SINH NON: HIỂU ĐÚNG – NHẬN DIỆN SỚM –CAN THIỆP KỊP THỜI ĐỂ BẢO VỆ CON

Sinh non là một trong những biến cố lớn nhất của thai kỳ. Không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn và sức khỏe lâu dài của trẻ sơ sinh. Sinh non còn để lại những hệ quả dai dẳng cho người mẹ về thể chất và tim mạch sau này. Việc hiểu đúng bản chất sinh non, các yếu tố nguy cơ và khả năng dự phòng có ý nghĩa then chốt trong quản lý thai kỳ hiện đại.

Sinh non là gì?

Sinh non được định nghĩa là cuộc sinh xảy ra trước 37 tuần 0 ngày của thai kỳ, tính từ ngày đầu kỳ kinh cuối. Thai sinh non có thể là trẻ sống hoặc thai lưu từ ≥20 tuần.

Về dịch tễ học, khoảng 10% các ca sinh trên toàn cầu là sinh non. Phần lớn các trường hợp (khoảng 85%) xảy ra trong khoảng 32–36 tuần. Còn lại là sinh non rất sớm, đi kèm nguy cơ biến chứng cao cho trẻ.

Sinh non được chia làm hai nhóm lớn:

  • Sinh non tự phát (70–80%): do chuyển dạ sinh non, vỡ ối non (PPROM), suy cổ tử cung, hiếm gặp hơn là bong nhau non.
  • Sinh non chỉ định y khoa (20–30%): bác sĩ chủ động chấm dứt thai kỳ vì nguy cơ cho mẹ hoặc thai (tiền sản giật nặng, thai chậm tăng trưởng, nhau tiền đạo, nhiễm trùng nặng…).

Điểm quan trọng cần nhấn mạnh: cùng một bệnh lý có thể dẫn tới cả sinh non tự phát lẫn sinh non chỉ định.

Vì sao sinh non xảy ra?

Sinh non không phải là một bệnh đơn lẻ mà là kết quả cuối cùng của nhiều con đường bệnh sinh khác nhau. Có thể hình dung thai kỳ được duy trì nhờ trạng thái “tử cung yên lặng”. Sinh non xảy ra khi:

  • Các yếu tố kích hoạt sớm chuyển dạ xuất hiện (viêm, nhiễm trùng, căng giãn tử cung, stress).
  • Hoặc các yếu tố ức chế chuyển dạ (đặc biệt là progesterone và tính toàn vẹn cổ tử cung) bị suy giảm sớm.
  • Hoặc cả hai cùng xảy ra.

Điều đáng lưu ý: đa số sinh non tự phát xảy ra ở những thai phụ không có yếu tố nguy cơ rõ ràng, khiến việc dự đoán và phòng ngừa càng trở nên khó khăn.

Những yếu tố nguy cơ quan trọng của sinh non

1. Tiền sử sản khoa

  • Đã từng sinh non trước đó là yếu tố nguy cơ mạnh nhất. Nguy cơ tái phát tăng gấp 2–3 lần.
  • Sinh non càng sớm ở lần trước thì nguy cơ sinh non ở lần sau càng cao. Và thường lặp lại ở tuổi thai tương tự.
  • Tiền sử sinh non do suy cổ tử cung nguy hiểm hơn so với sinh non do vỡ ối non hay chuyển dạ.
  • Tiền sử sinh non song thai làm tăng nguy cơ sinh non ở lần mang thai đơn sau này và ngược lại.

2. Thai kỳ hiện tại

  • Song thai hoặc đa thai: chỉ chiếm 2–3% tổng số ca nhưng chiếm tới gần 20% các ca sinh non.
  • Cổ tử cung ngắn ở quý II (đo bằng siêu âm đầu dò âm đạo): có mối liên quan nghịch rõ rệt với tuổi thai lúc sinh.
  • Các biến chứng thai kỳ: tiền sản giật, thai chậm tăng trưởng, đa ối/thiểu ối, nhau tiền đạo, nhau cài răng lược, đái tháo đường thai kỳ kiểm soát kém.

3. Yếu tố mẹ và bệnh lý nền

  • Tuổi mẹ quá trẻ hoặc quá cao.
  • Tăng huyết áp mạn, bệnh thận, đái tháo đường type 1, bệnh tự miễn, thiếu máu mạn.
  • Trầm cảm và stress kéo dài trong thai kỳ.
  • Nhiễm trùng: nhiễm trùng tiểu không triệu chứng, viêm âm đạo do vi khuẩn, nhiễm khuẩn sinh dục, viêm màng ối.

4. Lối sống và môi trường

  • Hút thuốc lá, rượu bia, sử dụng chất gây nghiện.
  • Dinh dưỡng kém hoặc tăng/giảm cân quá mức.
  • Lao động nặng, đứng lâu, làm việc ca đêm kéo dài.
  • Khoảng cách giữa hai lần mang thai quá ngắn (<6 tháng).
  • Ô nhiễm môi trường, sóng nhiệt, phơi nhiễm hóa chất.

Có dự đoán chính xác được nguy cơ sinh non không?

Hiện nay không có thang điểm nguy cơ nào đủ chính xác để áp dụng rộng rãi cho tất cả thai phụ.

Một số công cụ hỗ trợ:

  • Đo chiều dài cổ tử cung quý II.
  • Fetal fibronectin (fFN) trong một số tình huống nghi ngờ chuyển dạ sinh non.
  • Một số xét nghiệm sinh học mới đang được nghiên cứu nhưng chưa đủ bằng chứng để áp dụng thường quy.

Do đó, quản lý sinh non hiện đại không dựa vào “dự đoán tuyệt đối”. Mà dựa vào theo dõi động, phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

Hậu quả lâu dài của sinh non

Với người mẹ

  • Phụ nữ từng sinh non có nguy cơ bệnh tim mạch và tử vong do tim mạch cao hơn về lâu dài.
  • Nguy cơ tăng rõ hơn nếu sinh non xảy ra ở tuổi thai rất sớm.

Với trẻ sinh non

  • Biến chứng hô hấp, nhiễm trùng, xuất huyết não, chậm phát triển thần kinh.
  • Nguy cơ ảnh hưởng lâu dài về học tập, vận động, hành vi phụ thuộc mạnh vào tuổi thai lúc sinh.

Thai phụ cần làm gì để giảm nguy cơ sinh non?

Khám thai sớm và đều đặn ngay từ quý I.

Thông báo đầy đủ tiền sử sinh non hoặc can thiệp cổ tử cung cho bác sĩ.

Đo chiều dài cổ tử cung đúng thời điểm (16–24 tuần).

Điều trị triệt để các nhiễm trùng trong thai kỳ.

Dinh dưỡng đầy đủ, tăng cân hợp lý, tránh lao động quá sức.

Không hút thuốc, không rượu bia.

Khi có dấu hiệu: đau bụng từng cơn, ra dịch âm đạo bất thường, cảm giác nặng vùng chậu… cần đi khám ngay, không chờ đợi.

Kết luận

Sinh non không phải là một “tai nạn ngẫu nhiên”, mà là hệ quả của nhiều yếu tố đan xen. Hiểu đúng về sinh non giúp thai phụ không hoang mang, nhưng cũng không chủ quan. Thai kỳ an toàn không đến từ may mắn, mà đến từ theo dõi khoa học. Quyết định đúng lúc và phối hợp chặt chẽ giữa thai phụ và bác sĩ.

Bài viết này được chia sẻ dựa trên trải nghiệm lâm sàng và hơn 20 năm trực tiếp quản lý thai kỳ nguy cơ cao của ThS. BS. Nguyễn Ngọc Tú, với mục tiêu giúp các gia đình đi qua nỗi lo sinh non một cách tỉnh táo, chủ động và đầy hy vọng để đón con yêu chào đời khỏe mạnh.

Tìm hiểu thêm tại đây

Ấn vào link để nhận bản thảo quyển sách “Thai kỳ khoẻ manh” dài hơn 200 trang do bác sỹ Tú biên soạn ngay các mẹ nhé

1 bình luận về “SINH NON: HIỂU ĐÚNG – NHẬN DIỆN SỚM –CAN THIỆP KỊP THỜI ĐỂ BẢO VỆ CON

  1. Pingback: Sinh non 33 tuần có sao không?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *