.

Bác sĩ cần kiểm tra não, mặt, tim, cột sống, thành bụng, dạ dày, ruột, thận, bàng quang, xương dài, bàn tay, bàn chân, bánh nhau, dây rốn, nước ối và tăng trưởng thai.

Một số marker cần theo dõi riêng. Ruột tăng âm cần đánh giá CMV, xơ nang và tăng trưởng. Giãn bể thận cần theo dõi đường tiết niệu và kiểm tra sau sinh. Xương đùi ngắn cần theo dõi tăng trưởng thai.

Với một số marker như ruột tăng âm hoặc xương dài ngắn, ngay cả khi đơn độc, vẫn nên siêu âm quý 3 để đánh giá lại và theo dõi tăng trưởng.

Có phải nhiều marker là thai chắc chắn bất thường?

Không. Nhiều soft marker không đồng nghĩa thai chắc chắn mắc bệnh. Có những thai có nhiều dấu hiệu mềm nhưng NIPT thấp nguy cơ, siêu âm hình thái bình thường và kết cục tốt.

Tuy nhiên, nhiều marker làm giảm mức độ “trấn an” so với một marker đơn độc. Bác sĩ cần đánh giá lại nguy cơ, thay vì nói ngay rằng không sao.

Cần tránh hai cực đoan. Một là hoảng sợ và kết luận thai bất thường. Hai là bỏ qua hoàn toàn vì nghĩ marker chỉ là dấu hiệu mềm.

Cách đúng là đi từng bước. Xác nhận marker, tìm bất thường đi kèm, xem sàng lọc trước sinh, rồi quyết định có cần chẩn đoán không.

Hình ảnh soft marker trên siêu âm thai

Những tình huống cần thận trọng hơn

Cần thận trọng hơn nếu nhiều marker đi kèm nếp gấp da gáy dày. Đây là một marker có liên quan mạnh hơn với trisomy 21 so với một số marker khác.

Cần đánh giá kỹ nếu có ruột tăng âm, vì dấu hiệu này không chỉ liên quan lệch bội. Nó còn có thể liên quan CMV, xơ nang, nuốt máu, tắc ruột hoặc thai chậm tăng trưởng.

Cần chú ý nếu có xương dài ngắn kèm thai nhỏ. Khi đó, cần phân biệt dấu hiệu mềm với thai chậm tăng trưởng hoặc bệnh lý hệ xương.

Cần khám chuyên sâu ngay nếu có bất thường cấu trúc thật sự. Khi có dị tật tim, não, thận, thành bụng hoặc xương, thai không còn thuộc nhóm soft marker đơn thuần.

Mẹ bầu nên hỏi bác sĩ điều gì?

Mẹ bầu nên hỏi rõ có bao nhiêu soft marker và từng marker là gì. Không phải marker nào cũng có cùng ý nghĩa.

Cần hỏi tiếp: các dấu hiệu này có đơn độc không, hay có bất thường cấu trúc đi kèm? Siêu âm hình thái đã đủ chi tiết chưa?

Mẹ bầu nên hỏi: mình đã làm NIPT hoặc sàng lọc huyết thanh chưa? Kết quả đó làm thay đổi nguy cơ thế nào?

Cuối cùng, cần hỏi: nên theo dõi siêu âm, làm NIPT, chọc ối, CMA hay chỉ tư vấn? Mỗi lựa chọn cần có mục tiêu rõ ràng, không nên làm chỉ vì quá lo.

Mẹ bầu nên mang gì khi đi khám?

Mẹ bầu nên mang toàn bộ phiếu siêu âm, không chỉ trang kết luận. Cần có số đo, hình ảnh và mô tả chi tiết từng marker.

Cần mang kết quả NIPT, double test, combined test, triple test hoặc các xét nghiệm sàng lọc trước sinh đã làm.

Nên mang hồ sơ siêu âm quý một, đặc biệt độ mờ da gáy, xương mũi, tuổi thai chuẩn và các kết quả trước đó.

Nếu gia đình có tiền sử thai dị tật, thai lưu, sảy thai nhiều lần, con mắc bệnh di truyền hoặc bất thường nhiễm sắc thể, cần nói rõ với bác sĩ.

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm thứ nhất là soft marker là dị tật. Không đúng. Soft marker không phải dị tật cấu trúc lớn, nhưng có thể gợi ý nguy cơ trong một số bối cảnh.

