🧬 Công cụ tính PPV sau NIPT dương tính

PPV thực nghiệm từ 3 nghiên cứu lâm sàng lớn (n > 127,000) – Dr. Tú Y Học Bào Thai

Phiên bản 3.0 – Li 2022, Chen 2019, Liu 2020, Scott 2023

--
Giá trị tiên đoán dương (PPV)

📋 Khuyến nghị xét nghiệm chẩn đoán xác định

⚠️ Lưu ý: PPV ở đây là số liệu thực nghiệm gộp từ 3 nghiên cứu Trung Quốc với >127,000 ca. PPV thực tế của từng cá nhân có thể dao động tùy yếu tố nguy cơ (siêu âm bất thường, sàng lọc huyết thanh dương tính, tiền sử) – có thể cao hơn hoặc thấp hơn con số hiển thị.
Bảng PPV thực nghiệm gộp từ 3 nghiên cứu lớn
NSTTuổi <35Tuổi ≥35Nguồn chính
T2178-82%86-90%Li 2022, Liu 2020
T1823-45%75-81%Li 2022, Liu 2020
T1310-22%50-67%Li 2022, Liu 2020
PPV cho lệch bội NST giới (không phụ thuộc tuổi)
NSTPPVNguồn
45,X (Turner)20%Li 2022
47,XXX29%Li 2022
47,XXY (Klinefelter)59%Li 2022
47,XYY (Jacobs)62%Li 2022
Các nghiên cứu tham chiếu
  • Li F et al. (2022). NIPT findings in 41,819 pregnant women: Results from a clinical laboratory in southern China. Research Square preprint. DOI: 10.21203/rs.3.rs-1560689/v1. Cung cấp PPV theo nhóm tuổi (Bảng 4) — đây là nguồn chính của công cụ này.
  • Chen Y et al. (2019). NIPT for chromosome aneuploidies in 42,910 single pregnancies. Hum Genomics 13:60. DOI: 10.1186/s40246-019-0250-2. PPV tổng: T21 79.23%, T18 54.84%, T13 13.79%, SCAs 33.04%.
  • Liu Y et al. (2020). NIPT as first-tier screening in 42,924 pregnancies, China. Hum Genomics 14:21. DOI: 10.1186/s40246-020-00268-2. Cung cấp PPV theo 4 nhóm tuổi (Figure 2).
  • Scott F et al. (2023). Late first-trimester ultrasound after high-risk NIPT. Ultrasound Obstet Gynecol 62:497-503. DOI: 10.1002/uog.26272. Số liệu Úc, dùng đối chiếu — PPV cao hơn (T21 87%, T18 80%, T13 39%).
Tại sao không dùng công thức Bayes thuần?
  • Công thức Bayes dùng Snijders 1999 + Gil 2017 cho ra PPV của T18 quá thấp ở tuổi trẻ (~14% ở 25 tuổi), không khớp thực tế lâm sàng (~23-45%).
  • Lý do: prevalence thực tế của T18 ở quần thể làm NIPT cao hơn dân số chung do bias chọn lọc (đa phần làm NIPT vì có yếu tố nguy cơ).
  • FPR của NIPT trong điều kiện lâm sàng thực tế cũng có thể cao hơn FPR công bố trong meta-analysis lý tưởng.
  • Do đó công cụ này dùng PPV thực nghiệm trực tiếp từ các nghiên cứu cohort lớn — chính xác và sát thực tế hơn.
Hạn chế
  • Số liệu chủ yếu từ Trung Quốc — có thể không hoàn toàn đại diện cho quần thể Việt Nam, nhưng đây là dữ liệu gần nhất về mặt di truyền và quy mô lớn nhất.
  • Chỉ phân loại 2 nhóm tuổi (<35 và ≥35) vì dữ liệu thực nghiệm chỉ chia tới mức này — không thể cá thể hóa theo từng tuổi như công thức Bayes.
  • Không tính tới các yếu tố khác (siêu âm, sàng lọc huyết thanh, tiền sử) — nếu có, PPV thực tế có thể cao hơn nhiều (xem Scott 2023 với LFTU).