Xét nghiệm di truyền khi nghi bất thường vỏ não thai nhi

Xét nghiệm di truyền trong bất thường vỏ não

Bất thường vỏ não thai nhi là nhóm bệnh lý phức tạp của hệ thần kinh trung ương. Nhiều trường hợp liên quan đến nguyên nhân di truyền. Vì vậy, xét nghiệm di truyền có vai trò quan trọng sau khi siêu âm hoặc MRI nghi ngờ bất thường vỏ não. Các xét nghiệm như chọc ối, microarray và exome giúp bác sĩ tìm nguyên nhân, đánh giá tiên lượng và tư vấn nguy cơ tái phát. Bài viết dưới đây của Dr Tú Y học bào thai giải thích rõ khi nào cần xét nghiệm, xét nghiệm nào nên làm trước và mẹ bầu cần chuẩn bị gì.

Xét nghiệm di truyền có vai trò gì ?

Xét nghiệm di truyền giúp tìm nguyên nhân nằm trong nhiễm sắc thể hoặc gen của thai nhi. Khi thai có bất thường vỏ não, việc biết nguyên nhân rất quan trọng. Nó giúp bác sĩ tư vấn tiên lượng rõ hơn.

Bất thường vỏ não có thể gồm não phẳng, đa hồi não nhỏ, nứt não, lạc chỗ chất xám hoặc phì đại nửa não. Các bệnh này có thể liên quan đến lỗi di trú tế bào thần kinh. Một số trường hợp do bất thường gen hoặc vi mất đoạn nhiễm sắc thể.

Siêu âm và MRI cho biết hình thái não. Nhưng hai phương pháp này không xác định được toàn bộ nguyên nhân di truyền. Vì vậy, khi hình ảnh nghi ngờ rõ, bác sĩ thường tư vấn thêm xét nghiệm di truyền.

ACOG khuyến cáo khi thai có một hoặc nhiều bất thường cấu trúc lớn trên siêu âm, nếu làm chẩn đoán xâm lấn thì nên ưu tiên phân tích microarray nhiễm sắc thể thay vì chỉ làm nhiễm sắc thể đồ thông thường.

Vì sao bất thường vỏ não cần tìm nguyên nhân di truyền?

Bất thường vỏ não không chỉ là một hình ảnh trên siêu âm. Đây có thể là biểu hiện của một hội chứng di truyền. Nếu không tìm nguyên nhân, việc tư vấn cho gia đình sẽ thiếu dữ kiện.

Ví dụ, não phẳng có thể liên quan đến gen LIS1, DCX, ARX, TUBA1A hoặc mất đoạn vùng 17p13.3. Một số trường hợp nằm trong hội chứng Miller–Dieker. Một số khác liên quan đến rối loạn đơn gen.

FMF mô tả não phẳng thai nhi thường khó chẩn đoán trước sinh. Nghi ngờ có thể rõ hơn sau 24 tuần với bề mặt não trơn, thiếu hồi não, rãnh Sylvian và rãnh đỉnh chẩm phẳng. Khi nghi ngờ, khảo sát nguyên nhân di truyền là một phần quan trọng của tư vấn.

Tìm được nguyên nhân giúp trả lời ba câu hỏi chính. Em bé có nguy cơ ảnh hưởng thần kinh nặng không. Bệnh có thể tái phát ở lần mang thai sau không. Gia đình có cần xét nghiệm bố mẹ không.

Xét nghiệm di truyền trong bất thường vỏ não
Xét nghiệm di truyền trong bất thường vỏ não

Chọc ối là gì và khi nào cần chọc ối?

Chọc ối là thủ thuật lấy một lượng nhỏ nước ối dưới hướng dẫn siêu âm. Trong nước ối có tế bào của thai nhi. Từ các tế bào này, phòng xét nghiệm có thể phân tích nhiễm sắc thể và gen.

Khi nghi bất thường vỏ não thai nhi, chọc ối thường được cân nhắc nếu hình ảnh bất thường rõ. Ví dụ não phẳng, nứt não, đa hồi não nhỏ, giãn não thất kèm bất thường vỏ não hoặc bất thường não kèm dị tật cơ quan khác.

Chọc ối cũng được cân nhắc khi gia đình có tiền sử con mắc bệnh thần kinh di truyền. Trường hợp bố mẹ đã biết mang biến thể gen liên quan, bác sĩ có thể tư vấn xét nghiệm mục tiêu cho thai.

Thủ thuật này thường được thực hiện từ sau 15–16 tuần thai. Thời điểm cụ thể phụ thuộc tuổi thai, vị trí bánh rau, lượng nước ối và chỉ định lâm sàng. Mẹ bầu cần được tư vấn lợi ích và nguy cơ trước khi làm.

NIPT có thay thế chọc ối trong bất thường vỏ não không?

Không. NIPT là xét nghiệm sàng lọc, không phải xét nghiệm chẩn đoán. NIPT chủ yếu đánh giá nguy cơ một số bất thường nhiễm sắc thể thường gặp.

Khi thai đã có bất thường cấu trúc não, đặc biệt là bất thường vỏ não, NIPT không đủ để loại trừ nguyên nhân di truyền. Một kết quả NIPT nguy cơ thấp không có nghĩa là gen của thai hoàn toàn bình thường.

Nếu cần chẩn đoán nguyên nhân, bác sĩ thường cần mẫu từ thai. Mẫu này có thể lấy qua chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau, tùy tuổi thai và tình huống. Với bất thường vỏ não phát hiện ở quý 2 hoặc quý 3, chọc ối thường là lựa chọn hay được cân nhắc.

RCOG cũng lưu ý rằng khi đã thực hiện thủ thuật xâm lấn, lợi ích của xét nghiệm có độ phân giải cao hơn như microarray cần được cân nhắc vì có thể cung cấp nhiều thông tin hơn so với xét nghiệm giới hạn.

Microarray là gì và phát hiện được gì?

Microarray, hay CMA, là xét nghiệm tìm mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ trong vật chất di truyền. Những thay đổi này có thể quá nhỏ để nhìn thấy bằng nhiễm sắc thể đồ thông thường.

Trong bất thường vỏ não, microarray có thể phát hiện các vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn liên quan đến phát triển não. Ví dụ một số hội chứng vi mất đoạn có thể đi kèm não phẳng, đầu nhỏ hoặc chậm phát triển thần kinh nặng.

Ưu điểm của microarray là độ phân giải cao. Xét nghiệm này phù hợp khi thai có bất thường cấu trúc trên siêu âm hoặc MRI. Đây thường là xét nghiệm di truyền bước đầu sau chọc ối trong nhiều trung tâm y học bào thai.

Tuy nhiên, microarray không phát hiện được mọi nguyên nhân. Nếu bệnh do biến thể nhỏ trong một gen đơn lẻ, microarray có thể bình thường. Khi đó, bác sĩ có thể cân nhắc exome.

Khi nào nên làm microarray khi nghi bất thường vỏ não?

Microarray nên được cân nhắc khi thai có bất thường cấu trúc não rõ. Đặc biệt là khi bất thường vỏ não đi kèm giãn não thất, đầu nhỏ, bất thường thể chai, bất thường tiểu não hoặc dị tật ngoài hệ thần kinh.

Microarray cũng nên được cân nhắc khi siêu âm cho thấy nhiều dị tật phối hợp. Càng nhiều bất thường cấu trúc, khả năng có nguyên nhân di truyền càng tăng. Lúc này, xét nghiệm giúp gia đình có thêm thông tin thực chất.

Xét nghiệm di truyền trong bất thường vỏ não
Hình ảnh minh họa

Theo ACOG, với thai có bất thường cấu trúc lớn và gia đình lựa chọn chẩn đoán xâm lấn, microarray được khuyến nghị. Nếu thai không có bất thường cấu trúc và vẫn làm chẩn đoán xâm lấn, có thể lựa chọn nhiễm sắc thể đồ hoặc microarray.

Khi tư vấn, bác sĩ cần giải thích khả năng có kết quả chưa rõ ý nghĩa. Đây là kết quả không thể kết luận chắc là gây bệnh hay lành tính tại thời điểm xét nghiệm. Gia đình cần hiểu trước khả năng này.

Exome là gì và khác microarray như thế nào?

Exome là xét nghiệm giải trình tự các vùng mã hóa protein của gen. Đây là nơi chứa nhiều biến thể gây bệnh đã biết. Exome giúp tìm các lỗi nhỏ trong gen mà microarray không thấy được.

Có thể hiểu đơn giản như sau. Microarray tìm đoạn gen bị thiếu hoặc thừa. Exome tìm lỗi chính tả trong từng gen. Hai xét nghiệm này bổ sung cho nhau.

Trong bất thường vỏ não, exome có giá trị vì nhiều bệnh liên quan đến đột biến đơn gen. Ví dụ rối loạn di trú tế bào thần kinh, não phẳng, đa hồi não nhỏ hoặc một số bất thường phát triển não phức tạp.

RCOG Scientific Impact Paper No. 64 nêu rằng exome trước sinh có giá trị lâm sàng trong đánh giá thai có dị tật bẩm sinh, đặc biệt khi xét nghiệm nhiễm sắc thể không tìm ra nguyên nhân.

Khi nào cần làm exome khi nghi bất thường vỏ não?

Exome thường được cân nhắc khi thai có bất thường cấu trúc rõ nhưng microarray bình thường. Đây là tình huống hay gặp trong các rối loạn phát triển não. Hình ảnh rất bất thường nhưng xét nghiệm nhiễm sắc thể không phát hiện nguyên nhân.

Exome cũng nên được cân nhắc khi hình ảnh gợi ý bệnh đơn gen. Ví dụ não phẳng, đa hồi não nhỏ lan tỏa, phì đại nửa não hoặc bất thường não kèm bất thường cơ quan khác.

Một tình huống khác là gia đình từng có con mắc bệnh tương tự. Nếu chưa biết nguyên nhân, exome có thể giúp tìm biến thể gây bệnh. Nếu tìm được, lần mang thai sau có thể được tư vấn sớm hơn.

Tuy nhiên, exome không phải xét nghiệm đầu tay cho mọi mẹ bầu. Xét nghiệm này cần tư vấn di truyền kỹ. Nó có thể phát hiện biến thể chưa rõ ý nghĩa hoặc phát hiện thông tin ngoài câu hỏi ban đầu.

Nên làm microarray trước hay exome trước?

Trong đa số trường hợp, microarray thường là bước đầu sau chọc ối. Lý do là microarray phát hiện bất thường số lượng bản sao DNA trên toàn bộ bộ gen. Đây là nhóm nguyên nhân quan trọng trong thai có dị tật cấu trúc.

Nếu microarray bình thường nhưng hình ảnh não vẫn nghi ngờ mạnh, bác sĩ có thể tư vấn exome. Cách tiếp cận này giúp đi từ xét nghiệm nền tảng đến xét nghiệm chuyên sâu.

Có trường hợp bác sĩ đề nghị làm song song microarray và exome. Điều này có thể được cân nhắc khi bất thường nặng, tuổi thai lớn hoặc gia đình cần câu trả lời nhanh hơn. Tuy nhiên, chi phí và khả năng phát sinh kết quả khó giải thích cần được trao đổi trước.

Trong thực hành, thứ tự xét nghiệm không nên máy móc. Nó phụ thuộc vào tuổi thai, hình ảnh siêu âm, MRI, tiền sử gia đình, khả năng tài chính và thời gian chờ kết quả.

Xét nghiệm di truyền có giúp tiên lượng chính xác hoàn toàn không?

Không. Xét nghiệm di truyền giúp tăng thông tin, nhưng không dự đoán chính xác tuyệt đối tương lai của trẻ. Tiên lượng vẫn cần dựa trên hình ảnh não, mức độ tổn thương và nguyên nhân.

Nếu tìm thấy biến thể gây bệnh đã biết, bác sĩ có thể tư vấn tiên lượng rõ hơn. Ví dụ một số bệnh liên quan đến não phẳng lan tỏa thường có nguy cơ động kinh và chậm phát triển nặng.

Nếu xét nghiệm âm tính, không có nghĩa là thai chắc chắn bình thường. Có thể nguyên nhân nằm ngoài phạm vi xét nghiệm. Cũng có thể khoa học hiện tại chưa giải thích được biến thể liên quan.

Vì vậy, kết quả xét nghiệm cần được đọc cùng siêu âm thần kinh thai và MRI. Không nên xem một kết quả riêng lẻ là câu trả lời cuối cùng.

Mẹ bầu cần chuẩn bị gì trước khi làm xét nghiệm di truyền?

Mẹ nên mang đầy đủ hồ sơ thai kỳ. Hồ sơ gồm sổ khám thai, kết quả siêu âm, ảnh siêu âm, MRI nếu có, kết quả NIPT và các xét nghiệm trước đó.

Mẹ nên ghi lại tuổi thai chính xác. Tuổi thai nên dựa vào siêu âm quý 1 hoặc ngày chuyển phôi. Tuổi thai chính xác giúp bác sĩ đánh giá vỏ não đúng mốc.

Gia đình nên chuẩn bị câu hỏi cụ thể. Xét nghiệm này trả lời câu hỏi gì. Có cần chọc ối không. Làm microarray hay exome trước. Kết quả có ảnh hưởng gì đến lần mang thai sau.

Nếu có tiền sử gia đình bệnh thần kinh, nên mang hồ sơ của người bệnh. Ví dụ giấy ra viện, MRI não, kết quả gen cũ hoặc hồ sơ phát triển của trẻ. Đây là dữ liệu rất quan trọng.

Khi nào nên đến khám chuyên sâu y học bào thai?

Mẹ nên đi khám chuyên sâu khi phiếu siêu âm ghi nghi ngờ bất thường vỏ não. Các dấu hiệu gồm rãnh Sylvian bất thường, não phẳng, nứt não, đa hồi não nhỏ, đầu nhỏ, giãn não thất hoặc bất thường thể chai.

Mẹ cũng nên đi khám nếu MRI thai nhi ghi bất thường phát triển vỏ não. Lúc này, bác sĩ cần đối chiếu MRI với siêu âm thần kinh thai. Sau đó mới tư vấn xét nghiệm di truyền phù hợp.

Tại phòng khám Dr Tú y học bào thai, bác sĩ sẽ tiếp nhận hồ sơ cũ, đánh giá lại não thai bằng siêu âm chuyên sâu và giải thích hướng xét nghiệm. Mục tiêu là chọn đúng xét nghiệm, đúng thời điểm và đúng câu hỏi chẩn đoán.

Mẹ không nên tự chọn xét nghiệm theo tên gọi. Microarray và exome không thay thế cho đánh giá lâm sàng. Chúng chỉ có giá trị cao khi được đặt trong bối cảnh siêu âm và MRI cụ thể.

Kết luận và khuyến nghị đi khám khi cần

Xét nghiệm di truyền có vai trò quan trọng khi nghi bất thường vỏ não thai nhi. Chọc ối giúp lấy mẫu DNA của thai. Microarray giúp phát hiện mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ. Exome giúp tìm biến thể đơn gen.

Không phải thai phụ nào cũng cần làm tất cả xét nghiệm. Quyết định phụ thuộc vào siêu âm, MRI, mức độ bất thường, tuổi thai và tiền sử gia đình. Cách tiếp cận hợp lý là đánh giá hình ảnh trước, sau đó chọn xét nghiệm phù hợp.

Với hơn 20 năm làm việc trong lĩnh vực sản phụ khoa và y học bào thai. Điều quan trọng nhất mà Ths. Bs Nguyễn Ngọc Tú luôn theo đuổi là giúp thai phụ hiểu đúng bản chất sàng lọc, bám sát mốc thời gian của thai kỳ, và đi từng bước chắc chắn.

Các mẹ tìm hiểu thêm tại đây

Ấn vào link để nhận bản thảo quyển sách “Thai kỳ khoẻ mạnh” dài hơn 200 trang do bác sỹ Tú biên soạn ngay các mẹ nhé

FAQ: Nên làm microarray trước hay exome trước?

Thông thường, microarray được cân nhắc trước trong thai có dị tật cấu trúc. Nếu microarray bình thường nhưng hình ảnh não vẫn nghi ngờ mạnh, exome có thể là bước tiếp theo. Một số trường hợp nặng hoặc tuổi thai lớn có thể được tư vấn làm song song.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *