Các chỉ số siêu âm thai — góc nhìn từ y học bào thai

Siêu âm đo BPD và HC thai nhi trên mặt cắt ngang chuẩn qua đồi thị

Tóm tắt nhanh

Các chỉ số siêu âm thai là tập hợp thông số sinh trắc và huyết động chuẩn hoá theo ISUOG, ACOG và SMFM. Nhóm bắt buộc gồm CRL, BPD, HC, AC, FL, EFW. Nhóm quý 1 chuyên biệt gồm GS, YS, NT, NB, FHR. Nhóm chuyên sâu gồm TCD, CM, BOD, IOD, Vp, Doppler UA, MCA, CPR, UtA, DV và nước ối AFI, DVP.

Mọi chỉ số siêu âm thai phải được diễn giải theo bách phân vị theo tuổi thai. Không theo giá trị tuyệt đối. Một lần đo đơn lẻ không đủ chẩn đoán — bác sĩ cần đánh giá xu hướng qua tối thiểu hai lần siêu âm cách nhau 2 tuần.

Tác giả

ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú

Chuyên gia Y học bào thai · Thành viên ISUOG · Tu nghiệp BV Necker (Paris) và Royal Prince Alfred (Sydney)

Cập nhật: 20/05/2026

Thời gian đọc: ~12 phút

Các chỉ số siêu âm thai là các thông số sinh trắc và huyết động chuẩn hoá theo khuyến cáo của ISUOG, AIUM và ACOG. Mỗi chỉ số có chỉ định, kỹ thuật đo và ngưỡng tham chiếu riêng. Đọc đúng các chỉ số siêu âm thai giúp xác định tuổi thai, đánh giá tăng trưởng, phát hiện bất thường hình thái và đánh giá huyết động bào thai.

Bài tổng quan trình bày các chỉ số siêu âm thai theo trình tự giải phẫu. Bao gồm tam cá nguyệt một, sinh trắc đầu và mặt, cấu trúc nội sọ, ngực và bụng, tứ chi, ước tính cân nặng, bách phân vị, Doppler. Kèm các ngưỡng có giá trị lâm sàng.

1. Các chỉ số siêu âm thai tam cá nguyệt một

Siêu âm tam cá nguyệt một (tuần 6 đến 13 tuần 6 ngày) có nhiều mục tiêu. Xác định vị trí túi thai. Đánh giá khả năng sống của phôi. Xác định tuổi thai. Đếm số thai. Và đánh giá nguy cơ lệch bội nhiễm sắc thể.

GS — Gestational Sac (túi thai)

Túi thai là cấu trúc dịch đầu tiên có thể quan sát trong tử cung trên siêu âm đầu dò âm đạo. GS thường thấy từ tuần thai khoảng 4 tuần 3 ngày. Lúc này đường kính trung bình túi thai (Mean Sac Diameter, MSD) đạt 2–3 mm. Theo SRU 2013, MSD ≥ 25 mm mà không thấy phôi là tiêu chí chẩn đoán chắc chắn thai ngừng phát triển. Tốc độ tăng trưởng bình thường của MSD trong giai đoạn sớm khoảng 1 mm mỗi ngày.

YS — Yolk Sac (túi noãn hoàng)

Túi noãn hoàng là cấu trúc tròn, có viền tăng âm, nằm trong túi thai. YS xuất hiện khi MSD đạt khoảng 8 mm trên đầu dò âm đạo. Đây là dấu hiệu khẳng định thai trong tử cung. Đường kính YS bình thường 3–6 mm trong tuần 5 đến tuần 10. Sau đó thoái triển dần. YS lớn hơn 7 mm hoặc nhỏ hơn 3 mm là dấu hiệu bất thường. Cũng bất thường khi YS biến dạng hoặc tăng âm. Các trường hợp này liên quan đến tăng nguy cơ sảy thai và bất thường nhiễm sắc thể.

CRL — Crown-Rump Length (chiều dài đầu mông)

CRL được đo trên mặt cắt dọc giữa với phôi ở tư thế trung tính. Đo từ đỉnh đầu đến mông, không bao gồm túi noãn hoàng và chi. Khi CRL ≤ 84 mm (trước khoảng tuần 14), CRL là phép đo chính xác nhất để xác định tuổi thai. Sai số khoảng ±5–7 ngày theo Robinson và Fleming (1975). Sau ngưỡng 84 mm, tư thế phôi cong khiến phép đo mất chính xác. Lúc này phải chuyển sang BPD hoặc HC. CRL còn là biến số bắt buộc trong các thuật toán sàng lọc lệch bội và sàng lọc tiền sản giật quý một.

NT — Nuchal Translucency (độ mờ da gáy)

NT là khoảng dịch dưới da vùng gáy thai. Đo trên mặt cắt dọc giữa khi CRL trong khoảng 45–84 mm (tuần 11 đến 13 tuần 6 ngày). Phải tuân thủ tiêu chuẩn FMF. Cụ thể: mặt cắt đúng giữa, phôi ở tư thế trung tính, hình ảnh chiếm ≥ 75% màn hình, đặt thước inner-to-inner. NT ≥ bách phân vị 95 theo CRL gợi ý nguy cơ lệch bội. Chủ yếu là trisomy 21, 18, 13. Cũng có thể là bất thường tim bẩm sinh và hơn 50 hội chứng di truyền khác. NT đơn độc không đủ chẩn đoán. Phải kết hợp với β-hCG, PAPP-A trong combined test hoặc với cfDNA.

Siêu âm khoảng sáng sau gáy tăng thai nhi — NT 6,0mm nguy cơ hội chứng Down quý một
Hình 1. NT 6,0mm và xương mũi (NBL) 1,7mm — khoảng sáng sau gáy tăng rõ, nguy cơ cao hội chứng Down và bất thường tim bẩm sinh. Cần kết hợp β-hCG, PAPP-A hoặc cfDNA. (Voluson Expert 22)

NB — Nasal Bone (xương mũi)

Đánh giá xương mũi được thực hiện cùng mặt cắt với NT. Không có hoặc thiểu sản xương mũi ở quý một làm tăng nguy cơ trisomy 21. Tỉ lệ gặp khoảng 60% thai trisomy 21 so với 2,5% thai bình thường.

FHR — Fetal Heart Rate (nhịp tim thai)

Nhịp tim thai được ghi nhận bằng M-mode hoặc Doppler màu trên mặt cắt qua tim thai. Không nên dùng Doppler xung trong quý một do liên quan đến năng lượng phát. FHR thay đổi theo tuổi thai. Khoảng 100–115 nhịp/phút khi mới phát hiện hoạt động tim (tuần 6). Đạt đỉnh 165–175 nhịp/phút vào khoảng tuần 9. Sau đó giảm về 140–160 nhịp/phút vào cuối quý một. Nhịp tim chậm dưới bách phân vị 3 (thường dưới 100 nhịp/phút ở tuần 6–7) là yếu tố tiên lượng xấu. Không có hoạt động tim khi CRL ≥ 7 mm là tiêu chí chẩn đoán chắc chắn thai ngừng phát triển theo SRU 2013.

2. Sinh trắc đầu và hộp sọ

BPD — Biparietal Diameter (đường kính lưỡng đỉnh)

BPD là đường kính ngang lớn nhất của hộp sọ. Đo trên mặt cắt ngang chuẩn đi qua đồi thị, vách trong suốt (cavum septi pellucidi) và liềm đại não. Cấu trúc hộp sọ phải có hình bầu dục đối xứng. BPD là một trong các chỉ số siêu âm thai bắt buộc. Dùng để xác định tuổi thai trong tam cá nguyệt hai khi giá trị ≤ 70 mm.

OFD — Occipitofrontal Diameter (đường kính trán-chẩm)

OFD là đường kính dài nhất của hộp sọ trên cùng mặt cắt với BPD. Đo từ điểm giữa trán đến điểm giữa chẩm. OFD kết hợp BPD tạo thành tỉ số cephalic index (CI = BPD/OFD × 100). CI bình thường trong khoảng 75–85%. CI < 75% gợi ý dolichocephaly (đầu dài). CI > 85% gợi ý brachycephaly (đầu ngắn). Cả hai có thể là biến thể bình thường hoặc liên quan đến bất thường tư thế thai, ối ít, một số hội chứng di truyền.

HC — Head Circumference (chu vi đầu)

HC được đo trên cùng mặt cắt với BPD. HC ít bị ảnh hưởng do hình dạng đầu nên là chỉ số ổn định hơn BPD trong tam cá nguyệt ba. HC giảm ≥ 3 SD dưới trung bình theo tuổi thai gợi ý microcephaly. Giảm ≥ 5 SD được coi là microcephaly bệnh lý chắc chắn theo SMFM 2016.

3. Sinh trắc hốc mắt

BOD — Binocular Outer Diameter (đường kính ngoài hai hốc mắt)

BOD đo khoảng cách giữa bờ ngoài hai hốc mắt trên mặt cắt ngang qua hai ổ mắt. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá khoảng cách hai mắt. Phát hiện hai mắt xa nhau (BOD > bách phân vị 95) hoặc hai mắt gần nhau (BOD < bách phân vị 5). Hai mắt gần nhau có thể là dấu hiệu của không phân chia não trước (holoprosencephaly). Cũng gặp trong một số hội chứng di truyền nặng. Hai mắt xa nhau gặp trong nhiều hội chứng dị tật bẩm sinh và bất thường vùng mặt giữa.

IOD — Interocular Distance (đường kính giữa hai hốc mắt)

IOD là khoảng cách giữa bờ trong hai hốc mắt, đo cùng mặt cắt với BOD.

4. Cấu trúc nội sọ — hố sau

TCD — Transverse Cerebellar Diameter (đường kính ngang tiểu não)

TCD đo trên mặt cắt ngang hố sau, đi qua đồi thị và bán cầu tiểu não. Trong khoảng 14–24 tuần, TCD tính bằng milimet xấp xỉ tuổi thai tính bằng tuần. Đây là quy ước thực hành tiện lợi để ước tính nhanh tuổi thai. TCD nhỏ hơn bách phân vị 5 gợi ý thiểu sản tiểu não (cerebellar hypoplasia). Thường gặp trong các hội chứng nhiễm khuẩn bẩm sinh (CMV, Zika), bất thường nhiễm sắc thể, hoặc dị tật cấu trúc đơn độc. TCD lớn hơn bách phân vị 95 hiếm gặp. Cần loại trừ các quá phát tiểu não hoặc đo nhầm mặt cắt.

CM — Cisterna Magna (bể lớn)

CM là khoang chứa dịch não tuỷ giữa tiểu não và xương chẩm. Đo trên cùng mặt cắt với TCD. CM bình thường trong khoảng 2–10 mm. CM > 10 mm (mega cisterna magna) cần phân biệt với Dandy-Walker complex và Blake’s pouch cyst. Đòi hỏi đánh giá thêm bằng MRI thai và siêu âm chuyên sâu hệ thần kinh. CM quá nhỏ (CM < 2 mm hoặc không đo được) là dấu hiệu kinh điển của open spina bifida. Kèm dấu hiệu chanh (lemon sign) ở hộp sọ và dấu hiệu chuối (banana sign) ở tiểu não.

Vp — Lateral Ventricle Atrial Diameter (đường kính ngã ba não thất bên)

Đo đường kính ngang của ngã ba não thất bên trên mặt cắt ngang qua đồi thị. Giá trị bình thường < 10 mm trong toàn bộ thai kỳ. Phân loại giãn não thất theo SMFM 2018: nhẹ 10–12 mm, trung bình 13–15 mm, nặng > 15 mm. Giãn não thất có thể là biến thể bình thường. Cũng có thể là dấu hiệu của bất thường nhiễm sắc thể, nhiễm khuẩn bẩm sinh, dị tật hệ thần kinh, hoặc xuất huyết não.

NF — Nuchal Fold (nếp gấp da gáy)

NF được đo ở quý hai (15–20 tuần) trên mặt cắt ngang qua tiểu não. Đo từ bờ ngoài xương chẩm đến mép ngoài da. NF ≥ 6 mm là yếu tố nguy cơ khi siêu âm thai quý hai cho trisomy 21, theo các nghiên cứu gộp được ISUOG tổng hợp.

5. Sinh trắc bụng

AC — Abdominal Circumference (chu vi bụng)

AC được đo trên mặt cắt ngang chuẩn đi qua dạ dày và đoạn trong gan của tĩnh mạch rốn. Hình dạng bụng tròn và xương sườn đối xứng. AC là một trong các chỉ số siêu âm thai nhạy nhất với tình trạng dinh dưỡng và dự trữ glycogen của thai. Do đó là chỉ điểm chính cho thai chậm tăng trưởng trong tử cung. AC đơn độc < bách phân vị 10 có thể được dùng làm tiêu chí chẩn đoán thai chậm phát triển theo định nghĩa Delphi 2016.

6. Sinh trắc xương dài (tứ chi)

FL — Femur Length (xương đùi)

FL đo chiều dài đoạn cốt hoá của xương đùi, không bao gồm phần đầu xương sụn. FL là chỉ số có độ ổn định cao và ít biến thiên giữa các chủng tộc. FL ngắn so với tuổi thai (< bách phân vị 5) có thể là biến thể bình thường. Cũng có thể là dấu hiệu của thai chậm phát triển. Hoặc gợi ý loạn sản xương. Tỉ số FL/AC < 0,16 có giá trị dự báo dương đối với loạn sản xương gây chết theo Savarirayan và cộng sự (SMFM 2018).

HL — Humerus Length (xương cánh tay)

HL được đo trên mặt cắt dọc xương cánh tay với cả hai đầu xương được thấy rõ. HL ngắn so với tuổi thai là một dấu hiệu tăng nhẹ nguy cơ cho trisomy 21. Đặc biệt khi tỉ số quan sát/kỳ vọng của HL < 0,90. HL cũng được dùng để đánh giá loạn sản xương đối xứng hoặc bất đối xứng.

Xương cẳng tay — Radius và Ulna

Đo chiều dài xương quay (Radius) và xương trụ (Ulna) trên mặt cắt dọc cẳng tay. Hai xương này phải có chiều dài tương đương. Bất tương xứng nghiêm trọng gợi ý các hội chứng như bất thường xương quay, VACTERL, Holt-Oram, Fanconi anemia. Bất sản xương quay (radial aplasia) là một dấu hiệu quan trọng cần được phát hiện trong siêu âm hình thái.

Xương cẳng chân — Tibia và Fibula

Đo xương chày (Tibia) và xương mác (Fibula) trên mặt cắt dọc cẳng chân. Tỉ lệ Tibia/Fibula bình thường gần bằng 1. Bất thường có thể gặp trong các loạn sản xương hoặc các hội chứng dị tật chi.

FootL — Foot Length (chiều dài bàn chân)

Đo chiều dài bàn chân từ gót đến đầu ngón cái trên mặt cắt dọc bàn chân. Tỉ số FL/FootL bình thường gần bằng 1. Tỉ số < 0,85 có thể gợi ý loạn sản xương ngắn chi. FootL còn được dùng để ước tính tuổi thai trong các trường hợp khó đo các xương dài khác.

7. EFW — Estimated Fetal Weight (cân nặng ước tính)

EFW là cân nặng ước tính của thai, tính từ các chỉ số sinh trắc theo các công thức hồi quy. Công thức Hadlock 1985 sử dụng BPD, HC, AC và FL. Sai số trung bình ±10–15% so với cân nặng thực tế khi sinh. Các công thức khác bao gồm Hadlock 3 thông số (HC, AC, FL hoặc BPD, AC, FL), Shepard (BPD, AC) và Intergrowth-21st. cân nặng chuẩn thai nhi trong bài công thức tính cân nặng thai nhi.

8. Bách phân vị các chỉ số siêu âm thai

Định nghĩa bách phân vị

Bách phân vị là vị trí của một giá trị trong phân bố tham chiếu của quần thể chuẩn cùng tuổi thai. Bách phân vị 50 là trung vị. Bách phân vị 10 là ngưỡng dưới: 10% quần thể tham chiếu có giá trị thấp hơn. Bách phân vị 90 là ngưỡng trên: 10% quần thể có giá trị cao hơn.

Bách phân vị được ưu tiên hơn giá trị tuyệt đối trong đánh giá các chỉ số siêu âm thai. Giá trị tuyệt đối chỉ có ý nghĩa trong bối cảnh tuổi thai cụ thể. Việc chọn biểu đồ tham chiếu ảnh hưởng đến phân loại bách phân vị 10 và 90. Các biểu đồ thường dùng gồm Hadlock, Intergrowth-21st, NICHD, hoặc biểu đồ địa phương. Vì vậy cần thống nhất trong từng cơ sở.

Ngưỡng phân loại EFW theo bách phân vị

Theo ISUOG (2020) và ACOG Practice Bulletin No. 234 (2021):

EFW < bách phân vị 10 — nghi ngờ thai nhỏ so với tuổi thai (SGA) hoặc thai chậm tăng trưởng (FGR). Cần đánh giá Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa và đo nước ối.

EFW < bách phân vị 3 — chẩn đoán FGR theo Delphi 2016. Không cần tiêu chí Doppler phụ trợ. Cần đánh giá toàn diện và lập kế hoạch chấm dứt thai kỳ phù hợp tuổi thai.

EFW > bách phân vị 90 — thai lớn so với tuổi thai (LGA). Cần tầm soát đái tháo đường thai kỳ. Đánh giá nguy cơ kẹt vai khi chuyển dạ, đặc biệt khi EFW > bách phân vị 97 ở thai đủ tháng.

Xu hướng tăng trưởng quan trọng hơn một lần đo

Đánh giá sinh trắc dựa trên một lần đo đơn lẻ có giá trị hạn chế. Xu hướng tăng trưởng qua các lần siêu âm cách nhau tối thiểu 2 tuần phản ánh chính xác hơn. Một thai ổn định ở bách phân vị 7 có tiên lượng khác hẳn thai rơi từ bách phân vị 50 xuống 7 trong 3 tuần.

9. Các chỉ số siêu âm thai về Doppler và huyết động

UA — Umbilical Artery (động mạch rốn)

Pulsatility Index (PI) của động mạch rốn phản ánh kháng trở tuần hoàn bánh nhau-thai. UA PI > bách phân vị 95 gợi ý tăng kháng trở mạch máu rau. Nguyên nhân thường do tổn thương vi tuần hoàn trong bệnh lý bánh nhau. Mất sóng tâm trương (AEDF) hoặc đảo chiều sóng tâm trương (REDF) là dấu hiệu thiếu oxy thai nặng. Cần can thiệp sớm theo phác đồ.

MCA — Middle Cerebral Artery (động mạch não giữa)

Khi thai bị thiếu oxy mạn, cơ chế tự điều hoà giãn mạch não dẫn đến hiện tượng brain-sparing. Biểu hiện bằng MCA PI giảm dưới bách phân vị 5. Peak Systolic Velocity (MCA-PSV) > 1,5 MoM là tiêu chí chẩn đoán không xâm lấn thiếu máu thai theo Mari và cộng sự (NEJM 2000). Áp dụng trong các trường hợp bất đồng nhóm máu hệ Rhesus, parvovirus B19, hoặc chảy máu thai-mẹ.

CPR — Cerebroplacental Ratio (tỉ số não-rốn)

CPR được tính bằng MCA PI chia UA PI. CPR < bách phân vị 5 hoặc CPR < 1,08 (giá trị tuyệt đối theo Odibo 2005) là dấu hiệu sớm. Cho thấy tình trạng bù trừ tuần hoàn ở thai chậm tăng trưởng giai đoạn muộn. Có độ nhạy cao hơn so với từng chỉ số Doppler riêng lẻ. Được khuyến cáo trong tiêu chí Delphi cho FGR khởi phát muộn.

UtA — Uterine Artery (động mạch tử cung)

Đo PI (Doppler chỉ số xung) hai bên động mạch tử cung và lấy giá trị trung bình. UtA PI trung bình > bách phân vị 95 ở tam cá nguyệt hai liên quan đến nhiều nguy cơ. Bao gồm tăng nguy cơ tiền sản giật sớm, thai chậm tăng trưởng có nguồn gốc bánh nhau và thai chết lưu. UtA PI ở quý một là biến số trong thuật toán sàng lọc tiền sản giật. Phối hợp với tuổi mẹ, MAP và PlGF.

DV — Ductus Venosus (ống tĩnh mạch)

Ống tĩnh mạch là cấu trúc nối tĩnh mạch rốn vào tĩnh mạch chủ dưới ngay trước khi đổ vào tim phải. DV PI tăng cao hoặc sóng a đảo chiều phản ánh suy chức năng tâm thất phải. DV bất thường là tiêu chí cuối cùng để xác định thời điểm chấm dứt thai kỳ trong FGR khởi phát sớm theo phác đồ TRUFFLE (Lees 2015).

Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch thai nhi — đảo ngược sóng a tuần 15, dấu hiệu suy tâm thất phải
Hình 2. Doppler ống tĩnh mạch (DV) tuần 15 — đảo ngược sóng a (reversed a-wave). Dấu hiệu suy tâm thất phải nặng trong FGR khởi phát sớm, là tiêu chí quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ theo phác đồ TRUFFLE. (GE Voluson Signature 18, GA = 15w0d)

Aortic Isthmus — eo động mạch chủ

Đoạn động mạch chủ giữa chỗ xuất phát động mạch dưới đòn trái và ống động mạch. Đảo chiều dòng tâm trương ở eo động mạch chủ là dấu hiệu mất cân bằng giữa kháng trở não và bánh nhau. Gợi ý tổn thương nặng trong FGR khởi phát sớm.

10. Nước ối

AFI — Amniotic Fluid Index

Tổng độ sâu khoang ối lớn nhất theo phương đứng ở bốn góc phần tư của tử cung. AFI < 5 cm gợi ý ối ít (oligohydramnios). AFI ≥ 24 cm gợi ý đa ối (polyhydramnios). Phân loại theo SMFM 2018: nhẹ 24,0–29,9 cm, trung bình 30,0–34,9 cm, nặng ≥ 35 cm.

DVP — Deepest Vertical Pocket (khoang ối sâu nhất)

Đo khoang ối lớn nhất theo chiều thẳng đứng, không có dây rốn và chi thai. DVP < 2 cm gợi ý ối ít (cả thai đơn và song thai). DVP ≥ 8 cm gợi ý đa ối với phân loại nhẹ 8–11 cm, trung bình 12–15 cm, nặng ≥ 16 cm. DVP là tiêu chí được ưu tiên hơn AFI trong song thai và trong một số nghiên cứu cohort hiện đại.

11. Các ngưỡng lâm sàng của chỉ số siêu âm thai

Bảng dưới đây tổng hợp các ngưỡng quan trọng khi đọc chỉ số siêu âm thai trong thực hành. Theo khuyến cáo của SMFM, ISUOG, ACOG và SRU.

Chỉ số / ngưỡng Ý nghĩa lâm sàng
MCA-PSV ≥ 1,5 MoMGợi ý thiếu máu thai
CPR < 1,08 hoặc CPR < bách phân vị 5Tăng nguy cơ kết cục chu sinh xấu trong FGR
FL/AC < 0,16Gợi ý loạn sản xương gây chết
HC ≥ 3 SD dưới trung bìnhChẩn đoán microcephaly
HC ≥ 5 SD dưới trung bìnhMicrocephaly bệnh lý chắc chắn
Vp ≥ 10 mmGiãn não thất (ventriculomegaly)
NF ≥ 6 mm (quý 2)Yếu tố nguy cơ trisomy 21
NT ≥ bách phân vị 95 theo CRL (quý 1)Tăng nguy cơ lệch bội và bất thường tim
DVP < 2 cm hoặc AFI < 5 cmỐi ít
DVP ≥ 8 cm hoặc AFI ≥ 24 cmĐa ối
MSD ≥ 25 mm không thấy phôiThai ngừng phát triển chắc chắn
CRL ≥ 7 mm không có hoạt động timThai ngừng phát triển chắc chắn

12. Biểu đồ tham chiếu trong chỉ định lâm sàng

Hầu hết các chỉ số siêu âm thai về sinh trắc và Doppler cần được diễn giải theo bách phân vị theo tuổi thai. Các biểu đồ tham chiếu phổ biến gồm: Hadlock cho sinh trắc và EFW, Snijders và Nicolaides cho NT, Mari cho MCA-PSV, Arduini và Baschat cho Doppler động mạch rốn và động mạch não giữa, Gómez cho động mạch tử cung. Việc kết hợp nhiều chỉ số trong các thuật toán đa biến cho phép phân tầng nguy cơ chính xác hơn. Bao gồm combined test cho lệch bội, FMF preeclampsia screening, tiêu chí Delphi cho FGR, hệ thống Quintero cho TTTS.

Kết luận

Đánh giá xu hướng, không chỉ một lần đo

Các chỉ số siêu âm thai là công cụ định lượng để theo dõi sự phát triển và tình trạng huyết động của thai. Giá trị lâm sàng của từng chỉ số phụ thuộc vào tuổi thai, bối cảnh chỉ định và xu hướng qua các lần đo. Không nên đánh giá đơn lẻ. Diễn giải các chỉ số siêu âm thai cần được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm về siêu âm tiền sản và y học bào thai.

Chuyển tham vấn đơn vị chuyên sâu khi có bất thường

Khi có bất thường trên siêu âm thường quy, sản phụ nên được chuyển tham vấn tại đơn vị chuyên sâu. Mục đích là được đánh giá đầy đủ bằng các thuật toán và bộ chỉ số chuẩn quốc tế. Kết hợp với các xét nghiệm sinh hoá, di truyền và hình ảnh bổ sung khi cần thiết.

Tặng bạn đọc

Sách “Thai kỳ khoẻ mạnh” — phiên bản đầy đủ

Cẩm nang tổng hợp kiến thức cốt lõi giúp mẹ bầu theo dõi và chăm sóc thai kỳ một cách chủ động và an toàn — biên soạn bởi ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú, chuyên gia y học bào thai, dựa trên khuyến cáo của ACOG, ISUOG, NHS.

Nhận sách miễn phí →

Câu hỏi thường gặp về các chỉ số siêu âm thai

Phiếu siêu âm thai có những chỉ số gì?

Một phiếu các chỉ số siêu âm thai cơ bản gồm CRL (đo trong quý 1), BPD, HC, AC, FL (đo từ quý 2). Và cân nặng ước tính EFW tính theo công thức Hadlock. Siêu âm quý 1 còn có thêm GS (túi thai), YS (túi noãn hoàng), NT (độ mờ da gáy), NB (xương mũi), FHR (nhịp tim thai). Siêu âm hình thái quý 2 đánh giá thêm các chỉ số nội sọ (TCD, CM, Vp, NF) và các xương dài (HL, Tibia, Fibula, Radius, Ulna). Khi có chỉ định, bác sĩ đo thêm Doppler UA, MCA, CPR, UtA, DV và lượng nước ối AFI, DVP.

Bách phân vị 10 trong chỉ số siêu âm thai nghĩa là gì?

Bách phân vị 10 nghĩa là giá trị đo nằm ở ngưỡng dưới mà 10% quần thể tham chiếu cùng tuổi thai có giá trị thấp hơn. Trong sinh trắc thai, EFW dưới bách phân vị 10 được xem là dấu hiệu nghi ngờ thai nhỏ so với tuổi thai (SGA) hoặc thai chậm tăng trưởng (FGR). Cần đánh giá thêm bằng Doppler theo khuyến cáo ISUOG 2020.

EFW dưới bách phân vị 10 có nguy hiểm không?

EFW dưới bách phân vị 10 chưa đủ để chẩn đoán bất thường. Theo định nghĩa Delphi 2016, cần đánh giá thêm Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa, tỉ số CPR và xu hướng tăng trưởng. Mục đích là phân biệt thai nhỏ so với tuổi thai (SGA — biến thể bình thường) với thai chậm tăng trưởng thực sự (FGR — có suy bánh nhau). Khi EFW dưới bách phân vị 3 hoặc kèm Doppler bất thường, chẩn đoán FGR được xác lập. Cần kế hoạch theo dõi hoặc can thiệp.

Khi nào cần đo Doppler động mạch rốn?

Doppler động mạch rốn được chỉ định khi EFW hoặc AC dưới bách phân vị 10. Hoặc khi nghi ngờ thai chậm tăng trưởng. Cũng chỉ định trong các thai kỳ nguy cơ cao như tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ, bệnh lý mẹ, và trong song thai một bánh nhau. Doppler không phải xét nghiệm thường quy cho mọi thai kỳ bình thường.

Độ mờ da gáy (NT) bao nhiêu là cao?

NT được đánh giá theo bách phân vị tương ứng với CRL, không theo một giá trị tuyệt đối cố định. NT ≥ bách phân vị 95 theo CRL được coi là tăng. Gợi ý cần làm thêm xét nghiệm sàng lọc (combined test, cfDNA) hoặc chẩn đoán xâm lấn (sinh thiết gai nhau, chọc ối). Một quy ước thực hành thường gặp là NT ≥ 3,5 mm ở mọi giá trị CRL được xem là rất cao và cần đánh giá chuyên sâu.

Khi nào nên đi siêu âm hình thái thai?

Siêu âm hình thái chuẩn theo ISUOG được thực hiện ở tuần 18–22, lý tưởng nhất là tuần 20–22. Ở thời điểm này, các cấu trúc giải phẫu của thai đã đủ lớn để đánh giá đầy đủ. Và vẫn còn thời gian cho các quyết định lâm sàng khi phát hiện bất thường. Mỗi thai kỳ cần ít nhất 3 mốc siêu âm bắt buộc. Tuần 11–13: sàng lọc lệch bội, đo NT. Tuần 20–22: siêu âm hình thái. Tuần 30–32: đánh giá tăng trưởng và vị trí bánh nhau.

Sai số của EFW so với cân nặng thực tế là bao nhiêu?

Công thức Hadlock 1985 cho EFW có sai số trung bình khoảng ±10–15% so với cân nặng thực tế khi sinh. Sai số phụ thuộc tuổi thai, lớn hơn ở quý 3 và ở thai cực đại/cực tiểu. Cũng phụ thuộc kỹ thuật đo, vị trí thai và đặc điểm hình thái (béo phì, thiểu ối). Vì vậy EFW phải được diễn giải kèm bách phân vị, không phải gram tuyệt đối.

Lưu ý y khoa

Bài viết cung cấp thông tin y khoa tổng quát theo các khuyến cáo quốc tế hiện hành (ISUOG, ACOG, SMFM, NHS). Nội dung không thay thế việc thăm khám và tư vấn trực tiếp của bác sĩ. Mỗi trường hợp lâm sàng cụ thể cần được đánh giá toàn diện bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm về siêu âm tiền sản và y học bào thai.

Tài liệu tham khảo

  1. Hadlock FP, Harrist RB, Sharman RS, Deter RL, Park SK. Estimation of fetal weight with the use of head, body, and femur measurements — a prospective study. Am J Obstet Gynecol. 1985;151(3):333-7.
  2. Robinson HP, Fleming JE. A critical evaluation of sonar ‘crown-rump length’ measurements. BJOG. 1975;82(9):702-10.
  3. Doubilet PM, Benson CB, Bourne T, Blaivas M; Society of Radiologists in Ultrasound Multispecialty Panel. Diagnostic criteria for nonviable pregnancy early in the first trimester. N Engl J Med. 2013;369(15):1443-51.
  4. Mari G, Deter RL, Carpenter RL, et al. Noninvasive diagnosis by Doppler ultrasonography of fetal anemia due to maternal red-cell alloimmunization. N Engl J Med. 2000;342(1):9-14.
  5. Gordijn SJ, Beune IM, Thilaganathan B, et al. Consensus definition of fetal growth restriction: a Delphi procedure. Ultrasound Obstet Gynecol. 2016;48(3):333-9.
  6. ISUOG Practice Guidelines: diagnosis and management of small-for-gestational-age fetus and fetal growth restriction. Ultrasound Obstet Gynecol. 2020;56(2):298-312.
  7. ACOG Practice Bulletin No. 234. Fetal Growth Restriction. Obstet Gynecol. 2021;137(2):e16-e28.
  8. Odibo AO, Riddick C, Pare E, Stamilio DM, Macones GA. Cerebroplacental Doppler ratio and adverse perinatal outcomes in intrauterine growth restriction. J Ultrasound Med. 2005;24(9):1223-8.
  9. Society for Maternal-Fetal Medicine (SMFM). SMFM Consult Series #46: Evaluation and management of polyhydramnios. Am J Obstet Gynecol. 2018;219(4):B2-B8.
  10. Fox NS, Monteagudo A, Kuller JA, Craigo S, Norton ME; SMFM. Mild fetal ventriculomegaly: diagnosis, evaluation, and management. Am J Obstet Gynecol. 2018;219(1):B2-B9.
  11. Savarirayan R, Rossiter JP, Hoover-Fong JE, et al. Best practice guidelines regarding prenatal evaluation and delivery of patients with skeletal dysplasia. Am J Obstet Gynecol. 2018;219(6):545-562.
  12. Lees CC, Marlow N, van Wassenaer-Leemhuis A, et al. 2 year neurodevelopmental and intermediate perinatal outcomes in infants with very preterm fetal growth restriction (TRUFFLE). Lancet. 2015;385(9983):2162-72.
  13. Reddy UM, Abuhamad AZ, Levine D, Saade GR. Fetal imaging: executive summary of a joint NICHD-SMFM-AIUM-ACOG-ACR-SPR-SRU Fetal Imaging Workshop. J Ultrasound Med. 2014;33(5):745-57.
  14. ISUOG Practice Guidelines: performance of first-trimester fetal ultrasound scan. Ultrasound Obstet Gynecol. 2013;41(1):102-13.
  15. Salomon LJ, Alfirevic Z, Berghella V, et al. ISUOG practice guidelines: performance of the routine mid-trimester fetal ultrasound scan. Ultrasound Obstet Gynecol. 2022;59:840-856.

Về tác giả

ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú

Chuyên gia Y học bào thai (Fetal Medicine) — Phòng khám Sản phụ khoa Minh Nguyên, Hà Nội. Thành viên đầu tiên tại Việt Nam của ISUOG. Người đầu tiên ở Hà Nội thực hiện một loạt thủ thuật can thiệp bào thai. Bao gồm truyền máu thai nhi trong tử cung, sinh thiết gai rau, đặt shunt dẫn lưu màng phổi thai (thoracoamniotic shunt), laser song thai một bánh nhau và kẹp dây rốn song thai.

Đào tạo: Bác sĩ Đa khoa — Đại học Y Hà Nội (1999–2005); Định hướng Sản phụ khoa (Xuất sắc) — BV Phụ sản Trung ương (2009); Học bổng “Học Mãi” của Chính phủ Úc về Siêu âm Sản phụ khoa — Royal North Shore Hospital và Royal Prince Alfred Hospital, Sydney (2012); Thạc sĩ Sản phụ khoa K23 — Đại học Y Hà Nội (2015); Chứng chỉ tiền sản, chọc ối, sinh thiết gai nhau — BV Từ Dũ (2016); CME Y học bào thai — Đại học Y Dược TP HCM (2018–2019); Workshop Can thiệp bào thai — Bangkok (2019); Khoá Y học bào thai — BV Necker, Paris (2021–2022).

Công bố quốc tế: “Novel compound heterozygous TMEM67 variants…” — BMC Medical Genetics, 2020; “Prenatal Detection of Complete Atrioventricular Septal Defect…” — BioMedical, 2021. Báo cáo tại Hội nghị quốc tế thứ 20 về di truyền trong sức khoẻ sinh sản phụ nữ (Thâm Quyến, 2025) về loạn sản cong xương thai nhi (SOX9 / campomelic dysplasia).

Liên hệ chuyên môn: Phòng khám Sản phụ khoa Minh Nguyên Hà Nội, Đền Lừ — khám buổi chiều 17h00–20h00. Kênh kiến thức: drtuyhocbaothai.com · Fanpage Dr. Tú Y học bào thai.

Bài viết được cập nhật lần cuối ngày 20/05/2026. Nội dung dựa trên các khuyến cáo và y văn quốc tế hiện hành.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *