Nhiễm trùng đường tiết niệu khi mang thai là tình trạng vi khuẩn từ da, âm đạo hoặc trực tràng xâm nhập vào hệ tiết niệu, gây viêm nhiễm.
Đây là bệnh lý phổ biến trong thai kỳ, có thể ảnh hưởng đến cả sức khỏe mẹ và sự phát triển của thai nhi nếu không được điều trị sớm.
Đường tiết niệu bao gồm: thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.
Nhiễm trùng có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trong hệ thống này.
Tùy vị trí viêm, bệnh được chia thành 3 dạng chính:
- Viêm bàng quang (nhiễm trùng phần thấp).
- Viêm thận, bể thận (nhiễm trùng phần cao).
- Vi khuẩn niệu không triệu chứng.
Theo nghiên cứu, từ 2–7% phụ nữ mang thai có vi khuẩn niệu không triệu chứng, và khoảng 1–2% bị viêm bàng quang.
Nếu không điều trị, tỷ lệ tiến triển thành viêm thận, bể thận có thể lên đến 30–40%.
Nguyên nhân vì sao mẹ bầu dễ bị nhiễm trùng đường tiết niệu
Trong thai kỳ, cơ thể người mẹ có nhiều thay đổi khiến nguy cơ nhiễm khuẩn tăng cao.
1. Do thay đổi hormone
Hormone progesterone tăng cao khiến niệu quản và bàng quang bị giãn, làm dòng nước tiểu chảy chậm lại.
Nước tiểu ứ đọng lâu là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.
2. Do tử cung chèn ép bàng quang
Tử cung lớn dần gây chèn ép, khiến mẹ không thể tiểu hết nước tiểu.
Phần nước tiểu còn sót lại trong bàng quang là nơi vi khuẩn dễ sinh sôi.
3. Do thay đổi miễn dịch và vi sinh âm đạo
Hệ miễn dịch của mẹ suy giảm sinh lý trong thai kỳ.
Sự thay đổi hệ vi khuẩn âm đạo cũng có thể làm mất cân bằng, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.

Các dạng nhiễm trùng đường tiết niệu khi mang thai thường gặp
1. Nhiễm trùng bàng quang
Là dạng phổ biến nhất, xảy ra khi vi khuẩn chỉ khu trú trong bàng quang.
Triệu chứng gồm:
- Tiểu buốt, nóng rát khi đi tiểu.
- Cảm giác căng tức vùng bụng dưới.
- Nước tiểu đục, có mùi hôi hoặc có máu.
- Sốt nhẹ, tiểu nhiều lần nhưng lượng ít.
Nếu không điều trị, vi khuẩn có thể lan ngược lên thận gây viêm nặng hơn.
2. Nhiễm trùng thận (viêm thận, bể thận)
Là biến chứng nghiêm trọng của nhiễm trùng tiểu.
Biểu hiện:
- Sốt cao >38°C, ớn lạnh, rét run.
- Đau lưng hoặc đau vùng hông lưng.
- Buồn nôn, nôn ói, mệt mỏi.
- Có thể có máu hoặc mủ trong nước tiểu.
Biến chứng có thể gây thiếu máu, nhiễm trùng huyết, sinh non, thai nhẹ cân và thậm chí đe dọa tính mạng.
3. Nhiễm trùng tiểu không triệu chứng
Là khi nước tiểu có vi khuẩn nhưng mẹ không có biểu hiện lâm sàng.
Nếu không phát hiện và điều trị, có thể dẫn đến viêm thận bể thận.
Vì vậy, việc xét nghiệm nước tiểu định kỳ khi mang thai là rất quan trọng.
Triệu chứng nhận biết sớm nhiễm trùng đường tiết niệu khi mang thai
Triệu chứng thay đổi tùy vị trí viêm:
- Đau hoặc nóng rát khi đi tiểu.
- Cảm giác buồn tiểu liên tục.
- Tiểu ít, tiểu buốt.
- Đau lưng, đau vùng hông hoặc bụng dưới.
- Nước tiểu đục, hôi, đôi khi có máu.
- Sốt hoặc cảm giác mệt mỏi bất thường.
Lưu ý: Một số mẹ không có triệu chứng rõ ràng, vì vậy cấy nước tiểu trong thai kỳ giúp phát hiện sớm.
Ảnh hưởng của nhiễm trùng đường tiết niệu khi mang thai đến mẹ và thai
Nếu không điều trị đúng cách, bệnh có thể gây:
- Sinh non, vỡ ối sớm.
- Thai nhẹ cân, suy dinh dưỡng bào thai.
- Thiếu máu và nhiễm trùng huyết ở mẹ.
- Suy thận hoặc tổn thương thận cấp tính.
Viêm thận bể thận còn là nguyên nhân nhập viện hàng đầu ở thai phụ do biến chứng nhiễm trùng toàn thân.
Chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu khi mang thai
1. Cấy nước tiểu
Là tiêu chuẩn vàng để xác định vi khuẩn gây bệnh.
Mẹ nên lấy mẫu nước tiểu giữa dòng buổi sáng, sau khi vệ sinh sạch vùng kín.
2. Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Giúp phát hiện bạch cầu, nitrit và hồng cầu niệu.
3. Siêu âm hệ tiết niệu và thai
Được chỉ định nếu nghi viêm thận, sỏi thận hoặc có biểu hiện đau nhiều.
Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu khi mang thai
1. Nguyên tắc điều trị
- Dùng kháng sinh an toàn cho thai kỳ.
- Uống đủ nước, nghỉ ngơi và tuân thủ hướng dẫn bác sĩ.
- Không tự ý ngưng thuốc dù đã đỡ triệu chứng.
2. Thuốc kháng sinh thường được dùng
- Nitrofurantoin: hiệu quả cao với viêm bàng quang, tránh dùng sát ngày sinh.
- Amoxicillin clavulanate, cephalexin, cefpodoxime: an toàn cho mẹ và thai.
- Fosfomycin: dùng liều duy nhất nếu vi khuẩn nhạy.
- Trimethoprim sulfamethoxazole: tránh trong 3 tháng đầu, dùng được ở giữa và cuối thai kỳ.
3. Trường hợp viêm thận, bể thận
- Cần nhập viện để điều trị bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch (thường là ceftriaxone).
- Sau khi hết sốt 48 giờ, bác sĩ chuyển sang thuốc uống và theo dõi đến khi ổn định.
- Thời gian điều trị thường từ 10–14 ngày.
Cách phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu khi mang thai
Phòng bệnh hiệu quả giúp mẹ bầu tránh tái phát và giảm nguy cơ biến chứng:
- Uống đủ 2–2,5 lít nước mỗi ngày.
- Đi tiểu ngay khi có nhu cầu, không nhịn tiểu.
- Đi tiểu trước và sau khi quan hệ.
- Vệ sinh vùng kín sạch, lau khô từ trước ra sau.
- Mặc quần lót cotton, không mặc đồ bó sát.
- Hạn chế ngâm bồn tắm quá lâu.
- Khám thai định kỳ, xét nghiệm nước tiểu đúng hẹn.
Khi nào cần đến bác sĩ?
Mẹ nên đi khám ngay khi có các dấu hiệu sau:
- Sốt cao, rét run.
- Đau vùng thắt lưng hoặc bụng dưới.
- Buồn nôn, nôn ói, mệt mỏi.
- Nước tiểu đục, có mùi hôi hoặc có máu.
- Thai máy yếu hoặc bất thường sau sốt.
Điều trị sớm giúp mẹ khỏi nhanh và giảm nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
Kết luận
Nhiễm trùng đường tiết niệu khi mang thai là bệnh lý phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát được.
Tầm soát sớm bằng cấy nước tiểu đầu thai kỳ, tuân thủ điều trị đúng thuốc và đủ liều, kết hợp vệ sinh sinh hoạt hợp lý, là chìa khóa giúp mẹ và bé khỏe mạnh suốt thai kỳ.
Hãy đến phòng khám sản phụ khoa uy tín nếu có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ để được chẩn đoán và điều trị an toàn.
Tìm hiểu thêm tại đây

