Giãn bể thận thai nhi – Bao nhiêu là bất thường?

Bác sĩ tư vấn thai phụ về giãn bể thận thai nhi trên siêu âm và ngưỡng bất thường theo tuổi thai

Giãn bể thận thai nhi là tình trạng bể thận của thai giãn rộng hơn mức thường gặp theo tuổi thai. Trên siêu âm, bác sĩ thường đo đường kính trước sau của bể thận, viết tắt là APD hoặc APRPD.

Không có một con số duy nhất áp dụng cho mọi tuổi thai. Ở quý 2, bể thận từ khoảng 5 mm trở lên thường được xem là giãn nhẹ theo một số phân loại. Ở quý 3, ngưỡng bất thường thường cao hơn, từ khoảng 7 mm trở lên. Phân loại bình thường là dưới 5 mm ở 16–28 tuần và dưới 7 mm từ 28 tuần trở đi.

Phần lớn trường hợp giãn nhẹ và đơn độc có tiên lượng tốt. Tuy nhiên, cần phân biệt giãn nhẹ với giãn vừa, giãn nặng, giãn hai bên, kèm giãn niệu quản, bất thường bàng quang hoặc thiểu ối.

Giãn bể thận thai nhi là gì?

Bể thận là vùng hứng nước tiểu từ thận trước khi nước tiểu đi xuống niệu quản và bàng quang. Khi bể thận rộng hơn bình thường, siêu âm có thể ghi là giãn bể thận, giãn đài bể thận hoặc giãn đường tiết niệu thai nhi.

Tên tiếng Anh thường gặp là antenatal hydronephrosis hoặc urinary tract dilation. Hiện nay, dùng thuật ngữ “giãn đường tiết niệu thai nhi” vì mô tả rộng hơn. Nó không chỉ nhìn bể thận, mà còn xem đài thận, nhu mô thận, niệu quản, bàng quang và nước ối.

Giãn bể thận không đồng nghĩa chắc chắn có bệnh nặng. Đây là một dấu hiệu siêu âm cần được phân loại đúng. Ý nghĩa phụ thuộc vào mức giãn, tuổi thai, một bên hay hai bên và các dấu hiệu đi kèm.

Đo bể thận như thế nào?

Bác sĩ đo đường kính trước sau của bể thận trên mặt cắt ngang bụng thai. Đây là mặt cắt nhìn thấy thận thai và bể thận ở vị trí rõ nhất.

Chỉ số thường dùng là anteroposterior renal pelvic diameter, viết tắt APD. Một số phiếu siêu âm có thể ghi APRPD. Đây là đường kính trước sau của bể thận, không phải chiều dài toàn bộ thận.

Cách đo rất quan trọng. Nếu mặt cắt không chuẩn, bàng quang thai đang quá đầy, hoặc thai cử động nhiều, số đo có thể thay đổi. Vì vậy, một con số đơn lẻ không nên được hiểu quá tuyệt đối.

Khi nghi ngờ bất thường, bác sĩ thường đánh giá lại toàn bộ hệ tiết niệu. Bao gồm hai thận, nhu mô thận, đài thận, niệu quản, bàng quang, nước ối và các cơ quan khác.

Bao nhiêu mm là bất thường?

Mốc bất thường phụ thuộc tuổi thai. Bể thận bình thường là dưới 5 mm ở quý 2, cụ thể 16–28 tuần, và dưới 7 mm ở quý 3, từ 28 tuần trở đi.

Mức nhẹ là 5,1–7 mm ở quý 2 và 7,1–10 mm ở quý 3. Mức vừa là 7,1–10 mm ở quý 2 và 10,1–15 mm ở quý 3. Mức nặng là trên 10 mm ở quý 2 và trên 15 mm ở quý 3.

Một số khác dùng mốc hơi khác, ví dụ 4–5 mm ở quý 2 và 7 mm ở quý 3. Các hướng dẫn về giãn thận trước sinh cũng ghi nhận ngưỡng thấp hơn giúp tăng độ nhạy, nhưng có thể làm giảm độ đặc hiệu.

Vì vậy, mẹ bầu không nên chỉ hỏi “bao nhiêu mm là nguy hiểm”. Câu hỏi đúng hơn là: số đo này ở tuần thai nào, một bên hay hai bên, có dấu hiệu khác không, và có cần theo dõi sau sinh không.