Hiểu lầm thứ hai là NIPT thấp nguy cơ thì bỏ qua mọi thứ. NIPT không thay thế siêu âm hình thái và không loại trừ mọi bệnh lý.

Hiểu lầm thứ ba là nhiều marker nghĩa là thai chắc chắn bị Down. Không đúng. Nguy cơ tăng hay không còn tùy loại marker, NIPT và siêu âm chi tiết.

Hiểu lầm thứ tư là cứ có nhiều marker là phải làm WES. WES không phải xét nghiệm đầu tay cho đa số soft marker.

Khi nào nên khám chuyên sâu?

Mẹ bầu nên khám chuyên sâu khi có từ hai soft marker trở lên trên siêu âm. Đặc biệt nếu chưa làm NIPT hoặc chưa được siêu âm hình thái chi tiết.

Cần khám chuyên sâu nếu marker đi kèm bất thường cấu trúc, thai chậm tăng trưởng, nước ối bất thường hoặc tiền sử gia đình có bệnh di truyền.

Cũng nên tư vấn chuyên sâu nếu NIPT nguy cơ cao, hoặc kết quả sàng lọc trước đó chưa rõ ràng.

Mục tiêu của khám chuyên sâu là phân loại nguy cơ, tránh bỏ sót bất thường thật sự và tránh can thiệp quá mức khi nguy cơ đã thấp.

Câu hỏi thường gặp

Có nhiều soft marker cùng lúc có nguy hiểm không?

Không thể kết luận ngay. Nguy cơ cao hơn so với một marker đơn độc, nhưng còn phụ thuộc loại marker, NIPT và siêu âm hình thái.

NIPT bình thường có cần chọc ối không?

Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Nếu có nhiều marker, quyết định chọc ối cần cá thể hóa sau tư vấn.

Có nhiều soft marker có phải thai bị Down không?

Không. Đây chỉ là dấu hiệu làm thay đổi nguy cơ, không phải chẩn đoán hội chứng Down.

Cần làm CMA hay karyotype?

Nếu có bất thường cấu trúc hoặc nhiều dấu hiệu nghi ngờ, CMA thường được cân nhắc. Nếu mục tiêu là lệch bội lớn, karyotype hoặc QF-PCR có thể phù hợp.

Có cần WES không?

Thường không phải bước đầu tiên. WES chỉ cân nhắc khi nghi bệnh đơn gen, nhất là khi có bất thường cấu trúc và CMA/karyotype chưa tìm được nguyên nhân.

Kết luận

Có nhiều soft marker cùng lúc không có nghĩa thai chắc chắn bất thường. Nhưng đây là tình huống cần đánh giá kỹ hơn một soft marker đơn độc.

Nguy cơ phụ thuộc vào loại marker, số lượng marker, NIPT, siêu âm hình thái, tăng trưởng thai và tiền sử gia đình. Không nên kết luận chỉ từ một dòng trên phiếu siêu âm.

Nếu chưa sàng lọc trước sinh, mẹ bầu nên được tư vấn NIPT hoặc xét nghiệm chẩn đoán. Nếu đã có NIPT nguy cơ thấp, bác sĩ vẫn cần xem lại hình thái thai và quyết định có cần theo dõi thêm không.

Cách tiếp cận đúng là bình tĩnh, có hệ thống và cá thể hóa. Khi hiểu rõ từng marker và bối cảnh của thai kỳ, gia đình sẽ bớt hoang mang và có quyết định phù hợp hơn.

Nguồn tham khảo

  1. Society for Maternal-Fetal Medicine. Consult Series #57: Evaluation and management of isolated soft ultrasound markers for aneuploidy in the second trimester. American Journal of Obstetrics and Gynecology, 2021.
  2. ACOG. Screening for Fetal Chromosomal Abnormalities. Practice Bulletin No. 226, 2020.
  3. ACOG. Current ACOG Guidance: Non-Invasive Prenatal Testing.
  4. Agathokleous M. và cộng sự. Meta-analysis of second-trimester markers for trisomy 21. Ultrasound in Obstetrics & Gynecology, 2013.
  5. Kagan KO. và cộng sự. Second trimester soft markers: still worth to be mentioned? 2025.

Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo. Bài viết không thay thế khám, chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp. Mỗi thai kỳ cần được đánh giá cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa.

Tìm hiểu thêm tại đây

Ấn vào link để nhận bản thảo quyển sách “Thai kỳ khoẻ mạnh” dài hơn 200 trang do bác sỹ Tú biên soạn ngay các mẹ nhé

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *