Tiền sản giật: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Chị H., 29 tuổi, mang thai con đầu lòng. Suốt hai tam cá nguyệt đầu, mọi thứ diễn ra khá suôn sẻ. Thai máy tốt, siêu âm hình thái không phát hiện bất thường, chị bắt đầu yên tâm tận hưởng thai kỳ. Đến tuần 34, trong một lần khám thai định kỳ, huyết áp của chị tăng lên 150/95 mmHg. Chị nghĩ đó chỉ là do mất ngủ. Nhưng vài ngày sau, chị bắt đầu đau đầu âm ỉ, mắt mờ thoáng qua, cảm giác nặng vùng thượng vị. Kết quả xét nghiệm cho thấy có protein trong nước tiểu. Chị được chẩn đoán tiền sản giật.

Tiền sản giật không phải là một biến cố hiếm gặp, nhưng lại thường đến rất lặng lẽ. Nếu không được nhận diện và xử trí đúng lúc, bệnh có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi.

Tiền sản giật là gì?

Tiền sản giật là một rối loạn đa cơ quan của thai kỳ, đặc trưng bởi tăng huyết áp mới xuất hiện sau 20 tuần thai kèm theo protein niệu hoặc tổn thương cơ quan đích như gan, thận, não, phổi, kể cả khi không có protein niệu. Bệnh có thể xuất hiện trong thai kỳ, khi chuyển dạ hoặc thậm chí sau sinh.

Về mặt sinh lý bệnh, tiền sản giật bắt nguồn từ sự làm tổ và phát triển bất thường của bánh nhau, dẫn đến giảm tưới máu nhau thai. Từ đó, nhau thai phóng thích các yếu tố gây rối loạn chức năng nội mô vào tuần hoàn mẹ, gây co mạch, tăng tính thấm mao mạch và tổn thương nhiều cơ quan.

Theo thống kê, khoảng 5% thai kỳ bị ảnh hưởng bởi tiền sản giật. Phần lớn bệnh xuất hiện muộn (sau 34 tuần) và tiên lượng tương đối tốt, nhưng khoảng 10% trường hợp khởi phát sớm trước 34 tuần có nguy cơ biến chứng nặng cho mẹ và thai.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của tiền sản giật

Cho đến nay, chưa có một nguyên nhân đơn lẻ nào giải thích đầy đủ tiền sản giật. Bệnh được xem là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố nhau thai và yếu tố cơ địa của người mẹ.

Các yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận gồm:

  • Tiền sử tiền sản giật ở lần mang thai trước
  • Mang thai lần đầu
  • Tăng huyết áp mạn tính
  • Đái tháo đường trước thai kỳ
  • Bệnh thận mạn
  • Lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng kháng phospholipid
  • Béo phì hoặc thừa cân trước mang thai
  • Mang đa thai
  • Tuổi mẹ ≥35 hoặc mang thai ở tuổi vị thành niên
  • Thụ tinh trong ống nghiệm

Đáng lưu ý, tiền sử tiền sản giật làm tăng nguy cơ tái phát gấp nhiều lần ở các lần mang thai sau. Đặc biệt nếu bệnh xuất hiện sớm hoặc có biến chứng nặng.

Triệu chứng tiền sản giật: Không phải lúc nào cũng rõ ràng

Một trong những khó khăn lớn nhất của tiền sản giật là triệu chứng có thể rất nghèo nàn ở giai đoạn đầu.

Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:

  • Huyết áp ≥140/90 mmHg sau 20 tuần thai
  • Phù nhanh, tăng cân đột ngột
  • Đau đầu dai dẳng, không đáp ứng thuốc giảm đau thông thường
  • Rối loạn thị giác: mờ mắt, chớp sáng, ám điểm
  • Đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải
  • Buồn nôn, nôn không rõ nguyên nhân
  • Khó thở do phù phổi

Ở thể nặng, tiền sản giật có thể gây co giật (sản giật), phù phổi cấp, suy thận, xuất huyết não, bong nhau non, đe dọa tính mạng mẹ và thai nhi.

Điều đáng lo là có những trường hợp tổn thương cơ quan nặng nhưng huyết áp chỉ tăng nhẹ. Hoặc thậm chí chưa đạt ngưỡng chẩn đoán tăng huyết áp.

hãy đặc biệt chú ý đến sức khỏe trong suốt thai kỳ

Chẩn đoán tiền sản giật: Không chỉ dựa vào protein niệu

Theo thực hành hiện nay tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia, tiền sản giật được chẩn đoán khi có:

  • Tăng huyết áp sau 20 tuần thai
  • Một trong các tiêu chí sau:
    • Protein niệu ≥0,3 g/24 giờ hoặc tỷ lệ protein/creatinin niệu ≥0,3
    • Tiểu cầu <100.000/µL
    • Creatinin máu ≥1,1 mg/dL hoặc tăng gấp đôi nền
    • Men gan tăng ≥2 lần giới hạn trên
    • Phù phổi
    • Triệu chứng thần kinh hoặc thị giác mới xuất hiện

Khái niệm “tiền sản giật có dấu hiệu nặng” dùng để chỉ những trường hợp có nguy cơ biến chứng cao, cần theo dõi và xử trí tích cực hơn.

Các xét nghiệm thường quy bao gồm: công thức máu, tiểu cầu, chức năng gan – thận, định lượng protein niệu. Siêu âm thai giúp đánh giá tăng trưởng thai và lượng nước ối, do tiền sản giật làm tăng nguy cơ thai chậm tăng trưởng trong tử cung.

Một số dấu ấn sinh học nhau thai như PlGF hay tỷ lệ sFlt-1/PlGF đang được nghiên cứu và sử dụng chọn lọc ở một số quốc gia, nhưng chưa thay thế tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng theo khuyến cáo của American College of Obstetricians and Gynecologists.

Điều trị tiền sản giật: Chấm dứt thai kỳ vẫn là giải pháp triệt để

Điều trị tiền sản giật phụ thuộc vào:

  • Tuổi thai
  • Mức độ nặng của bệnh
  • Tình trạng mẹ và thai

Nguyên tắc quan trọng cần nhớ. Tiền sản giật chỉ thực sự chấm dứt sau khi bánh nhau được lấy ra, tức là sau sinh.

Trong thời gian thai còn non tháng, mục tiêu điều trị là:

  • Kiểm soát huyết áp để giảm nguy cơ đột quỵ cho mẹ
  • Dự phòng co giật bằng magnesium sulfate khi có chỉ định
  • Theo dõi sát mẹ và thai
  • Cân nhắc lợi ích kéo dài thai kỳ so với nguy cơ biến chứng

Khi bệnh tiến triển nặng, hoặc xuất hiện biến chứng nguy hiểm, chỉ định chấm dứt thai kỳ là cần thiết, kể cả khi thai chưa đủ tháng.

Sau sinh, tiền sản giật thường cải thiện dần trong vài ngày đến vài tuần. Tuy nhiên, huyết áp có thể tăng trở lại trong tuần đầu hậu sản, do đó sản phụ vẫn cần được theo dõi sát.

Tiền sản giật và sức khỏe lâu dài của người mẹ

Nhiều nghiên cứu cho thấy phụ nữ từng bị tiền sản giật có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp và bệnh thận mạn tính về sau. Vì vậy, tiền sản giật không chỉ là biến cố của thai kỳ, mà còn là một “dấu chỉ sinh học” cho sức khỏe tim mạch tương lai.

Việc theo dõi huyết áp định kỳ, duy trì cân nặng hợp lý và lối sống lành mạnh sau sinh là rất quan trọng.

Kết luận

Tiền sản giật là một bệnh lý phức tạp, diễn biến khó lường và tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi. Nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, khám thai định kỳ đúng lịch và theo dõi huyết áp đều đặn là chìa khóa để giảm biến chứng.

Bài viết này được chia sẻ dựa trên trải nghiệm lâm sàng và kiến thức chuyên môn từ các tài liệu sản khoa kinh điển như Williams Obstetrics và Fetal Medicine, cùng với các hướng dẫn thực hành hiện đại. Mục tiêu cuối cùng là giúp các gia đình hiểu đúng, bình tĩnh và chủ động hơn khi đối diện với tiền sản giật trong thai kỳ.

Bài viết này được chia sẻ dựa trên trải nghiệm và hơn 20 năm trực tiếp can thiệp bào thai của Ths. Bs Nguyễn Ngọc Tú, với mong muốn giúp các gia đình chủ động bảo vệ sức khỏe của mẹ và hành trình chào đời an toàn cho em bé.

Tìm hiểu thêm tại đây

Ấn vào link để nhận bản thảo quyển sách “Thai kỳ khoẻ manh” dài hơn 200 trang do bác sỹ Tú biên soạn ngay các mẹ nhé

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *