Hội chứng DiGeorge: Phát hiện qua CMA và tư vấn thai kỳ

Bác sĩ tư vấn thai phụ về hội chứng DiGeorge do mất đoạn 22q11.2 được phát hiện qua xét nghiệm CMA và siêu âm thai

Tóm tắt nhanh về Hội chứng DiGeorge

Hội chứng DiGeorge là một bệnh lý di truyền thường liên quan đến mất đoạn nhỏ trên nhiễm sắc thể 22. Vị trí hay gặp là vùng 22q11.2. Vì vậy, tên y khoa hiện nay thường dùng là hội chứng mất đoạn 22q11.2, hay 22q11.2 deletion syndrome.

Trong thai kỳ, bác sĩ có thể nghĩ đến Hội chứng DiGeorge khi siêu âm phát hiện một số bất thường. Hay gặp nhất là dị tật tim bẩm sinh, bất thường cung động mạch chủ, tuyến ức nhỏ hoặc không thấy rõ. Một số thai có thể có bất thường vòm miệng, thận, đa ối hoặc nhiều bất thường phối hợp.

Siêu âm chỉ giúp gợi ý nguy cơ. Muốn chẩn đoán, cần xét nghiệm di truyền trên mẫu thai. Mẫu này thường được lấy qua chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau. Xét nghiệm CMA, hay microarray nhiễm sắc thể, có thể phát hiện mất đoạn 22q11.2.

Điều quan trọng là không nên kết luận vội từ một dấu hiệu riêng lẻ. Một kết quả siêu âm, một kết quả NIPT hay một dòng trong báo cáo CMA đều cần được đặt trong toàn bộ bối cảnh thai kỳ.

Hội chứng DiGeorge là gì?

Hội chứng DiGeorge là một rối loạn di truyền do mất một đoạn vật chất di truyền ở vùng 22q11.2. Vùng này chứa nhiều gen tham gia vào quá trình hình thành tim, cung động mạch chủ, tuyến ức, tuyến cận giáp, vùng mặt và vòm miệng.

Vì vậy, biểu hiện của Hội chứng DiGeorge rất đa dạng. Có trẻ biểu hiện nhẹ. Có trẻ có dị tật tim phức tạp, suy giảm miễn dịch, hạ canxi, khó ăn, bất thường vòm miệng hoặc chậm phát triển về sau.

Trong chẩn đoán trước sinh, Hội chứng DiGeorge thường được nhắc đến khi thai có bất thường tim. Đặc biệt là các dị tật liên quan đường ra thất, thân chung động mạch, tứ chứng Fallot hoặc gián đoạn cung động mạch chủ.

Tuy nhiên, không phải thai nào có dị tật tim cũng mắc Hội chứng DiGeorge. Ngược lại, không phải thai nào có mất đoạn 22q11.2 cũng biểu hiện rõ trên siêu âm. Đây là lý do cần phối hợp giữa siêu âm chuyên sâu và xét nghiệm di truyền.

Vì sao CMA quan trọng?

CMA là viết tắt của chromosomal microarray. Trong tiếng Việt, có thể gọi là phân tích vi mất đoạn, vi lặp đoạn bằng microarray nhiễm sắc thể. Đây là xét nghiệm khảo sát bộ gen ở mức độ phân giải cao hơn nhiễm sắc thể đồ thường quy.

CMA có thể phát hiện các biến đổi số bản sao. Đó có thể là mất đoạn hoặc lặp đoạn nhỏ trên nhiễm sắc thể. Hội chứng DiGeorge thường do mất đoạn 22q11.2, một bất thường có thể quá nhỏ để thấy trên nhiễm sắc thể đồ thông thường.

Trong thai kỳ, CMA thường được thực hiện trên mẫu nước ối hoặc mẫu gai nhau. Bác sĩ sẽ chỉ định chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau để lấy mẫu. Sau đó, mẫu được gửi đến phòng xét nghiệm di truyền.

Cần giải thích rõ rằng chọc ối không phải là xét nghiệm di truyền. Chọc ối là thủ thuật lấy mẫu. Trên mẫu đó, phòng xét nghiệm có thể làm CMA, nhiễm sắc thể đồ, QF-PCR, FISH, MLPA, exome hoặc các xét nghiệm khác.

Với thai có bất thường cấu trúc, CMA có giá trị cao hơn nhiễm sắc thể đồ thường quy trong việc phát hiện các bất thường nhỏ. Vì vậy, CMA thường được tư vấn khi siêu âm phát hiện dị tật tim hoặc nhiều bất thường phối hợp.

NIPT có thay thế CMA không?

NIPT là xét nghiệm sàng lọc. Một số gói NIPT mở rộng có thể sàng lọc nguy cơ vi mất đoạn 22q11.2. Tuy nhiên, NIPT không phải là xét nghiệm chẩn đoán.

Nếu NIPT gợi ý nguy cơ cao với mất đoạn 22q11.2, gia đình cần được tư vấn di truyền. Sau đó, bác sĩ có thể chỉ định chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau để xác nhận bằng xét nghiệm chẩn đoán.

Nếu NIPT bình thường, điều đó cũng không loại trừ hoàn toàn Hội chứng DiGeorge. Đặc biệt khi siêu âm phát hiện dị tật tim, tuyến ức nhỏ hoặc bất thường cấu trúc khác, thai vẫn cần được đánh giá chuyên sâu.

Nói cách khác, NIPT giúp ước tính nguy cơ. CMA giúp chẩn đoán mất đoạn hoặc lặp đoạn trong phạm vi kỹ thuật phát hiện được. Hai xét nghiệm này không nên bị hiểu là tương đương.

Thai phụ được bác sĩ tư vấn về hội chứng DiGeorge và mất đoạn 22q11.2 trong phòng siêu âm thai chuyên sâu

Siêu âm gợi ý Hội chứng DiGeorge như thế nào?

Siêu âm không nhìn thấy trực tiếp mất đoạn 22q11.2. Nhưng siêu âm có thể phát hiện các bất thường hình thái làm tăng nghi ngờ Hội chứng DiGeorge.

Nhóm dấu hiệu quan trọng nhất là bất thường tim thai. Các dị tật thường được chú ý gồm tứ chứng Fallot, thân chung động mạch, thông liên thất lớn, gián đoạn cung động mạch chủ và bất thường đường ra thất.

Một dấu hiệu khác là tuyến ức nhỏ hoặc khó quan sát. Tuyến ức nằm ở trung thất trước. Khi thai có dị tật tim kèm tuyến ức nhỏ, bác sĩ có thể nghĩ nhiều hơn đến mất đoạn 22q11.2.

Ngoài ra, bác sĩ có thể tìm thêm bất thường vòm miệng, thận, hệ thần kinh trung ương, cột sống, tăng khoảng sáng sau gáy, chậm tăng trưởng hoặc đa ối. Những dấu hiệu này không đặc hiệu nhưng có giá trị khi xuất hiện phối hợp.

Điểm cốt lõi là siêu âm cần được thực hiện có hệ thống. Không nên chỉ nhìn một cơ quan. Với nghi ngờ Hội chứng DiGeorge, bác sĩ thường cần đánh giá tim thai, tuyến ức, não, mặt, thận, xương và nước ối.

Khi nào nên chọc ối và làm CMA?

Chọc ối và CMA thường được cân nhắc khi siêu âm phát hiện bất thường cấu trúc. Tình huống thường gặp là dị tật tim thai, bất thường cung động mạch chủ, tuyến ức nhỏ hoặc nhiều bất thường phối hợp.

Gia đình cũng có thể được tư vấn xét nghiệm khi NIPT gợi ý nguy cơ cao với mất đoạn 22q11.2. Trong trường hợp này, xét nghiệm chẩn đoán giúp xác nhận kết quả sàng lọc.

Thời điểm chọc ối thường từ sau 15–16 tuần thai, tùy thực hành lâm sàng và đánh giá của bác sĩ. Sinh thiết gai nhau có thể thực hiện sớm hơn trong một số tình huống phù hợp. Quyết định cần cá thể hóa.

Trước khi làm xét nghiệm, gia đình cần được giải thích về mục tiêu, lợi ích, giới hạn và nguy cơ của thủ thuật. Cũng cần hiểu rằng CMA có thể phát hiện biến thể chưa rõ ý nghĩa. Đây là kết quả cần tư vấn cẩn thận.

Tư vấn sau khi có kết quả CMA

Khi CMA phát hiện mất đoạn 22q11.2, gia đình thường rất lo lắng. Đây là phản ứng dễ hiểu. Nhưng tư vấn cần bình tĩnh, rõ ràng và không cực đoan.

Trước hết, bác sĩ cần giải thích kết quả mất đoạn. Vị trí mất đoạn ở đâu, kích thước bao nhiêu, có phù hợp với hội chứng mất đoạn 22q11.2 hay không. Nếu cần, kết quả nên được đọc cùng bác sĩ di truyền.

Tiếp theo, cần đánh giá lại hình thái thai. Đặc biệt là siêu âm tim thai chuyên sâu. Dị tật tim là yếu tố rất quan trọng trong tư vấn tiên lượng và kế hoạch chăm sóc sau sinh.

Nếu có bất thường tim phức tạp, thai phụ có thể cần sinh tại trung tâm có hồi sức sơ sinh và tim mạch nhi. Nếu nghi ngờ suy giảm miễn dịch, hạ canxi hoặc bất thường vòm miệng, cần chuẩn bị kế hoạch đánh giá sau sinh.

Gia đình cũng nên được tư vấn xét nghiệm bố mẹ. Một số trường hợp mất đoạn 22q11.2 là mới phát sinh ở thai. Một số trường hợp khác có thể di truyền từ bố hoặc mẹ.

Tiên lượng phụ thuộc vào yếu tố nào?

Tiên lượng của Hội chứng DiGeorge rất thay đổi. Không nên nói đơn giản rằng bệnh này luôn nhẹ hoặc luôn nặng. Mỗi trường hợp cần được đánh giá riêng.

Các yếu tố quan trọng gồm loại dị tật tim, mức độ nặng của dị tật tim, tình trạng tuyến ức, nguy cơ suy giảm miễn dịch, hạ canxi, bất thường vòm miệng, bất thường thận và phát triển thần kinh sau sinh.

Nếu thai có mất đoạn 22q11.2 nhưng không thấy bất thường lớn trên siêu âm, tiên lượng vẫn cần theo dõi thận trọng. Siêu âm bình thường không bảo đảm trẻ sinh ra hoàn toàn không có biểu hiện.

Nếu thai có dị tật tim nặng hoặc nhiều bất thường phối hợp, tư vấn sẽ phức tạp hơn. Gia đình cần được gặp bác sĩ y học bào thai, tim mạch nhi, di truyền và sơ sinh khi phù hợp.

CMA giúp xác định bất thường di truyền. Nhưng CMA không dự đoán chính xác toàn bộ biểu hiện sau sinh. Đây là điểm rất quan trọng cần nói rõ trong buổi tư vấn.

Sơ đồ nhiễm sắc thể minh họa hội chứng DiGeorge do mất đoạn nhỏ trên nhiễm sắc thể số 22

Gia đình cần chuẩn bị gì khi đi khám?

Khi đi tư vấn vì nghi ngờ Hội chứng DiGeorge, gia đình nên mang toàn bộ hồ sơ thai kỳ. Hồ sơ càng đầy đủ, bác sĩ càng có cơ sở đánh giá chính xác.

Các giấy tờ quan trọng gồm phiếu siêu âm hình thái, hình ảnh hoặc video siêu âm tim thai, kết quả NIPT, kết quả chọc ối, kết quả CMA và các xét nghiệm di truyền đã làm.

Gia đình cũng nên chuẩn bị thông tin về tiền sử sinh con dị tật, sảy thai, thai lưu, bệnh tim bẩm sinh, chậm phát triển hoặc bệnh di truyền trong họ hàng hai bên.

Trong buổi tư vấn, nên hỏi rõ năm điều. Thai có bất thường cấu trúc nào không. Bất thường đó có phù hợp với mất đoạn 22q11.2 không. Kết quả CMA có ý nghĩa gì. Có cần xét nghiệm bố mẹ không. Sau sinh cần chuẩn bị chuyên khoa nào.

Một buổi tư vấn tốt không chỉ đọc kết quả xét nghiệm. Bác sĩ cần nối kết siêu âm, di truyền, tiên lượng và kế hoạch chăm sóc sau sinh.

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm thứ nhất là NIPT bình thường thì chắc chắn không có Hội chứng DiGeorge. Điều này không đúng. NIPT là xét nghiệm sàng lọc, không phải xét nghiệm chẩn đoán.

Hiểu lầm thứ hai là siêu âm bình thường thì loại trừ được mất đoạn 22q11.2. Thực tế, một số thai có mất đoạn vẫn không biểu hiện rõ trên siêu âm trước sinh.

Hiểu lầm thứ ba là CMA phát hiện mất đoạn thì có thể dự đoán chính xác tương lai của trẻ. Điều này cũng không đúng. CMA cho biết bất thường di truyền, nhưng mức độ biểu hiện còn phụ thuộc nhiều yếu tố.

Hiểu lầm thứ tư là mọi trường hợp mất đoạn 22q11.2 đều giống nhau. Trên thực tế, biểu hiện có thể rất khác nhau giữa các trẻ, thậm chí trong cùng một gia đình.

Khi nào nên khám chuyên sâu?

Gia đình nên khám chuyên sâu nếu siêu âm phát hiện dị tật tim thai, đặc biệt là bất thường đường ra thất hoặc cung động mạch chủ. Đây là nhóm bất thường liên quan nhiều đến mất đoạn 22q11.2.

Cũng nên khám chuyên sâu khi siêu âm ghi tuyến ức nhỏ, không thấy rõ tuyến ức, đa bất thường cấu trúc, tăng khoảng sáng sau gáy hoặc NIPT gợi ý nguy cơ vi mất đoạn 22q11.2.

Nếu đã có kết quả CMA phát hiện mất đoạn 22q11.2, gia đình nên tư vấn y học bào thai và di truyền. Mục tiêu là hiểu đúng kết quả, đánh giá bất thường phối hợp và chuẩn bị kế hoạch theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Hội chứng DiGeorge có phát hiện được bằng NIPT không?

Một số gói NIPT có sàng lọc mất đoạn 22q11.2. Nhưng NIPT vẫn là xét nghiệm sàng lọc, không phải chẩn đoán.

CMA có chẩn đoán được Hội chứng DiGeorge không?

Có. Nếu phát hiện mất đoạn 22q11.2 phù hợp, CMA có thể giúp xác lập chẩn đoán di truyền.

Siêu âm bình thường có loại trừ được bệnh không?

Không hoàn toàn. Một số thai có mất đoạn 22q11.2 có thể không có dấu hiệu rõ trên siêu âm.

Khi thai có dị tật tim, có nên làm CMA không?

Nên được tư vấn. Với thai có bất thường cấu trúc, CMA thường là xét nghiệm có giá trị trong chẩn đoán trước sinh.

Kết quả CMA có VUS thì sao?

VUS là biến thể chưa rõ ý nghĩa. Gia đình không nên tự diễn giải mà cần tư vấn di truyền chuyên sâu.

Kết luận

Hội chứng DiGeorge là bệnh lý di truyền thường liên quan đến mất đoạn 22q11.2. Trong thai kỳ, siêu âm có thể gợi ý nguy cơ qua các bất thường như dị tật tim, bất thường cung động mạch chủ hoặc tuyến ức nhỏ.

Tuy nhiên, siêu âm không phải là xét nghiệm chẩn đoán di truyền. Chẩn đoán cần dựa vào xét nghiệm trên mẫu thai, đặc biệt là CMA khi có chỉ định phù hợp.

Điều quan trọng là không vội kết luận từ một mảnh thông tin. Gia đình cần được tư vấn dựa trên siêu âm, xét nghiệm di truyền, tiền sử gia đình và khả năng chăm sóc sau sinh.

Với cách tiếp cận đúng, gia đình sẽ hiểu rõ hơn về tình trạng của thai. Từ đó, gia đình có thể chuẩn bị kế hoạch theo dõi và chăm sóc phù hợp hơn.

Nguồn tham khảo

GeneReviews. 22q11.2 Deletion Syndrome.

Society for Maternal-Fetal Medicine. Consult Series #41: The use of chromosomal microarray for prenatal diagnosis.

Blagowidow N. và cộng sự. Prenatal Screening and Diagnostic Considerations for 22q11.2 Microdeletions. Genes, 2023.

Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo. Bài viết không thay thế khám, chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp. Mỗi thai kỳ cần được đánh giá cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa.

Tìm hiểu thêm tại đây

Ấn vào link để nhận bản thảo quyển sách “Thai kỳ khoẻ mạnh” dài hơn 200 trang do bác sỹ Tú biên soạn ngay các mẹ nhé

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *