Vi mất đoạn, vi lặp đoạn nhiễm sắc thể thai nhi là các thay đổi nhỏ về số lượng bản sao vật chất di truyền. Trong tiếng Anh, nhóm này thường được gọi là copy number variants, viết tắt là CNV.
Vi mất đoạn nghĩa là thai bị thiếu một đoạn nhỏ DNA. Vi lặp đoạn nghĩa là thai có thêm một đoạn DNA. Những đoạn này có thể rất nhỏ, nên nhiều trường hợp không thấy được trên nhiễm sắc thể đồ thường quy.
Không phải mọi vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn đều gây bệnh. Một số có ý nghĩa rõ. Một số lành tính. Một số nằm trong nhóm biến thể chưa rõ ý nghĩa, gọi là VUS.
Xét nghiệm thường dùng để phát hiện nhóm này là CMA, tức phân tích vi mất đoạn và vi lặp đoạn bằng microarray nhiễm sắc thể. CMA khi thai có một hoặc nhiều bất thường cấu trúc lớn trên siêu âm và gia đình chọn xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn.
Vi mất đoạn là gì?
Vi mất đoạn là tình trạng thai thiếu một đoạn rất nhỏ trên nhiễm sắc thể. Đoạn bị thiếu có thể chứa một hoặc nhiều gen.
Nếu đoạn bị mất chứa gen quan trọng, thai có thể bị ảnh hưởng. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vị trí, kích thước và chức năng của các gen trong vùng đó.
Một số vi mất đoạn liên quan hội chứng di truyền đã biết. Ví dụ vi mất đoạn 22q11.2 có thể liên quan bất thường tim, tuyến ức hoặc một số đặc điểm phát triển sau sinh.
Tuy nhiên, không thể nhìn tên “mất đoạn” rồi kết luận ngay tiên lượng. Cần xem vùng mất đoạn nằm ở đâu. Cũng cần xem thai có bất thường siêu âm không.
Vi lặp đoạn là gì?
Vi lặp đoạn là tình trạng thai có thêm một đoạn DNA. Đoạn này bị sao chép nhiều hơn bình thường.
Tương tự vi mất đoạn, vi lặp đoạn có thể lành tính hoặc gây bệnh. Ý nghĩa phụ thuộc vùng bị lặp, kích thước đoạn lặp và các gen liên quan.
Có những vi lặp đoạn biểu hiện rất thay đổi. Một người mang cùng biến đổi có thể nhẹ. Người khác có thể có chậm phát triển hoặc bất thường cơ quan.
16p11.2 duplication là sự sao chép thêm một đoạn nhỏ trên nhiễm sắc thể 16. Biểu hiện có thể thay đổi, gồm chậm phát triển, đầu nhỏ hoặc cân nặng thấp ở một số người.
Vì vậy, kết quả vi lặp đoạn cần được tư vấn kỹ. Không nên tự tra mạng rồi suy ra tiên lượng cho thai.

Vì sao gọi là “vi”?
Chữ “vi” nghĩa là nhỏ. Những thay đổi này thường nhỏ hơn mức mà karyotype có thể nhìn thấy.
Karyotype, hay nhiễm sắc thể đồ, nhìn được bất thường lớn. Ví dụ thừa cả nhiễm sắc thể 21, thiếu nhiễm sắc thể X, hoặc chuyển đoạn lớn.
CMA có độ phân giải cao hơn. Xét nghiệm này có thể phát hiện các mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ hơn.
Nói đơn giản, karyotype giống như nhìn bản đồ lớn. CMA giúp phóng to hơn để thấy những đoạn nhỏ bị thiếu hoặc bị lặp.
Vi mất đoạn, vi lặp đoạn được phát hiện bằng xét nghiệm nào?
Xét nghiệm thường dùng là CMA. Tên đầy đủ là chromosomal microarray analysis.
CMA khảo sát toàn bộ bộ gen để tìm vùng mất hoặc lặp đoạn. Xét nghiệm này thường được làm trên mẫu thai. Mẫu có thể lấy qua chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau.
CMA có thể phát hiện bất thường nhỏ dưới mức nhìn thấy của kỹ thuật truyền thống.
NIPT mở rộng đôi khi báo nguy cơ vi mất đoạn. Nhưng NIPT vẫn là xét nghiệm sàng lọc. Nếu cần xác nhận, gia đình cần tư vấn xét nghiệm chẩn đoán phù hợp.
Khi nào thai nên được tư vấn làm CMA?
CMA thường được thảo luận khi siêu âm phát hiện dị tật cấu trúc. Ví dụ bất thường tim, não, thận, xương, mặt, thành bụng hoặc nhiều cơ quan.
CMA cũng có thể được cân nhắc khi thai chậm tăng trưởng sớm kèm bất thường khác. Một số trường hợp tăng độ mờ da gáy rõ cũng cần tư vấn sâu hơn.
CMA cho thai có một hoặc nhiều bất thường cấu trúc lớn trên siêu âm khi gia đình chọn xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn.
Nếu thai không có bất thường cấu trúc, việc chọn CMA hay karyotype cần tư vấn riêng. Không phải mọi thai kỳ đều cần CMA.
Kết quả CMA có những dạng nào?
Kết quả CMA thường rơi vào vài nhóm chính.
Nhóm thứ nhất là bất thường gây bệnh. Khi đó, vùng mất hoặc lặp đoạn đã có bằng chứng liên quan bệnh.
Nhóm thứ hai là lành tính. Những biến đổi này thường không được xem là nguyên nhân gây bệnh.
Nhóm thứ ba là VUS. Đây là biến thể chưa rõ ý nghĩa. Gia đình thường lo nhất ở nhóm này.
Với VUS, bác sĩ không nên tư vấn như một kết quả chắc chắn gây bệnh. Cần đặt kết quả cùng siêu âm và tiền sử gia đình.
Vì sao cùng một vi mất đoạn nhưng tiên lượng khác nhau?
Không phải mọi người mang cùng một CNV đều biểu hiện giống nhau. Đây gọi là tính biểu hiện thay đổi.
Có người biểu hiện nặng. Có người biểu hiện nhẹ. Có người gần như không có dấu hiệu rõ. Điều này làm tư vấn trước sinh khó hơn.
1q21.1 microdeletion có thể tăng nguy cơ chậm phát triển, khuyết tật trí tuệ hoặc bất thường thể chất. Tuy nhiên, một số người mang biến đổi này không có đặc điểm rõ.
Vì vậy, tiên lượng không chỉ dựa vào tên biến đổi. Cần xem kích thước đoạn, gen liên quan, siêu âm và dữ liệu gia đình.
Bố mẹ có cần xét nghiệm không?
Có thể cần. Nếu thai có vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm bố mẹ.
Mục tiêu là biết biến đổi đó mới xuất hiện ở thai hay được di truyền từ bố hoặc mẹ. Nếu biến đổi mới xuất hiện, cách diễn giải có thể khác. Nếu bố hoặc mẹ khỏe mạnh cũng mang biến đổi đó, tiên lượng có thể cần xem xét lại.
Tuy nhiên, không được kết luận đơn giản rằng bố mẹ khỏe thì thai chắc chắn không sao. Một số CNV có biểu hiện rất thay đổi. Người lớn có thể biểu hiện nhẹ, trong khi trẻ có thể bị ảnh hưởng rõ hơn.
Xét nghiệm bố mẹ giúp tư vấn nguy cơ tái phát. Nó cũng giúp gia đình chuẩn bị tốt hơn cho lần mang thai sau.
NIPT có phát hiện được vi mất đoạn, vi lặp đoạn không?
Một số gói NIPT mở rộng có thể sàng lọc vài vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn. Nhưng độ tin cậy không giống nhau cho mọi vùng.
NIPT phân tích DNA tự do trong máu mẹ. Phần lớn phần DNA thai có nguồn gốc từ nhau thai. Vì vậy, kết quả NIPT có thể bị ảnh hưởng bởi khảm nhau thai.
Cell-free DNA là xét nghiệm sàng lọc, không phải chẩn đoán. Kết quả nguy cơ thấp không bảo đảm thai không có bất thường di truyền ngoài phạm vi xét nghiệm.
Do đó, nếu siêu âm có dị tật, không nên chỉ dựa vào NIPT. Gia đình cần được tư vấn chẩn đoán trước sinh.
Gia đình nên hỏi bác sĩ điều gì?
Gia đình nên hỏi rõ biến đổi nằm ở nhiễm sắc thể nào. Đoạn bị mất hay bị lặp? Kích thước bao nhiêu? Có gen quan trọng nào trong vùng đó không?
Cần hỏi kết quả thuộc nhóm gây bệnh, lành tính hay VUS. Nếu là VUS, cần hỏi có nên xét nghiệm bố mẹ không.
Cũng cần hỏi kết quả này có phù hợp với siêu âm không. Nếu thai có dị tật tim hoặc não, bác sĩ cần xem CNV có giải thích được hình ảnh không.
Cuối cùng, cần hỏi về nguy cơ tái phát. Câu trả lời phụ thuộc biến đổi mới xuất hiện hay được di truyền.

Khi nào cần khám y học bào thai?
Mẹ bầu nên khám y học bào thai nếu siêu âm có dị tật cấu trúc, nhiều dấu hiệu mềm hoặc thai chậm tăng trưởng sớm.
Cũng nên khám nếu NIPT mở rộng báo nguy cơ vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn. Kết quả đó cần được giải thích đúng bản chất sàng lọc.
Nếu kết quả CMA bất thường, gia đình nên được tư vấn chuyên sâu. Mục tiêu là hiểu ý nghĩa kết quả, tiên lượng và bước tiếp theo.
Một buổi tư vấn tốt cần kết hợp siêu âm, xét nghiệm di truyền và tiền sử gia đình. Không nên diễn giải CMA tách rời bối cảnh thai kỳ.
Tặng bạn đọc
Sách “Thai kỳ khỏe mạnh” – phiên bản đầy đủ
Cẩm nang tổng hợp kiến thức cốt lõi giúp mẹ bầu theo dõi và chăm sóc thai kỳ một cách chủ động và an toàn – biên soạn bởi ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú, chuyên gia y học bào thai, dựa trên khuyến cáo của ACOG, ISUOG, NHS.
Nhận sách miễn phíCâu hỏi thường gặp
Vi mất đoạn, vi lặp đoạn là gì?
Đó là tình trạng thiếu hoặc thừa một đoạn nhỏ DNA trên nhiễm sắc thể.
CMA có phát hiện được vi mất đoạn không?
Có. CMA là xét nghiệm thường dùng để phát hiện vi mất đoạn và vi lặp đoạn.
NIPT có thay thế CMA không?
Không. NIPT là sàng lọc. CMA trên mẫu thai là xét nghiệm chẩn đoán khi có chỉ định.
VUS có nghĩa là thai chắc chắn bị bệnh không?
Không. VUS là biến thể chưa rõ ý nghĩa. Cần tư vấn theo siêu âm và dữ liệu gia đình.
Bố mẹ có cần xét nghiệm không?
Có thể cần. Xét nghiệm bố mẹ giúp biết biến đổi là mới xuất hiện hay được di truyền.
Kết luận
Vi mất đoạn và vi lặp đoạn nhiễm sắc thể thai nhi là các thay đổi nhỏ về số lượng bản sao DNA. Chúng có thể lành tính, gây bệnh hoặc chưa rõ ý nghĩa.
CMA là xét nghiệm quan trọng để phát hiện nhóm bất thường này. Tuy nhiên, kết quả CMA phải được đọc cùng siêu âm, tiền sử gia đình và loại mẫu xét nghiệm.
Mẹ bầu không nên tự kết luận chỉ từ tên vùng mất đoạn hoặc lặp đoạn. Điều cần làm là tư vấn chuyên sâu, hỏi đúng câu hỏi và hiểu rõ xét nghiệm trả lời được gì. Khi đó, gia đình sẽ có nền tảng tốt hơn để đưa ra quyết định phù hợp.
Thông tin chuyên môn
| Tác giả | ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú |
| Kiểm duyệt chuyên môn | ThS.BS Nguyễn Ngọc Tú, chuyên gia Y học bào thai |
| Cập nhật lần cuối | 23/06/2026 |
| Cơ sở chuyên môn | Phòng khám Sản phụ khoa Minh Nguyên, Hà Nội |
| Quy trình biên tập | Bài viết được biên soạn từ hướng dẫn y học bào thai và tài liệu chuyên môn, sau đó được bác sĩ kiểm duyệt trước khi xuất bản. |
Nguồn tham khảo
- ACOG. Microarrays and Next-Generation Sequencing Technology.
- SMFM. Consult Series #41: The use of chromosomal microarray for prenatal diagnosis.
- Riggs ER, et al. Technical standards for interpretation and reporting of constitutional copy-number variants.
- MedlinePlus Genetics. 1q21.1 microdeletion; 16p11.2 duplication.
Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo. Bài viết không thay thế khám, chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp. Mỗi thai kỳ cần được đánh giá cá thể hóa.
Tìm hiểu thêm tại đây