Bảng phân loại dễ hiểu

Tuổi thaiBình thườngGiãn nhẹGiãn vừaGiãn nặng
16–28 tuần<5 mm5,1–7 mm7,1–10 mm>10 mm
Từ 28 tuần<7 mm7,1–10 mm10,1–15 mm>15 mm

Bảng này giúp mẹ bầu hình dung nhanh. Tuy nhiên, quyết định theo dõi không chỉ dựa vào mm. Bác sĩ còn cần xem hình thái thận và đường tiết niệu.

Ví dụ, bể thận 7 mm ở 22 tuần khác với 7 mm ở 32 tuần. Giãn một bên nhẹ cũng khác với giãn hai bên, kèm niệu quản giãn hoặc nước ối ít.

Do đó, con số là điểm khởi đầu. Đánh giá chuyên môn cần toàn bộ bức tranh.

Hình ảnh siêu âm giãn bể thận thai nhi

Giãn bể thận nhẹ có nguy hiểm không?

Đa số giãn bể thận nhẹ, đơn độc có tiên lượng tốt. Nhiều trường hợp ổn định, giảm dần hoặc hết trước sinh hoặc sau sinh.

Giãn thận trước sinh được chẩn đoán dựa trên APD bể thận. Nhiều trường hợp tự hết trước sinh và không gây vấn đề lâu dài, chỉ cần theo dõi bằng siêu âm thai kỳ và kiểm tra sau sinh.

Tuy nhiên, “nhẹ” không có nghĩa là bỏ qua. Mẹ bầu vẫn cần siêu âm theo lịch để xem mức giãn có tăng lên không. Sau sinh, trẻ có thể cần siêu âm thận tùy mức độ trước sinh và khuyến cáo của bác sĩ nhi.

Nếu giãn tăng dần, chuyển sang mức vừa hoặc nặng, hoặc xuất hiện dấu hiệu khác, cách theo dõi sẽ thay đổi.

Khi nào cần lo hơn?

Cần đánh giá kỹ hơn khi giãn bể thận mức vừa hoặc nặng. Đặc biệt nếu giãn hai bên, giãn đài thận, giãn niệu quản, bàng quang bất thường hoặc nước ối ít.

Thiểu ối là dấu hiệu quan trọng vì nước ối sau giữa thai kỳ có liên quan nhiều đến nước tiểu thai. Nếu thận hoặc đường tiết niệu có vấn đề nặng, lượng nước ối có thể giảm.

Cũng cần chú ý nếu nhu mô thận mỏng, tăng âm, có nang, thận to bất thường hoặc không thấy thận một bên. Những dấu hiệu này không còn là giãn bể thận nhẹ đơn thuần.

Nếu thai có thêm dị tật ở cơ quan khác, bác sĩ sẽ đánh giá theo hướng bất thường phối hợp. Khi đó, nguy cơ di truyền hoặc hội chứng có thể cần được tư vấn.

Nguyên nhân thường gặp là gì?

Nguyên nhân có thể rất đa dạng. Một số trường hợp chỉ là giãn sinh lý tạm thời. Một số trường hợp liên quan hẹp khúc nối bể thận – niệu quản, trào ngược bàng quang – niệu quản, hẹp niệu quản hoặc tắc nghẽn đường tiểu dưới.

Ở thai nam, nếu giãn hai bên nặng, bàng quang to và thiểu ối, bác sĩ có thể nghĩ đến tắc nghẽn đường tiểu dưới như van niệu đạo sau. Đây là tình huống cần đánh giá chuyên sâu.

Một số trường hợp liên quan bất thường thận như thận đa nang, loạn sản thận hoặc bất thường số lượng thận. Khi đó, tiên lượng khác với giãn bể thận nhẹ đơn độc.

Điều quan trọng là siêu âm cần mô tả đầy đủ, không chỉ ghi một con số. Bác sĩ cần biết hệ tiết niệu thai có bất thường nào khác hay không.

Có liên quan hội chứng Down không?

Giãn bể thận nhẹ từng được xem là một dấu hiệu siêu âm mềm liên quan lệch bội, đặc biệt trisomy 21. Tuy nhiên, ý nghĩa phụ thuộc bối cảnh.

Nếu giãn đường tiết niệu đơn độc và mẹ bầu đã có kết quả sàng lọc huyết thanh hoặc cell-free DNA nguy cơ thấp, không cần đánh giá thêm nguy cơ lệch bội chỉ vì dấu hiệu này.

Nếu mẹ bầu chưa làm sàng lọc trước sinh, bác sĩ có thể tư vấn nguy cơ và thảo luận NIPT hoặc xét nghiệm sàng lọc phù hợp. Nếu có thêm bất thường khác trên siêu âm, hướng tư vấn sẽ thay đổi.

Nói cách khác, giãn bể thận nhẹ đơn độc không đồng nghĩa thai bị Down. Cần xem kết quả NIPT, siêu âm hình thái và các yếu tố nguy cơ khác.

NIPT bình thường có cần chọc ối không?

Nếu chỉ có giãn bể thận nhẹ đơn độc và NIPT nguy cơ thấp, thường không cần chọc ối chỉ vì dấu hiệu này.

NIPT là xét nghiệm sàng lọc, không phải chẩn đoán. Nhưng trong bối cảnh một dấu hiệu mềm đơn độc, kết quả nguy cơ thấp giúp giảm đáng kể lo lắng về lệch bội thường gặp.

Chọc ối được cân nhắc nếu có NIPT nguy cơ cao, nhiều bất thường siêu âm, tiền sử gia đình đặc biệt hoặc gia đình muốn chẩn đoán chắc chắn sau tư vấn đầy đủ.

Nếu giãn bể thận đi kèm dị tật cấu trúc khác, bác sĩ có thể tư vấn chẩn đoán trước sinh. Khi đó, xét nghiệm có thể là karyotype, CMA hoặc xét nghiệm khác tùy bệnh cảnh.

Theo dõi trong thai kỳ như thế nào?

Theo dõi phụ thuộc mức độ giãn. Với giãn nhẹ, đơn độc, bác sĩ thường hẹn siêu âm lại trong quý 3 để xem diễn tiến.

Nếu giãn vừa hoặc nặng, cần theo dõi sát hơn. Bác sĩ sẽ đánh giá hai thận, đài thận, niệu quản, bàng quang, nước ối và tăng trưởng thai.

Nếu nghi tắc nghẽn nặng, thiểu ối hoặc bất thường thận hai bên, thai phụ nên được khám y học bào thai. Một số trường hợp cần hội chẩn với bác sĩ nhi thận – tiết niệu hoặc ngoại nhi.

Mục tiêu theo dõi là phát hiện trường hợp cần chuẩn bị chăm sóc sau sinh, không phải tạo hoang mang. Phần lớn ca nhẹ không cần can thiệp trong thai kỳ.

Sau sinh có cần kiểm tra không?

Có thể cần. Quyết định phụ thuộc mức độ giãn trước sinh và diễn tiến thai kỳ. Nhiều trẻ được hẹn siêu âm thận sau sinh để kiểm tra lại.

Nhiều trường hợp chỉ cần theo dõi bằng siêu âm thai kỳ và kiểm tra sau sinh. Một nhóm nhỏ có thể cần xét nghiệm thêm hoặc điều trị sau sinh nếu có tắc nghẽn, trào ngược hoặc bất thường đường tiết niệu.

Mẹ bầu nên hỏi rõ bác sĩ: sau sinh bé cần siêu âm thận lúc nào, có cần khám nhi tiết niệu không, có cần dùng kháng sinh dự phòng không. Các quyết định này cần theo chỉ định của bác sĩ nhi.

Không nên tự cho trẻ dùng thuốc hoặc tự bỏ lịch kiểm tra sau sinh nếu trước đó thai có giãn mức vừa hoặc nặng.

Mẹ bầu nên mang gì khi đi khám?

Mẹ bầu nên mang phiếu siêu âm có ghi số đo bể thận. Cần xem số đo là bên phải, bên trái hay cả hai bên.

Nên mang kết quả NIPT, double test, combined test hoặc các xét nghiệm sàng lọc trước sinh đã làm. Điều này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ lệch bội.

Cần mang các phiếu siêu âm trước đó. Bác sĩ sẽ xem giãn bể thận mới xuất hiện, ổn định, giảm hay tăng dần.

Nếu gia đình có tiền sử bệnh thận, dị tật đường tiết niệu, thai lưu, con dị tật hoặc bệnh di truyền, cần nói rõ. Thông tin này có thể ảnh hưởng cách tư vấn.

Siêu âm đo bể thận thai nhi

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm thứ nhất là cứ giãn bể thận là thận hỏng. Điều này không đúng. Nhiều trường hợp giãn nhẹ đơn độc có tiên lượng tốt.

Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần nhìn một con số là biết nguy hiểm. Thực tế, số đo phải đặt theo tuổi thai và các dấu hiệu đi kèm.

Hiểu lầm thứ ba là NIPT bình thường thì không cần theo dõi thận nữa. NIPT giúp đánh giá nguy cơ lệch bội, không đánh giá chức năng thận hoặc tắc nghẽn đường tiểu.

Hiểu lầm thứ tư là giãn bể thận cần điều trị trong thai kỳ. Phần lớn trường hợp chỉ cần theo dõi. Can thiệp trước sinh rất hiếm và chỉ dành cho tình huống chọn lọc.

Khi nào nên khám chuyên sâu?

Mẹ bầu nên khám chuyên sâu nếu bể thận giãn mức vừa hoặc nặng, giãn hai bên, giãn tăng nhanh, kèm giãn niệu quản hoặc bàng quang bất thường.

Cũng nên khám chuyên sâu nếu có thiểu ối, thận tăng âm, thận có nang, nhu mô thận mỏng hoặc nghi ngờ bất thường đường tiết niệu dưới.

Nếu giãn bể thận kèm bất thường ở cơ quan khác, mẹ bầu cần được đánh giá hình thái thai toàn diện và tư vấn di truyền khi phù hợp.

Nếu chỉ là giãn nhẹ đơn độc, mẹ bầu vẫn nên hỏi rõ kế hoạch siêu âm lại và kiểm tra sau sinh để tránh bỏ sót trường hợp tiến triển.

Câu hỏi thường gặp

Giãn bể thận thai nhi bao nhiêu là bất thường?

Thường từ 5 mm trở lên ở 16–28 tuần và từ 7 mm trở lên sau 28 tuần được xem là giãn theo một số phân loại.

Giãn bể thận nhẹ có nguy hiểm không?

Đa số trường hợp giãn nhẹ, đơn độc có tiên lượng tốt. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi diễn tiến theo tuổi thai.

NIPT bình thường có cần chọc ối không?

Thường không cần chọc ối chỉ vì giãn bể thận nhẹ đơn độc và NIPT nguy cơ thấp. Quyết định cần cá thể hóa.

Giãn bể thận có tự hết không?

Nhiều trường hợp nhẹ có thể giảm hoặc hết trước sinh hoặc sau sinh. Một số trường hợp vẫn cần kiểm tra thận sau sinh.

Khi nào đáng lo?

Đáng chú ý hơn khi giãn vừa/nặng, giãn hai bên, kèm thiểu ối, giãn niệu quản, bàng quang bất thường hoặc bất thường cơ quan khác.

Kết luận

Giãn bể thận thai nhi là phát hiện khá thường gặp trên siêu âm. Mốc bất thường không cố định cho mọi tuần thai. Thông thường, bể thận từ khoảng 5 mm ở quý 2 và từ khoảng 7 mm ở quý 3 cần được chú ý.

Đa số trường hợp giãn nhẹ, đơn độc có tiên lượng tốt. Tuy nhiên, cần theo dõi để xem mức giãn có tăng lên không và có dấu hiệu khác đi kèm không.

Những tình huống cần đánh giá kỹ hơn gồm giãn vừa hoặc nặng, giãn hai bên, thiểu ối, giãn niệu quản, bàng quang bất thường hoặc bất thường hình thái khác.

Cách tiếp cận đúng là không hoảng sợ vì một con số. Hãy đặt số đo vào tuổi thai, hình thái thận, nước ối, kết quả sàng lọc và kế hoạch theo dõi sau sinh.

Nguồn tham khảo

  1. Royal Children’s Hospital Melbourne. Clinical Practice Guidelines: Antenatal urinary tract dilation.
  2. Society for Maternal-Fetal Medicine. Consult Series #57: Evaluation and management of isolated soft ultrasound markers for aneuploidy in the second trimester. American Journal of Obstetrics and Gynecology, 2021.
  3. Sinha A. và cộng sự. Revised guidelines on management of antenatal hydronephrosis. Indian Journal of Nephrology, 2013.
  4. British Association for Paediatric Nephrology. Antenatal Hydronephrosis: Postnatal Management Scope, 2025.
  5. Society for Maternal-Fetal Medicine. Fetal Anomalies Consult Series #4: Genitourinary anomalies, 2021.

Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo. Bài viết không thay thế khám, chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp. Mỗi thai kỳ cần được đánh giá cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa.

Tìm hiểu thêm tại đây

Ấn vào link để nhận bản thảo quyển sách “Thai kỳ khoẻ mạnh” dài hơn 200 trang do bác sỹ Tú biên soạn ngay các mẹ nhé

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *